Ston.fi Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ston.fi là 7.392 với khối lượng giao dịch là 1,85 Tr $, biến động -55,67% so với hôm qua.
Txns
7.392
KL
1,85 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#121
API-ID
stonfi


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
17,04 Tr $0,0193 $
2 năm
75
17%
0,8%
-8,8%
-14,8%
-27,7%
741,4 N $
764
392 N $
8.315
-17,2 N $
2 N $
7,25 Tr $0,08166 $
2 năm
72
16%
-2,7%
-5,7%
-17%
-15,7%
402,2 N $
434
108,2 N $
26.881
-13,3 N $
273 $
3,79 Tr $0,001635 $
2 năm
65
19%
0%
-2,6%
-3%
-17,2%
90,7 N $
747
61,9 N $
92.397
-3,9 N $
41 $
151,56 N $0,000157 $
2 năm
47
36%
0%
-1,3%
13,1%
-26,1%
20,9 N $
962
100,8 N $
899
-1,3 N $
169 $
1,11 Tr $0,00001192 $
2 năm
52
22%
-2,4%
-11,9%
-13,8%
-26,4%
176,1 N $
92
18,9 N $
3.113
-11,9 N $
362 $
333,29 N $0,003311 $
2 năm
39
17%
0%
3,9%
3,4%
-7,7%
42,5 N $
40
3,4 N $
8.504
608,8 $
39 $
161,7 N $0,001797 $
2 năm
34
38%
0%
0%
5,7%
-0,2%
140,5 N $
26
3,2 N $
2.437
1,6 N $
66 $
44,78 Tr $0,0004625 $
2 năm
53
47%
0%
0%
2,2%
-4,6%
217,9 N $
51
7,5 N $
2,85 Tr
166 $
16 $
187,11 T $0,9947 $
2 năm
84
77%
0%
-0,8%
-0,9%
-0,9%
6,1 Tr $
929
1 Tr $
3,28 Tr
79,7 N $
57 N $
15,81 N $0,0001482 $
4 ngày
19
43%
0%
14,9%
67,2%
98,4%
1,8 N $
147
2,6 N $
920
275 $
17 $
99,18 N $0,0001288 $
2 năm
35
23%
0%
-19,9%
-15,3%
-23,1%
9,2 N $
157
6,8 N $
875
-650,2 $
114 $
67,39 N $0,00006968 $
2 năm
36
25%
0%
0%
-5,5%
-35,8%
13,6 N $
207
12,7 N $
445
-560,7 $
151 $
992,56 N $0,083422 $
2 năm
50
27%
0%
0%
-3,6%
-10,3%
120 N $
7
3 N $
68.516
-2,7 N $
14 $
56,36 N $0,0006622 $
11 tháng
28
25%
0%
0%
-17,4%
-17,2%
6,6 N $
95
6,3 N $
308
-381,5 $
186 $
252,29 N $0,004893 $
2 năm
41
63%
0%
1%
-0%
-4,2%
109,8 N $
90
7,9 N $
3.168
641,3 $
80 $
82,71 N $0,00008271 $
2 năm
35
37%
0%
0%
-3,5%
-20,8%
15,5 N $
19
1,2 N $
7.180
-498,4 $
12 $
8,93 N $0,0004256 $
2 năm
29
23%
0%
0%
5,1%
1,9%
7,2 N $
8
71,6 $
1.232
68,3 $
7 $
24,09 Tr $0,00004662 $
1 năm
46
65%
0%
0%
-2,1%
-7,2%
29,8 N $
21
840,4 $
4,9 Tr
-59,4 $
5 $
176,88 N $0,00004051 $
2 năm
38
53%
0%
0%
0,7%
-5,6%
14 N $
60
980,7 $
6.730
-122 $
26 $
30,54 N $0,0000332 $
2 năm
22
32%
0%
0%
0%
0,7%
8,9 N $
9
597,8 $
452
-575,5 $
68 $