Katana V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana V3 là 13,49 N với khối lượng giao dịch là 377,03 N $, biến động +15,73% so với hôm qua.
Txns
13.491
KL
377,03 N $
Xếp hạng trên DEX
#187
API-ID
katana-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
150,45 Tr $0,7164 $
2 tháng
0%
0,4%
-2,7%
-1,2%
273,41 N $
1.213
80,76 N $
2.905
-211,31 $
52,07 N $
1,17 Tr $0,0001573 $
7 tháng
0%
-0,5%
0,7%
5,6%
29,63 N $
135
670,67 $
23.746
337,81 $
49,29 $
15,91 Tr $1,0015 $
1 năm
-0%
0,5%
0,1%
0%
696,48 N $
1.406
108,36 N $
159.374
-1,96 N $
99,86 $
2,04 Tr $0,102 $
4 tháng
0%
1%
-2,6%
-1,6%
25,25 N $
325
6,71 N $
1.689
-189,31 $
1,21 N $
15,95 Tr $1,0039 $
3 tháng
0%
0,5%
0,1%
1%
140,24 N $
176
3,5 N $
159.374
-146,34 $
99,86 $
203,47 Tr $1,2013 $
1 năm
-0,7%
-1%
-3,4%
-3,9%
738,87 N $
470
75,59 N $
403.927
-29,71 N $
505,48 $
1,19 Tr $0,0001596 $
7 tháng
0%
2,1%
4,5%
7,7%
3,49 N $
122
428,58 $
23.746
87,12 $
49,29 $
30,99 Tr $1,95 N $
1 năm
0%
-0,2%
-2,3%
0,6%
799,56 N $
217
17,35 N $
805.941
-912,25 $
38,45 $
19,41 Tr $0,0005331 $
1 năm
0%
0,5%
-1,8%
-0,8%
93,22 N $
152
3,67 N $
960.278
-1,63 N $
20,24 $
15,95 Tr $1,004 $
2 tháng
0%
0,7%
0,3%
0,2%
14,56 N $
456
33,55 N $
159.374
888,95 $
99,86 $
3,79 Tr $0,004916 $
1 năm
0%
0,3%
-0,5%
1,8%
39,23 N $
122
5,61 N $
244.158
253,93 $
15,63 $
204,14 Tr $1,2053 $
1 năm
0%
-0,2%
-3,6%
-4,2%
7,84 N $
162
832,29 $
403.927
-268,89 $
505,48 $
8,51 N $0,01552 $
7 tháng
0%
4%
6,5%
19%
422,48 $
343
93,59 $
421
9,2213 $
20,21 $
804,77 Tr $2,35 N $
9 tháng
0%
0%
0%
4,6%
125,27 N $
5
5,87 N $
250
5,76 N $
3,22 Tr $
15,94 Tr $1,0034 $
11 tháng
0%
0%
0,1%
0,3%
44,39 N $
34
4,87 N $
159.374
-148,70 $
99,86 $
118,94 N $0,001214 $
7 tháng
0%
0%
2,9%
8,4%
11,65 N $
146
227,16 $
2.636
80,08 $
45,12 $
1,17 Tr $0,0001569 $
7 tháng
0%
-0,5%
0%
5,4%
8,82 N $
151
106,84 $
23.746
-35,13 $
49,29 $
27,26 Tr $0,0381 $
2 tháng
0%
-0,1%
-1,7%
-6,6%
91,73 N $
135
2,92 N $
9.121
-1,2 N $
3 N $
1,17 Tr $0,0001568 $
6 tháng
0%
-0,3%
0,4%
5,4%
93,57 $
417
140,43 $
23.746
4,8637 $
49,29 $
27,26 Tr $0,0381 $
1 năm
0%
-0,5%
-1,7%
-5,1%
21,59 N $
137
6,91 N $
9.121
-1,24 N $
3 N $