Katana Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana là 11,14 N với khối lượng giao dịch là 478,06 N $, biến động +9,4% so với hôm qua.
Txns
11.136
KL
478,06 N $
Xếp hạng trên DEX
#168
API-ID
katana


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,25 Tr $0,1013 $
4 năm
54
31%
0,7%
2,4%
4,2%
7,9%
2,9 Tr $
2.885
112,7 N $
19.221
29,5 N $
324 $
203,54 Tr $1,1978 $
4 năm
53
95%
0%
0,8%
1,1%
2,6%
1 Tr $
625
41 N $
403.936
-1,3 N $
502 $
15,26 Tr $0,9979 $
3 năm
54
34%
-0,6%
-0,1%
-0,7%
-0,2%
560,8 N $
2.211
64,4 N $
160.120
-10,1 N $
95 $
25,33 Tr $0,0006967 $
4 năm
53
83%
-0,4%
3,5%
6%
8,8%
2,2 Tr $
846
95,9 N $
959.308
32,6 N $
26 $
6,84 Tr $0,008872 $
2 năm
42
85%
1,3%
2,7%
10,2%
7,4%
77,2 N $
479
11,4 N $
238.791
-113,2 $
29 $
203,05 Tr $1,1949 $
3 năm
50
95%
-0%
1%
1,2%
2,6%
421 N $
1.236
14,1 N $
403.936
-4,7 N $
504 $
25,18 Tr $0,0006926 $
3 năm
50
83%
-0,5%
3,5%
5,6%
8,5%
252,2 N $
373
7,2 N $
959.308
844,4 $
26 $
15,26 Tr $0,998 $
4 năm
54
34%
-0,6%
-0,1%
-0,1%
-0,7%
2,9 Tr $
827
124 N $
160.120
-22,1 N $
96 $
80,14 N $0,00009438 $
1 năm
26
55%
0%
0%
3,4%
2,5%
9,3 N $
8
13,2 $
6.255
11,4 $
13 $
93,46 N $0,002292 $
1 năm
32
96%
0%
0%
1,8%
-0,9%
26,7 N $
56
1,3 N $
33.209
-339,2 $
3 $
204,39 Tr $1,2028 $
1 năm
44
95%
0%
2%
2,2%
2,8%
22,7 N $
185
1,5 N $
403.936
170 $
504 $
31,98 Tr $0,04366 $
2 năm
34
85%
0%
1,1%
4,7%
4%
58,8 N $
85
2 N $
9.000
-503,4 $
4 N $
101,27 N $0,0001169 $
1 năm
30
49%
0%
0%
1,9%
7,5%
14,1 N $
15
127,5 $
7.974
20,9 $
13 $
619,18 N $1,6053 $
1 năm
35
66%
0%
3,3%
3,3%
1,3%
182,4 N $
7
8,3 $
2.955
8,3 $
210 $
67,08 N $0,00006708 $
1 năm
29
64%
0%
0%
0%
4,1%
9,1 N $
7
19,5 $
13.930
-18,9 $
5 $
351,24 N $0,07059 $
2 năm
24
74%
0%
0%
0%
1,5%
3,6 N $
3
1,1 $
7.808
0,9 $
45 $
6,76 Tr $0,008769 $
1 năm
30
85%
-0,4%
2,2%
7,8%
5,3%
914,5 $
95
57,2 $
238.791
11,9 $
28 $
63,32 N $0,066158 $
8 tháng
21
98%
0%
0%
9,3%
7,1%
214 $
137
101,2 $
5.255
-1,8 $
12 $
151,35 N $0,0001513 $
1 năm
29
32%
0%
0%
0%
0,6%
7,3 N $
6
5,6 $
68.002
-5,6 $
2 $
202,83 Tr $1,1936 $
1 năm
35
95%
0%
0,6%
1,5%
1,8%
595,3 $
31
13,7 $
403.936
-7,5 $
502 $