Katana V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana V3 là 16,52 N với khối lượng giao dịch là 235,7 N $, biến động +80,96% so với hôm qua.
Txns
16.523
KL
235,7 N $
Xếp hạng trên DEX
#223
API-ID
katana-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
65,58 N $0,00006558 $
11 giờ
35
0%
-3,3%
58,6%
292%
12,1 N $
403
21,7 N $
-
2,9 N $
N/A
17,36 Tr $0,08267 $
9 tháng
40
89%
0%
0,7%
-6,2%
-8,9%
105,2 N $
186
9,1 N $
2.984
-5,5 N $
6 N $
3,26 Tr $0,1632 $
11 tháng
36
98%
0,1%
0,9%
3,5%
4,5%
36,2 N $
176
5,6 N $
2.258
275,8 $
1 N $
200,79 Tr $1,1487 $
1 năm
66
99%
0%
0,1%
0%
0,9%
530,4 N $
493
70,7 N $
402.437
-9,2 N $
502 $
4,45 Tr $0,005776 $
1 năm
46
83%
0%
0,7%
-0,3%
1,3%
53 N $
338
15 N $
238.399
-1,1 N $
19 $
211,46 N $0,0002143 $
1 năm
32
58%
0%
2,7%
1,4%
0,1%
6,1 N $
224
385,2 $
24.416
-184,5 $
9 $
883,39 N $0,0008835 $
1 năm
30
49%
0%
0%
4,3%
-13,6%
3,5 N $
154
372,2 $
7.984
-40,3 $
114 $
892,55 N $0,0008926 $
14 ngày
52
49%
0%
0,9%
6%
-10,5%
10,8 N $
362
6,9 N $
7.984
-323,9 $
111 $
23,85 Tr $0,0006587 $
1 năm
50
83%
0%
0%
-2,4%
0%
51,4 N $
72
478 $
958.394
-78,8 $
25 $
205,59 N $0,002049 $
1 năm
21
87%
0%
-0,1%
-1,5%
-6,3%
7,5 N $
470
532,5 $
2.681
-88,3 $
77 $
207,92 N $0,0002107 $
1 năm
36
58%
0%
-0,2%
-0,4%
-2,2%
49,6 N $
186
828 $
24.416
-411,9 $
9 $
207,96 N $0,0002107 $
1 năm
26
58%
0%
-0,1%
-2,6%
-1,9%
7,7 N $
346
612 $
24.416
133 $
9 $
885,71 N $0,0008858 $
13 ngày
46
49%
0%
0%
5,3%
-14,2%
15,8 N $
137
7,3 N $
7.984
-675,2 $
114 $
201,44 Tr $1,1524 $
1 năm
46
99%
0%
0%
0,9%
1,1%
6,6 N $
104
565,8 $
402.437
-15,6 $
501 $
97,56 N $0,02383 $
1 năm
21
97%
0%
-0,2%
-2,7%
-2,4%
5,2 N $
131
254,4 $
1.067
-67 $
91 $
207,88 N $0,0002107 $
1 năm
16
58%
-0%
-0,2%
-2,5%
-1,9%
125 $
641
177,4 $
24.416
0,1 $
9 $
24,19 Tr $0,0006681 $
1 năm
41
83%
0%
0%
0,3%
0,9%
5,7 N $
42
82,2 $
958.394
8,5 $
25 $
3,25 Tr $0,1626 $
4 tháng
22
98%
0,1%
0,3%
2,7%
3,4%
988,4 $
99
1,1 N $
2.258
168,9 $
1 N $
23,63 Tr $0,02638 $
1 năm
26
92%
0%
0%
0,6%
0,8%
13,9 N $
118
1,8 N $
8.976
-157,1 $
3 N $
88,74 N $0,009873 $
1 năm
12
98%
0%
-0,6%
-0,9%
1%
534,6 $
554
251,6 $
1.676
50,1 $
53 $