Katana V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana V3 là 14,64 N với khối lượng giao dịch là 301,72 N $, biến động +109,81% so với hôm qua.
Txns
14.635
KL
301,72 N $
Xếp hạng trên DEX
#206
API-ID
katana-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
218,28 Tr $1,2487 $
1 năm
66
99%
0,1%
-0,8%
3,4%
11,2%
534,7 N $
785
158,8 N $
402.437
8,9 N $
545 $
5,84 N $0,055836 $
3 giờ
10
0%
-3,5%
-54,1%
-54,1%
3,7 N $
72
2,8 N $
-
-1 N $
N/A
17,2 Tr $0,0819 $
9 tháng
40
89%
0%
0,1%
-2%
1,8%
111,3 N $
123
7 N $
2.984
-3,4 N $
6 N $
3,11 Tr $0,1557 $
11 tháng
42
98%
0%
-0,5%
-1%
-3%
36,6 N $
230
6,4 N $
2.258
-3 N $
1 N $
4,74 Tr $0,006153 $
1 năm
46
83%
0%
-0,1%
3,8%
6,7%
57,4 N $
372
25,8 N $
238.399
-1,6 N $
20 $
221,4 N $0,0002236 $
1 năm
30
58%
0%
0%
4,4%
6,3%
51 N $
139
1,2 N $
24.416
857,5 $
9 $
101,79 N $0,0001018 $
2 ngày
19
0%
-0,8%
-2,2%
6%
15,4 N $
103
3,1 N $
-
-225,8 $
N/A
25,54 Tr $0,0007053 $
1 năm
55
83%
0%
-1,2%
1,3%
6,6%
56,4 N $
173
1,8 N $
958.394
-45,5 $
27 $
217,1 N $0,0002193 $
1 năm
27
58%
0%
-0,2%
2,5%
4,9%
6,5 N $
153
240,6 $
24.416
-183,7 $
9 $
16,26 N $0,00001626 $
16 giờ
15
0%
0%
10,1%
9,2%
6,7 N $
84
2,6 N $
-
-115 $
N/A
217,96 Tr $1,2468 $
1 năm
46
99%
0%
-1,4%
2%
10,3%
6,4 N $
301
2,4 N $
402.437
218,3 $
542 $
928,67 N $0,0009288 $
15 ngày
41
49%
0%
-3,7%
1,4%
13,5%
11 N $
138
1,3 N $
7.984
272,4 $
115 $
921,42 N $0,0009215 $
15 ngày
41
49%
0%
-3,4%
1,4%
11,7%
16,2 N $
55
1,1 N $
7.984
416,3 $
116 $
25,85 Tr $0,02879 $
1 năm
30
92%
0%
0,9%
5,9%
11,3%
15,3 N $
260
4,6 N $
8.976
207,5 $
3 N $
25,82 Tr $0,0007129 $
1 năm
46
83%
0%
-0,8%
3,7%
8,3%
6 N $
108
363 $
958.394
78,1 $
27 $
217,19 Tr $1,2425 $
1 năm
35
99%
0%
-1,6%
2,6%
10,3%
2,6 N $
74
256,8 $
402.437
145 $
540 $
221,67 N $0,0002239 $
1 năm
21
58%
0%
-0,2%
4,5%
6,2%
8,3 N $
228
172,1 $
24.416
-90,3 $
9 $
3,12 Tr $0,1558 $
4 tháng
22
98%
0%
-1,1%
-0%
-3,1%
956,4 $
136
1,2 N $
2.258
-143,9 $
1 N $
232,1 N $0,002313 $
1 năm
21
87%
0%
0,2%
6,7%
9,2%
8,2 N $
317
305,2 $
2.681
53,5 $
87 $
221,58 Tr $1,2676 $
1 năm
30
99%
0%
0%
3,8%
11,5%
1,2 N $
67
149,1 $
402.437
24,2 $
551 $