Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Molten Finance V4
Archerswap
IceCreamSwap v3 (CORE)
ShadowSwap
COREx
Icecreamswap (Core)
Sushiswap V3 (Core)
OpenEX (Core)
Spoon Exchange
Molten Finance V2
LFGswap (Core)
Viridian
CuanSwap
FalcoX Swap
Dex on Crypto (Core)
PipiSwap
OreSwap (Core)
AGUS DEX (Core)
NSKSwap
WOOFSwap (Core)
WizardSwap (Core)
SushiSwap V2 (Core)
SatoshiCoreswap
Tất cả các DEX
Molten Finance V4
Archerswap
IceCreamSwap v3 (CORE)
ShadowSwap
COREx
Icecreamswap (Core)
Sushiswap V3 (Core)
OpenEX (Core)
Spoon Exchange
Molten Finance V2
LFGswap (Core)
Viridian
CuanSwap
FalcoX Swap
Dex on Crypto (Core)
PipiSwap
OreSwap (Core)
AGUS DEX (Core)
NSKSwap
WOOFSwap (Core)
WizardSwap (Core)
SushiSwap V2 (Core)
SatoshiCoreswap
Core
LFGswap (Core)
LFGswap (Core) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LFGswap (Core) là 18 với khối lượng giao dịch là 4,0659 $, biến động
+22,23%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về LFGswap (Core) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
18
Khối lượng 24h
4,0659 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.152
API-ID
lfgswap-core
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
Txns 24h
1,75 Tr
BOW
/WCORE
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
LFG
/WCORE
LfgSwap Finance Token
10,43 N $
0,00003216 $
2 năm
0%
0%
0,4%
3,8%
2,99 N $
5
1,719 $
0,127 $
2
LFG
/USDT
LfgSwap Finance Token
10,24 N $
0,00003158 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
975,56 $
1
0,6481 $
0,6481 $
3
WCORE
/USDT
Wrapped CORE
28,06 Tr $
0,1295 $
2 năm
0%
0%
0%
2,9%
15,54 $
2
0,2224 $
0,2224 $
4
USDT
/WCORE
Tether USD
1,45 Tr $
0,9711 $
2 năm
0%
0%
0%
-6,3%
2,7654 $
3
0,1347 $
-0,05448 $
5
U
USDT
/WCORE
Tether
9,93 N $
0,0813 $
2 năm
0%
0%
0%
4,3%
376,35 $
3
1,2343 $
0,06295 $
6
S
SPT
/WCORE
SpaceToken
31,82 $
0,0
6
1591 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,325 $
1
0,02965 $
0,02965 $
7
O
OEX
/WCORE
OEX
137,59 $
0,0
7
1376 $
1 năm
0%
0%
0%
1,7%
23,36 $
2
0,02914 $
0,02914 $
8
Q
QJ
/WCORE
QJ
23,09 $
0,003398 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
4,281 $
1
0,04857 $
0,04857 $