Saphyre Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Saphyre là 1.422 với khối lượng giao dịch là 7.065,79 $, biến động -6,79% so với hôm qua.
Txns
1.422
KL
7.065,79 $
Xếp hạng trên DEX
#399
API-ID
dragonswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,11 Tr $0,008591 $
1 năm
47
0,6%
0,5%
-0,6%
0,3%
76,7 N $
989
5,5 N $
-281,4 $
97,79 N $0,00009779 $
1 năm
26
0%
-0,1%
-0,3%
1,8%
22,1 N $
147
226,7 $
20,3 $
119,89 Tr $0,9637 $
2 năm
32
0%
0,6%
-1,1%
-2,6%
13,9 N $
46
441,9 $
-113,6 $
7,72 T $66,5 N $
9 tháng
44
0%
0%
1,5%
25,9%
8,3 N $
11
44,7 $
2,6 $
125,99 N $0,02827 $
2 năm
16
0%
-0,2%
-0,2%
-1,2%
3,7 N $
13
34,6 $
-12,5 $
119,89 Tr $0,9637 $
2 năm
12
0%
0,4%
0,4%
-3,1%
1,1 N $
38
381,1 $
127,8 $
2,16 T $1,1432 $
5 tháng
44
0%
0%
0%
0,4%
6,6 N $
85
46,5 $
-46,4 $
742,72 N $0,2425 $
2 năm
12
0%
0,2%
0,2%
-37,9%
749,4 $
19
23,5 $
-1,3 $
382,36 N $0,051275 $
4 tháng
26
0%
0%
0%
0%
48 N $
9
308,2 $
-308,1 $
120,44 Tr $0,9681 $
1 năm
12
0%
0,1%
0,1%
-2,7%
475,8 $
11
18,7 $
-2,8 $
97,72 N $0,0001258 $
2 năm
21
0%
0%
0%
2,1%
5,4 N $
9
37,3 $
30,6 $
12,44 Tr $1,94 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
1,7%
263,6 $
14
5,3 $
-0,6 $
15,54 Tr $0,2833 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
892 $
1
0,2 $
-0,2 $
7 T $60,29 N $
1 năm
35
0%
0%
0%
20,9%
0,4 $
2
0,1 $
0 $
127,73 N $0,02867 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0,4%
115,6 $
5
2,1 $
-1,1 $
12,58 Tr $1,96 N $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
24,4 $
1
0,1 $
0,1 $
12,48 Tr $1,94 N $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
23,4 $
1
0,1 $
0,1 $
12,42 Tr $1,94 N $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
23,2 $
1
0,1 $
0,1 $
122,93 Tr $1,1168 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,8 $
1
0,2 $
0,2 $
12,38 Tr $1,93 N $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
0,3 $
1
0 $
0 $