Danh sách Top Tiền ảo With Something có Giao dịch 24h Cao nhất

With Something có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 57,07 N với khối lượng giao dịch là 2,25 Tr $.
Txns
57.072
KL
2,25 Tr $
API-ID
with-something
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,85 Tr $0,002848 $
1 tháng
59
76%
0%
-0,3%
2%
-19%
105,8 N $
175
28,8 N $
4.922
-4,9 N $
579 $
72,46 N $0,00007246 $
1 tháng
45
24%
0%
0%
-8,2%
-30,3%
24,4 N $
1.380
6,3 N $
548
-2,6 N $
130 $
135,7 Tr $0,1358 $
2 năm
88
0%
43%
0%
-0,3%
-0,6%
-1,8%
4 Tr $
286
38,2 N $
251.704
-19,7 N $
542 $
110,89 N $0,0001155 $
1 tháng
58
6%
18%
0%
0,1%
-0,1%
1,9%
60 N $
166
6,2 N $
8.795
308,7 $
13 $
23,87 N $0,00002584 $
17 ngày
58
0%
17%
0%
11,9%
9,8%
4,9%
14,6 N $
116
4,8 N $
1.820
-79,3 $
13 $
446,13 N $0,000449 $
2 năm
69
0%
17%
0%
0%
2,4%
2,9%
97,2 N $
20
3,3 N $
23.819
900 $
19 $
9,83 N $0,00001086 $
1 tháng
41
25%
0%
-1,3%
-8,8%
3,9%
8 N $
23
5,6 N $
1.503
147,5 $
6 $
15,95 N $0,00001595 $
1 tháng
39
26%
0%
0%
1,9%
8,3%
11,1 N $
27
1,2 N $
360
203,8 $
48 $
237,91 Tr $0,2379 $
4 ngày
77
65%
62%
0%
-3%
-7,5%
8,5%
94,4 N $
499
32 N $
146.227
-20,9 N $
2 N $
1,02 Tr $0,001018 $
1 năm
76
0%
16%
0%
0%
-1,4%
1,5%
188,6 N $
93
7,6 N $
28.023
1,3 N $
36 $
3,5 Tr $0,003495 $
4 tháng
31
15%
0%
-1%
4,2%
9,7%
180,6 N $
240
37,1 N $
13.058
1,4 N $
267 $
330,98 N $0,000331 $
9 ngày
45
0%
26%
0%
0%
-0,9%
-18,8%
46,3 N $
870
33,8 N $
295
-2,6 N $
1 N $
159,02 N $0,000159 $
1 tháng
52
62%
72%
0%
2,8%
-8,2%
-1%
37,1 N $
525
31,1 N $
2.027
138,9 $
78 $
1,94 N $0,051935 $
10 giờ
33
0%
23%
0%
0%
-15,7%
-93,9%
2 N $
11.236
390,3 N $
33
-3,8 N $
60 $
35,2 N $0,0000352 $
17 ngày
53
0%
24%
0%
0,4%
26,8%
9,6%
14,4 N $
819
32,1 N $
371
537,5 $
95 $
1,92 Tr $0,00192 $
1 năm
49
0%
0%
0,1%
0,1%
184 N $
1.852
79,5 N $
-
91,7 $
N/A
613,13 N $0,072163 $
2 năm
76
0%
1%
0%
0%
-0,5%
-8,6%
324,5 N $
11
128 $
1,48 Tr
-102,7 $
0 $
27,65 N $0,00002751 $
4 ngày
50
1%
59%
0%
1%
26,9%
77,7%
13,7 N $
551
46,9 N $
118
2 N $
234 $
10,79 N $0,00001079 $
8 tháng
52
0%
30%
0%
0%
0%
-3,3%
9,6 N $
5
115,2 $
1.625
-115,1 $
7 $
4,12 Tr $0,085339 $
2 năm
47
45%
0%
-0,4%
-0,3%
-1,3%
24,9 N $
27
158,5 $
7.703
-104,9 $
532 $