Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Thruster V3
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
Uniswap V3 (Blast)
MonoSwap V3 (Blast)
Blasterswap
Fenix Finance
RogueX Protocol
Ring Protocol (Blast)
SquadSwap (Blast)
Blasterswap V3
DYORSwap (Blast)
BladeSwap
Uniswap V2 (Blast)
Uniswap V4 (Blast)
Cyberblast V3
SushiSwap V3 (Blast)
Rawr Trade
HyperBlast
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
SushiSwap V2 (Blast)
SwapBlast
BlasterDEX
BladeSwap (Deprecated soon)
Cyberblast V2
MonoSwap V2 (Blast)
SquadSwap V3 (Blast)
Bitdex
DackieSwap V3 (Blast)
XDX
Polia
DackieSwap V2 (Blast)
GhostEx
Archly (Blast)
BlazeSwap (Blast)
BegSwap
BlastDex
Akita Ken
IceCreamSwap (Blast)
Tất cả các DEX
Thruster V3
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
Uniswap V3 (Blast)
MonoSwap V3 (Blast)
Blasterswap
Fenix Finance
RogueX Protocol
Ring Protocol (Blast)
SquadSwap (Blast)
Blasterswap V3
DYORSwap (Blast)
BladeSwap
Uniswap V2 (Blast)
Uniswap V4 (Blast)
Cyberblast V3
SushiSwap V3 (Blast)
Rawr Trade
HyperBlast
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
SushiSwap V2 (Blast)
SwapBlast
BlasterDEX
BladeSwap (Deprecated soon)
Cyberblast V2
MonoSwap V2 (Blast)
SquadSwap V3 (Blast)
Bitdex
DackieSwap V3 (Blast)
XDX
Polia
DackieSwap V2 (Blast)
GhostEx
Archly (Blast)
BlazeSwap (Blast)
BegSwap
BlastDex
Akita Ken
IceCreamSwap (Blast)
Blast
BladeSwap
BladeSwap Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên BladeSwap là 36 với khối lượng giao dịch là 57,65 $, biến động
-81,73%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về BladeSwap các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
36
Khối lượng 24h
57,65 $
Xếp hạng trên DEX
#
872
API-ID
bladeswap
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,28 Tr
ORBIT
/WETH
bots
TXN
117,83 N
O
OLE
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDB
/WETH
USDB
405,03 Tr $
0,9975 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
18,1 N $
5
35,49 $
31,64 $
1,93 N $
2
BLADE
/WETH
Blade
68,89 N $
0,0006457 $
1 năm
0%
0%
-2,1%
-0,7%
54,32 N $
12
16,79 $
-16,78 $
4,4269 $
3
BLAST
/WETH
Blast
45,43 Tr $
0,0008353 $
1 năm
0%
0%
0%
13,4%
30,45 $
4
1,4997 $
0,8072 $
159,26 $
4
BLAST
/BLADE
Blast
45,32 Tr $
0,0008333 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,2%
19,32 $
4
0,5395 $
0,5395 $
159,26 $
5
BLAST
/USDB
Blast
42,37 Tr $
0,0007791 $
1 năm
0%
0%
0%
6,7%
16,98 $
2
0,5562 $
0,5562 $
159,26 $
6
FNX
/WETH
Fenix
1,4972 $
0,0
7
7426 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,2927 $
1
0,002385 $
0,002385 $
0,001054 $
7
ASO
/WETH
Aso Finance
7,65 N $
0,00007743 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
6,14 N $
2
0,001837 $
-0,001837 $
7,4275 $
8
BLADE
/USDB
Blade
71,59 N $
0,000671 $
1 năm
0%
0%
0%
0,8%
247,41 $
4
0,4923 $
0,4923 $
4,4269 $
9
YES
/WETH
YES
53,72 Tr $
3,7068 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
369,15 $
1
0,278 $
-0,278 $
7,27 N $
10
v
veBLADE
/BLADE
Locked BLADE
6,4 N $
0,00007498 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,03 N $
1
2,00 $
2,00 $
0,9095 $