Katana Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Katana là 7.621 với khối lượng giao dịch là 546,11 N $, biến động +87,56% so với hôm qua.
Txns
7.621
KL
546,11 N $
Xếp hạng trên DEX
#157
API-ID
katana


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,4 Tr $0,0852 $
4 năm
0%
-0,1%
0,3%
2,6%
2,47 Tr $
1.925
95,17 N $
19.183
-3,74 N $
282,50 $
6,12 Tr $0,007932 $
2 năm
0%
1,2%
1,6%
3,2%
66,54 N $
412
7,19 N $
238.793
-56,80 $
25,54 $
190,01 Tr $1,121 $
4 năm
0%
-0,1%
-1%
1,8%
967,24 N $
558
85,51 N $
403.135
-4,25 N $
472,54 $
15,46 Tr $1,00 $
3 năm
0%
0,4%
-0,1%
-0,6%
517,85 N $
1.046
62,85 N $
159.934
-4,27 N $
96,64 $
21,22 Tr $0,0005835 $
4 năm
0%
0,2%
-0,3%
3,9%
1,85 Tr $
362
40,37 N $
959.480
-6,69 N $
21,97 $
15,49 Tr $1,0022 $
4 năm
0%
0,1%
0,2%
-0,2%
2,67 Tr $
843
212,76 N $
159.934
-29,63 N $
96,57 $
70,14 N $0,00172 $
1 năm
0%
0%
1,3%
0,5%
21,51 N $
35
386,14 $
33.189
-48,88 $
2,1197 $
20,88 Tr $0,0005739 $
3 năm
-1,3%
-1,1%
-1,4%
2,4%
214,39 N $
247
6,99 N $
959.480
-390,79 $
22,08 $
189,66 Tr $1,1189 $
3 năm
0%
-0,8%
-1,3%
1,4%
378,03 N $
1.117
26,08 N $
403.135
-954,54 $
470,66 $
85,27 N $0,00009844 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,1%
11,82 N $
4
54,83 $
7.976
-54,33 $
10,66 $
52,88 N $0,00005288 $
1 năm
0%
0%
0%
5,6%
7,57 N $
22
186,25 $
13.930
62,13 $
3,8071 $
61,87 N $0,004097 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,4%
7,76 N $
10
184,64 $
5.009
-101,32 $
12,34 $
190 Tr $1,121 $
1 năm
0%
-0,4%
-0,5%
2,6%
21,89 N $
145
2,16 N $
403.135
122,82 $
474,94 $
66,31 N $0,0000781 $
1 năm
0%
0%
0%
3,8%
7,62 N $
16
58,20 $
6.256
57,78 $
10,57 $
24,66 Tr $0,03435 $
2 năm
0%
-0,4%
-1,3%
2,6%
48,02 N $
176
2,18 N $
9.006
-64,03 $
2,74 N $
373,04 N $0,001887 $
3 tháng
0%
0%
0%
12,2%
8,43 N $
17
469,92 $
2.561
235,74 $
146,09 $
1,08 N $0,051076 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
861,81 $
1
0,3305 $
171
-0,3305 $
6,3059 $
6,06 Tr $0,007862 $
1 năm
0%
0%
1,6%
1,3%
855,60 $
50
35,21 $
238.793
4,3233 $
25,35 $
581,51 N $1,5077 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,4%
169,6 N $
16
368,09 $
2.965
-301,10 $
196,12 $
5,56 N $0,000939 $
6 tháng
0%
0%
0,8%
1,6%
4,06 N $
14
9,4615 $
1.340
-2,7319 $
4,1606 $