Katana Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana là 8.364 với khối lượng giao dịch là 247,4 N $, biến động -17,57% so với hôm qua.
Txns
8.364
KL
247,4 N $
Xếp hạng trên DEX
#200
API-ID
katana


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,12 Tr $0,001121 $
1 năm
41
49%
0%
-1,7%
0,8%
2,9%
37,1 N $
537
7,6 N $
7.984
52,3 $
139 $
185,06 Tr $1,0539 $
4 năm
71
99%
0%
0,5%
1%
5,6%
1 Tr $
462
51,9 N $
402.437
10,3 N $
461 $
184,37 Tr $1,0499 $
3 năm
71
99%
0,3%
0,9%
1%
5,8%
297,5 N $
754
10,5 N $
402.437
2,8 N $
460 $
20,75 Tr $0,0005731 $
4 năm
62
83%
0%
0,2%
-0,7%
0,6%
2 Tr $
248
19 N $
958.394
-6,7 N $
22 $
3,67 Tr $0,05882 $
4 năm
77
34%
-0%
0,4%
-0,8%
1,9%
2,1 Tr $
1.416
39,6 N $
19.488
556,6 $
189 $
20,5 Tr $0,0005662 $
3 năm
50
83%
0%
-0,4%
-1,3%
-0,5%
166,7 N $
189
2,8 N $
958.394
-611,3 $
22 $
86,91 N $0,002131 $
1 năm
32
96%
-0,1%
-0,3%
0,1%
3,5%
12,1 N $
47
157,3 $
33.195
51,4 $
3 $
142,55 N $0,0001426 $
1 năm
26
64%
0%
-0,3%
-0,5%
1,9%
10,4 N $
34
217,8 $
13.930
28 $
10 $
4,05 Tr $0,005254 $
2 năm
41
83%
0%
0%
0,3%
2,6%
47 N $
101
939,8 $
238.399
143,8 $
17 $
184,8 Tr $1,0524 $
2 năm
50
99%
0%
0,2%
0,2%
5,8%
22,1 N $
195
1,9 N $
402.437
319,6 $
461 $
136,69 N $0,006509 $
15 ngày
18
33%
0%
0%
2,2%
-7,5%
30,8 N $
110
1,8 N $
169
-1 N $
809 $
226,88 N $0,000233 $
1 năm
16
58%
0%
0,6%
-1,8%
-5,1%
98,4 $
484
163,6 $
24.416
-1,8 $
9 $
112,11 N $0,051057 $
1 năm
12
98%
0%
-0,8%
-1,9%
-4,8%
379,5 $
414
168,9 $
5.297
-6,6 $
21 $
48,12 N $0,003187 $
1 năm
21
87%
0%
0%
0%
1,2%
5,7 N $
4
38,4 $
4.990
-38,4 $
10 $
22,43 Tr $0,02494 $
2 năm
21
92%
0%
0%
-0,5%
6,4%
8,5 N $
13
120,2 $
8.976
80,6 $
2 N $
231,72 N $0,0002362 $
1 năm
16
58%
0%
0,2%
2,5%
-3,1%
6,8 $
67
1,2 $
24.416
0 $
9 $
397,08 N $80,68 N $
2 năm
19
20%
0%
0%
-0,6%
1,1%
36,7 N $
82
938,3 $
1.096
-56,1 $
363 $
184,96 Tr $1,0533 $
2 năm
30
99%
0%
0%
0,6%
5,8%
484,6 $
20
7 $
402.437
5,9 $
460 $
4,03 Tr $0,005227 $
2 năm
21
83%
0%
0%
-1,4%
1,9%
720,8 $
35
17,6 $
238.399
5,4 $
17 $
230,98 N $0,0002363 $
1 năm
16
58%
0%
0%
0,4%
-2,5%
6,3 $
29
0,4 $
24.416
-0 $
9 $