Ronin Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ronin là 24,96 N với khối lượng giao dịch là 363,92 N $, biến động -4,6% so với hôm qua. Chúng tôi cũng theo dõi các nhóm Ronin mới được tạo theo thời gian thực.
Txns
24.958
KL
363,92 N $
API-ID
ronin


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,06 Tr $0,001061 $
1 năm
41
49%
0%
-0,8%
-4,5%
-8%
35,8 N $
449
6,6 N $
7.984
-629,8 $
134 $
180,02 Tr $1,0252 $
4 năm
67
99%
0%
0%
-3,2%
-1,6%
995,6 N $
411
36,8 N $
402.437
-4,2 N $
449 $
218,28 N $0,0002223 $
1 năm
32
58%
0%
-1,7%
-5,3%
-3,7%
5,9 N $
138
331,3 $
24.416
-119,9 $
9 $
180,11 Tr $1,0257 $
3 năm
67
99%
-0,1%
0,5%
-3,4%
-1,3%
290,4 N $
930
8 N $
402.437
578,7 $
448 $
220,15 N $0,0002242 $
1 năm
41
58%
0%
-1,1%
-3,7%
-4,8%
54,3 N $
161
2,4 N $
24.416
-1,3 N $
9 $
76,76 N $0,001909 $
1 năm
32
96%
0%
0%
3,9%
-10,3%
11,4 N $
161
2,5 N $
33.195
-294,1 $
2 $
16,08 Tr $0,07657 $
10 tháng
40
87%
0%
-0,5%
-2,2%
1,8%
96,5 N $
334
15,3 N $
2.984
1,3 N $
5 N $
3,05 Tr $0,1524 $
1 năm
36
98%
0%
0,7%
-0,4%
1,7%
26,6 N $
184
4,4 N $
2.258
208,7 $
1 N $
20,29 Tr $0,0005606 $
4 năm
62
83%
-0,8%
-0,1%
-2,4%
-2,3%
2 Tr $
317
20,3 N $
958.394
-8,9 N $
21 $
89,53 N $0,009961 $
1 năm
12
98%
0%
-1,2%
-2,5%
-6,4%
405,2 $
527
332,6 $
1.676
-18,4 $
53 $
179,77 Tr $1,0238 $
1 năm
55
99%
0%
-0,8%
-3,7%
-1,8%
456,9 N $
285
32,9 N $
402.437
2,1 N $
448 $
3,59 Tr $0,05743 $
4 năm
83
34%
-0,1%
-0,2%
-4,6%
-2%
2,1 Tr $
1.570
47,5 N $
19.488
-10,2 N $
185 $
93,56 N $0,02286 $
1 năm
21
97%
0%
-1,2%
-4,5%
-3,3%
5,1 N $
103
291,8 $
1.067
46,6 $
88 $
4,11 Tr $0,005332 $
1 năm
41
83%
0%
0%
-2,8%
1,3%
46,5 N $
279
16,9 N $
238.399
2,9 N $
17 $
20,37 Tr $0,0005628 $
3 năm
50
83%
0%
-0,4%
-2,2%
-1,5%
163,7 N $
155
2,2 N $
958.394
116,8 $
21 $
3,315 $0,058263 $
29 ngày
12
0%
-2,7%
-10,6%
-19,1%
207,4 $
936
232 $
-
-10,6 $
N/A
180,23 Tr $1,0264 $
2 năm
46
99%
0%
0,2%
-3,8%
-0,9%
21,8 N $
213
2,1 N $
402.437
-118,2 $
448 $
237,01 N $0,002362 $
1 năm
21
87%
0%
-0,2%
-1,4%
-2,4%
9 N $
61
119,1 $
2.681
89,4 $
88 $
40,19 N $0,053034 $
1 năm
12
98%
0%
-0,9%
-1,1%
-2,6%
1,1 N $
272
46,7 $
1.973
6,1 $
20 $
176,02 N $0,0005296 $
1 năm
12
89%
-0%
-0,4%
-3,1%
-1,9%
126,4 $
438
81,1 $
3.615
5,5 $
49 $