Katana V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana V3 là 9.260 với khối lượng giao dịch là 185,25 N $, biến động +20,97% so với hôm qua.
Txns
9.260
KL
185,25 N $
Xếp hạng trên DEX
#198
API-ID
katana-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,85 Tr $0,09247 $
6 tháng
30
98%
0%
-1,8%
2%
2,5%
24,2 N $
293
4,3 N $
2.258
414,8 $
822 $
16,81 Tr $0,08003 $
5 tháng
38
86%
0%
-0,2%
-0,9%
-2,2%
127,8 N $
186
7,7 N $
2.984
1,6 N $
6 N $
15,04 Tr $0,9984 $
5 tháng
50
35%
0%
-0,5%
-0,2%
0,1%
135,4 N $
102
1,8 N $
160.759
121,5 $
94 $
5,75 Tr $0,007456 $
1 năm
41
85%
0%
0%
-1,5%
-7,5%
61,6 N $
170
9,8 N $
238.399
-2 N $
24 $
15,03 Tr $0,998 $
1 năm
53
35%
-0,6%
-0,5%
-0,2%
0,1%
633,8 N $
775
62,3 N $
160.759
13,2 N $
93 $
103,42 N $0,02526 $
9 tháng
23
97%
0%
0%
0,2%
25,1%
3,6 N $
134
1,8 N $
1.067
-50,3 $
95 $
228,51 N $0,0002228 $
9 tháng
37
58%
0%
0%
-2,6%
10%
42,8 N $
104
2,1 N $
24.416
1,2 N $
9 $
207,39 Tr $1,1961 $
1 năm
51
95%
0%
0,7%
0,4%
-3,4%
715,6 N $
301
34,9 N $
402.437
8,1 N $
517 $
231,53 N $0,0002257 $
9 tháng
33
58%
0%
0%
-0,9%
11,4%
7,2 N $
128
1 N $
24.416
697 $
9 $
34,89 Tr $2,22 N $
1 năm
53
236%
0%
-0%
0%
-0,9%
701,2 N $
257
38,5 N $
805.941
17,6 N $
43 $
228,84 N $0,0002231 $
8 tháng
27
58%
0%
0%
0%
10,4%
496,4 $
386
982 $
24.416
-17,3 $
9 $
25,41 Tr $0,0006994 $
1 năm
41
83%
0%
0%
0,8%
-3,1%
88,8 N $
60
343,3 $
958.394
169,3 $
27 $
208,23 Tr $1,201 $
1 năm
38
95%
0%
0,6%
-0,2%
-2,9%
7 N $
88
347,1 $
402.437
-19,9 $
517 $
29,16 Tr $0,03923 $
5 tháng
34
86%
0%
-0%
-0,7%
-5,1%
90,9 N $
60
1,3 N $
8.976
-1,3 N $
3 N $
252,91 N $0,002521 $
9 tháng
29
87%
0,1%
0,1%
0,4%
7,9%
17,8 N $
134
615,3 $
2.681
-266,2 $
94 $
228,96 N $0,0002232 $
9 tháng
37
58%
0%
0%
0,1%
10,4%
21,1 N $
153
326,5 $
24.416
-30,9 $
9 $
228,87 N $0,0002231 $
9 tháng
27
58%
0%
0,1%
0%
10,3%
112,4 $
625
96,5 $
24.416
-1,3 $
9 $
77,25 N $0,008594 $
7 tháng
20
98%
0%
0,6%
0,3%
19,7%
360 $
521
564,3 $
1.676
44,1 $
46 $
207,61 Tr $1,1974 $
1 năm
44
95%
0%
0%
0%
-3,1%
63,6 N $
63
119,6 $
402.437
-36,1 $
517 $
29,13 Tr $0,03918 $
1 năm
31
86%
0%
0%
-1,1%
-5,7%
20,9 N $
61
1,2 N $
8.976
-46,8 $
3 N $