Top Tiền ảo The Boys Club trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.385 với khối lượng giao dịch là 327,62 N $.
Txns
2.385
KL
327,62 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
77,49 Tr $0,007781 $
2 năm
86
0%
33%
-1,4%
-1,7%
-3,4%
-5,6%
990,2 N $
876
287,5 N $
895.084
-62,3 N $
86 $
1,81 Tr $0,084294 $
1 năm
71
20%
0%
1,8%
-0,5%
4,5%
258 N $
42
1,8 N $
5,78 Tr
1,2 N $
0 $
76,84 Tr $0,007754 $
2 năm
86
0%
33%
-1,9%
-2%
-4,7%
-6,2%
1,4 Tr $
115
15,5 N $
895.084
-2,3 N $
86 $
76,9 Tr $0,007809 $
2 năm
83
0%
33%
-1,6%
-2%
-3,5%
-6%
163 N $
398
31,6 N $
895.084
-5,2 N $
86 $
78,04 Tr $0,007846 $
2 năm
77
0%
33%
-0,4%
-0,8%
-3,5%
-5,1%
23 N $
86
2,3 N $
895.084
-234,4 $
87 $
76,89 Tr $0,007759 $
1 năm
80
0%
33%
-1,3%
-2,1%
-3,7%
-5,7%
57,6 N $
80
753,1 $
895.084
-109 $
86 $
77,16 Tr $0,007786 $
1 năm
74
0%
33%
-0,8%
-1,4%
-3,8%
-5,5%
5,5 N $
121
213,5 $
895.084
-26,4 $
86 $
77,44 Tr $0,007815 $
2 năm
71
0%
33%
0%
-1,2%
-3,9%
-5,6%
4,8 N $
121
351,1 $
895.084
-43,8 $
87 $
76,94 Tr $0,007764 $
2 năm
71
0%
33%
-1,2%
-1,8%
-3,9%
-5,5%
5 N $
70
348,9 $
895.084
-74,9 $
86 $
854,8 N $0,0008548 $
2 năm
73
10%
0%
0%
0,1%
17,9%
120,9 N $
42
5,1 N $
150.758
4,9 N $
6 $
77,11 Tr $0,007781 $
2 năm
71
0%
33%
-0,9%
-1,6%
-3,8%
-5,3%
3,6 N $
130
201,4 $
895.084
-22,1 $
86 $
78,74 Tr $0,007946 $
2 năm
68
0%
33%
0%
0%
-0,8%
-3,9%
2,1 N $
39
96,7 $
895.084
-23,4 $
88 $
78,66 Tr $0,007937 $
10 tháng
71
0%
33%
0%
0,5%
-0,8%
-2,6%
2,9 N $
39
304,3 $
895.084
-98 $
88 $
77,31 Tr $0,007802 $
2 năm
68
0%
33%
-0,6%
-1,3%
-4,1%
-5,4%
827,9 $
54
54,4 $
895.084
-12 $
86 $
77,16 Tr $0,007786 $
1 năm
83
0%
33%
-0,9%
-1,6%
-3,2%
-5,3%
260 N $
53
24,3 $
895.084
-9,9 $
86 $
1,81 Tr $0,084297 $
9 tháng
68
20%
0%
0%
-0,7%
3,8%
78,2 N $
13
674,5 $
5,78 Tr
569,5 $
0 $
77,2 Tr $0,00779 $
2 năm
68
0%
33%
-0,8%
-1,5%
-3,5%
-5,1%
1,1 N $
35
69 $
895.084
-15,2 $
86 $
267,43 N $0,096357 $
2 năm
60
14%
0%
0,2%
-0,1%
0,7%
88 N $
28
189,3 $
104.180
119,5 $
3 $
77,81 Tr $0,007808 $
1 năm
68
0%
33%
0%
-0,6%
-2,5%
-4,4%
1,4 N $
32
94,1 $
895.084
-17,9 $
87 $
78,63 Tr $0,007935 $
1 năm
68
0%
33%
0%
0%
0,1%
-1,2%
1,1 N $
30
166,1 $
895.084
-55,6 $
88 $