Danh sách Top Tiền ảo With Something có Giao dịch 24h Cao nhất

With Something có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 19,36 N với khối lượng giao dịch là 754,28 N $.
Txns
19.358
KL
754,28 N $
API-ID
with-something
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
197,15 Tr $0,1974 $
2 năm
84
0%
42%
0%
0,1%
0,2%
-2,6%
5 Tr $
427
124,7 N $
248.551
-16,4 N $
789 $
196,72 Tr $0,1969 $
1 năm
81
0%
42%
0%
0,4%
-0,4%
-3%
150,8 N $
3.689
117,2 N $
248.551
-1,5 N $
795 $
1,67 Tr $0,00167 $
1 năm
43
0,2%
0,5%
0,8%
2,9%
174,4 N $
3.627
365,6 N $
-
1,3 N $
N/A
8,0844 $0,0000159 $
6 giờ
43
0%
0%
0%
-69,9%
-40,2%
0 $
26.156
12,9 Tr $
-
39,9 N $
N/A
7,24 N $0,057237 $
1 năm
57
24%
0%
0%
-2,9%
-11,2%
9,2 N $
33
497,7 $
600
-216,9 $
12 $
1,93 Tr $0,00193 $
11 tháng
77
0%
15%
0%
-1,1%
0,8%
-8,5%
276,5 N $
197
14,8 N $
28.193
-6,8 N $
69 $
5,47 Tr $0,087136 $
2 năm
63
43%
0%
-0,5%
1,4%
-1,7%
30,8 N $
45
1 N $
7.569
14,3 $
721 $
196,84 Tr $0,197 $
2 năm
64
0%
42%
0,1%
-0,1%
0,1%
-3%
9,3 N $
503
241,6 $
248.551
-60,3 $
795 $
547,16 Tr $0,056218 $
1 năm
63
0%
40%
0%
0,2%
0,3%
-3,8%
3,6 N $
587
124,3 $
999.653
-12,8 $
548 $
231,14 Tr $0,2304 $
1 năm
65
0%
42%
0%
0,2%
11,2%
13,5%
2,2 N $
136
10,9 N $
248.551
6,6 $
794 $
5,37 Tr $0,087004 $
2 năm
77
0%
0,5%
-0,3%
-1,7%
1,1 Tr $
97
4,3 N $
12.667
412,4 $
423 $
74,88 N $0,067488 $
6 giờ
35
0%
0%
-15,2%
463%
379,5 $
377
118,3 N $
246
18,4 N $
387 $
57,27 Tr $0,05844 $
1 năm
64
0%
39%
0%
-0,5%
0,6%
-2,9%
6 N $
355
1,4 N $
135.820
13,7 $
423 $
104,22 N $0,0001042 $
20 ngày
47
1%
35%
0%
-0,8%
7,7%
18,8%
26,3 N $
721
7,1 N $
794
1,3 N $
133 $
196,83 Tr $0,197 $
2 tháng
65
0%
42%
0%
-32,7%
-0,3%
-53,6%
814,3 $
95
9,7 N $
248.551
13,2 $
794 $
245,38 N $0,0002454 $
2 năm
54
23%
0%
0%
4,5%
-3%
54,5 N $
31
1,8 N $
2.087
-261,4 $
118 $
195,45 Tr $0,1957 $
10 tháng
58
0%
42%
0%
0%
-1%
-4%
749,2 $
590
331,3 $
248.551
-16,9 $
790 $
146,59 N $0,0001679 $
9 tháng
74
0%
41%
0%
-0%
0,4%
-4,6%
60,1 N $
18
1,4 N $
6.497
-731,4 $
23 $
419,2 Tr $0,4197 $
10 tháng
65
0%
42%
0%
0%
112,4%
106,6%
358,7 $
64
4,6 N $
248.551
2,5 $
788 $
194,9 Tr $0,1951 $
2 năm
68
0%
42%
0%
0%
-1,1%
-4,1%
3,7 N $
152
67,2 $
248.551
-40,6 $
783 $