Danh sách Top Tiền ảo With Something có Giao dịch 24h Cao nhất

With Something có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 57,52 N với khối lượng giao dịch là 2,27 Tr $.
Txns
57.516
KL
2,27 Tr $
API-ID
with-something
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,91 Tr $0,002908 $
1 tháng
59
76%
0%
2%
6,6%
-10,8%
105,9 N $
197
31,5 N $
4.922
-3,5 N $
579 $
72,46 N $0,00007246 $
1 tháng
45
24%
0%
-2,4%
-7,8%
-29,4%
24,4 N $
1.384
6,5 N $
548
-2,5 N $
130 $
135,48 Tr $0,1356 $
2 năm
88
0%
43%
0%
0%
-0,6%
-2,5%
3,9 Tr $
300
40,9 N $
251.704
-16,3 N $
538 $
110,9 N $0,0001155 $
1 tháng
58
6%
18%
0%
-0,8%
-0,4%
-0%
59,9 N $
167
6,2 N $
8.795
237,5 $
13 $
21,48 N $0,00002256 $
17 ngày
58
0%
17%
0%
-1%
1,4%
-4,4%
13,8 N $
109
4,6 N $
1.820
-358,9 $
12 $
446,13 N $0,000449 $
2 năm
69
0%
17%
0%
0,5%
1,3%
2,9%
97 N $
20
3,3 N $
23.819
900 $
19 $
3,54 Tr $0,003545 $
4 tháng
31
15%
0,4%
0,5%
6,2%
14%
182 N $
235
37,7 N $
13.058
2,7 N $
271 $
12,3 N $0,0000123 $
3 tháng
33
25%
0%
-0,3%
-8,5%
253,5%
5,9 N $
1.546
73,2 N $
28
3,1 N $
439 $
154,9 N $0,0001549 $
1 tháng
52
62%
72%
0,1%
-6,4%
-10,1%
4,3%
36,8 N $
533
31 N $
2.027
586,3 $
76 $
1,94 N $0,051935 $
9 giờ
33
0%
23%
0%
0%
-6,2%
-93,9%
2 N $
11.236
390,3 N $
33
-3,8 N $
60 $
10,49 N $0,00001159 $
1 tháng
41
25%
0%
-4,4%
-2,7%
10,9%
8,3 N $
18
5,4 N $
1.503
323,7 $
7 $
15,95 N $0,00001595 $
1 tháng
39
26%
0%
-7,2%
1,9%
8,3%
11,1 N $
27
1,2 N $
360
203,8 $
48 $
331,5 N $0,0003315 $
9 ngày
45
0%
26%
0%
0,6%
-0,5%
-19%
46,2 N $
1.037
39,5 N $
295
-2,5 N $
1 N $
1,02 Tr $0,001016 $
1 năm
76
0%
16%
0%
0,2%
-1,3%
2,5%
189,8 N $
97
7,6 N $
28.023
1,3 N $
37 $
243,42 Tr $0,2434 $
4 ngày
77
65%
62%
-0,7%
-3,2%
-3,5%
12,6%
94,6 N $
511
33,6 N $
146.271
-22,3 N $
2 N $
35,65 N $0,00003516 $
17 ngày
53
0%
24%
0,3%
-3,6%
21,1%
2,6%
14,5 N $
820
33,4 N $
371
197,1 $
96 $
613,13 N $0,072163 $
2 năm
76
0%
1%
0%
0%
-0,4%
-8,6%
324,7 N $
11
128 $
1,48 Tr
-102,7 $
0 $
10,79 N $0,00001079 $
8 tháng
52
0%
30%
0%
0%
-3,9%
-3,3%
9,6 N $
5
115,2 $
1.625
-115,1 $
7 $
1,92 Tr $0,00192 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0,1%
184 N $
1.848
79,5 N $
-
94,4 $
N/A
27,27 N $0,00002727 $
4 ngày
50
1%
59%
0,1%
-11,3%
40,4%
55,2%
13,6 N $
551
47,2 N $
118
1,7 N $
231 $