Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Molten Finance V4
Archerswap
IceCreamSwap v3 (CORE)
ShadowSwap
Icecreamswap (Core)
COREx
Sushiswap V3 (Core)
OpenEX (Core)
Molten Finance V2
FalcoX Swap
Spoon Exchange
LFGswap (Core)
Viridian
CuanSwap
Dex on Crypto (Core)
PipiSwap
SushiSwap V2 (Core)
SatoshiCoreswap
AGUS DEX (Core)
NSKSwap
WOOFSwap (Core)
WizardSwap (Core)
OreSwap (Core)
Sushiswap V3 (Core) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap V3 (Core) là 42 với khối lượng giao dịch là 39,05 $, biến động
-20,47%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Sushiswap V3 (Core) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
42
KL
39,05 $
Xếp hạng trên DEX
#
915
API-ID
sushiswap-v3-core
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
meme
TXN
332,03 N
JUC
/WCORE
coreXEN
/USDC
coreXEN
/WCORE
defi
TXN
1,35 Tr
coreXEN
/USDC
coreXEN
/WCORE
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
stCORE
/WCORE
Liquid staked CORE
1,06 Tr $
0,08755 $
2 năm
0%
0%
-1,2%
0,2%
168,72 $
11
11,67 $
-
7,1371 $
2
USDC
/WCORE
USD Coin
814,1 N $
0,9954 $
5 tháng
0%
0%
0%
-0,2%
185,79 $
2
2,4484 $
-
2,4484 $
3
USDC
/stCORE
USD Coin
807,99 N $
0,988 $
3 tháng
0%
0%
3%
-6,4%
78,19 $
7
4,4737 $
-
-0,0799 $
4
USDC
/WCORE
USD Coin
808,31 N $
0,9884 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
95,85 $
1
0,07819 $
-
0,07819 $
5
CLND
/WCORE
COLEND
73,28 N $
0,01993 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,2%
3,9529 $
4
0,4813 $
-
-0,1452 $
6
WETH
/WCORE
Wrapped Ether
97,63 N $
2,21 N $
2 năm
0%
0%
0%
-1%
32,70 $
2
0,3274 $
-
-0,3274 $
7
USDT
/USDC
Tether USD
1,24 Tr $
0,9117 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
25,75 $
1
1,5635 $
-
-1,5635 $
8
B
BTCB
/WCORE
BTCB
628,54 N $
68,15 N $
4 tháng
0%
0%
0%
5,4%
147,57 $
9
15,05 $
-
0,8423 $
9
C
COREBTC
/WCORE
Core Wrapped BTC Token
52,08 N $
68,94 N $
4 tháng
0%
0%
0%
-4,8%
48,32 $
2
1,6948 $
-
-0,1532 $
10
C
Coreinu
/WCORE
Coreinu
1,54 N $
0,0
6
1544 $
2 năm
0%
0%
0%
-2,9%
121,93 $
4
1,7212 $
-
-0,5203 $