Saphyre V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Saphyre V2 là 10,35 N với khối lượng giao dịch là 6,9 Tr $, biến động -25% so với hôm qua.
Txns
10.351
KL
6,9 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#64
API-ID
dragonswap-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
4,05 T $0,9963 $
11 tháng
82
-0,1%
-0,3%
-0,5%
-0,1%
297,3 N $
2.467
2,5 Tr $
-65,8 N $
4,07 T $1,0015 $
1 năm
76
0,4%
0,4%
0,1%
0,5%
151,4 N $
1.848
939,9 N $
-5,7 N $
2,15 T $1,1359 $
5 tháng
82
-0,2%
-0,7%
-0,5%
-0,1%
1 Tr $
1.609
870,3 N $
82,2 $
72,9 T $0,9969 $
11 tháng
76
-0,1%
-0,2%
-0,5%
-0,2%
8,3 Tr $
1.420
831,1 N $
-304,2 N $
7,67 T $66,04 N $
11 tháng
88
0,1%
0,3%
1,4%
3%
1,4 Tr $
1.968
1,6 Tr $
162,4 N $
7,64 T $65,74 N $
1 năm
76
0%
-0,1%
0,8%
2,6%
648,8 N $
840
232,1 N $
-14,5 N $
12,42 Tr $1,94 N $
8 tháng
27
0%
0,4%
1,7%
4,6%
9,8 N $
223
2,6 N $
183,6 $
2,14 Tr $0,00869 $
1 năm
35
0%
-0,1%
0,8%
-2,9%
55,1 N $
8
2,4 N $
-145,7 $
12,4 Tr $1,94 N $
1 năm
26
0%
-0,3%
0,8%
3,8%
21,2 N $
13
5,7 $
-0 $
12,35 Tr $1,93 N $
1 năm
16
0%
0%
0,5%
2,5%
2,9 N $
19
35,6 $
9 $
4,71 Tr $0,04808 $
8 tháng
41
0%
0%
0%
0,3%
2,1 Tr $
4
3,3 N $
3,3 N $
7,44 T $64,06 N $
1 tháng
64
0%
0%
0%
0%
107,5 N $
1
0,2 $
0,2 $
122,71 Tr $0,9971 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
4,6 N $
1
0,5 $
-0,5 $
126,28 N $0,02834 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,8 N $
1
0,1 $
0,1 $
7,42 T $63,91 N $
1 năm
41
0%
0%
0%
0%
115,8 $
1
0 $
0 $
1,09 Tr $0,3574 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-0,2%
9,8 $
2
0,5 $
-0 $
2,17 Tr $0,008812 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
0,1 $
1
0 $
0 $
5,9 N $0,071968 $
1 năm
9
0%
0%
0%
0%
0 $
1
0 $
-0 $
1,87 Tr $0,04814 $
8 tháng
0
0%
0%
0%
0%
6,2 $
1
0,2 $
-0,2 $