Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Molten Finance V4
Archerswap
ShadowSwap
IceCreamSwap v3 (CORE)
Molten Finance V2
Icecreamswap (Core)
LFGswap (Core)
COREx
Spoon Exchange
Sushiswap V3 (Core)
OpenEX (Core)
Viridian
FalcoX Swap
NSKSwap
CuanSwap
PipiSwap
Dex on Crypto (Core)
WizardSwap (Core)
AGUS DEX (Core)
OreSwap (Core)
WOOFSwap (Core)
SushiSwap V2 (Core)
SatoshiCoreswap
LFGswap (Core) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LFGswap (Core) là 86 với khối lượng giao dịch là 68,77 $, biến động
+103,09%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về LFGswap (Core) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
86
KL
68,77 $
Xếp hạng trên DEX
#
927
API-ID
lfgswap-core
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,47 Tr
BOW
/WCORE
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
LFG
/WCORE
LfgSwap Finance Token
13,49 N $
0,00004132 $
3 năm
0%
-1,6%
-5,3%
-4,3%
2,71 N $
18
57,25 $
-
-39,63 $
2
LFG
/USDT
LfgSwap Finance Token
13,48 N $
0,00004127 $
3 năm
0%
0,4%
0,4%
-4,1%
1,4 N $
9
6,4063 $
-
-6,4063 $
3
U
USDT
/WCORE
Tether
11,72 N $
0,09589 $
3 năm
0%
-0,9%
-0,9%
-1,5%
322,04 $
9
3,9844 $
-
-2,9349 $
4
C
CDO
/stCORE
Cido Finance Token
3,19 N $
0,0
5
3189 $
2 năm
0%
0%
0%
1,9%
309,07 $
11
0,1911 $
-
-0,1911 $
5
C
CDO
/WCORE
Cido Finance Token
3,2 N $
0,0
5
3197 $
2 năm
0%
0%
0%
2%
49,77 $
7
0,1248 $
-
0,1248 $
6
O
OEX
/WCORE
OEX
171,62 $
0,0
7
1716 $
1 năm
0%
0%
0%
1,9%
20,50 $
4
0,299 $
-
0,01428 $
7
C
CDO
/LFG
Cido Finance Token
3,15 N $
0,0
5
3149 $
2 năm
0%
0%
0%
0,6%
10,50 $
4
0,06714 $
-
0,06714 $
8
s
stCORE
/WCORE
Stake Core Token
183,63 $
0,002654 $
2 năm
0%
0%
0%
-4,3%
0,2569 $
24
0,4502 $
-
0,01171 $