Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Thruster V3
Blasterswap
MonoSwap V3 (Blast)
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
Uniswap V3 (Blast)
Uniswap V2 (Blast)
RogueX Protocol
Uniswap V4 (Blast)
BladeSwap
Cyberblast V3
Fenix Finance
HyperBlast
SushiSwap V3 (Blast)
SquadSwap (Blast)
SwapBlast
MonoSwap V2 (Blast)
Cyberblast V2
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
DYORSwap (Blast)
Ring Protocol (Blast)
SushiSwap V2 (Blast)
Bitdex
Rawr Trade
Blasterswap V3
DackieSwap V3 (Blast)
GhostEx
DackieSwap V2 (Blast)
XDX
IceCreamSwap (Blast)
BlasterDEX
Archly (Blast)
SquadSwap V3 (Blast)
BlastDex
Akita Ken
BladeSwap (Deprecated soon)
BlazeSwap (Blast)
BegSwap
Polia
Thruster V2 (1.0% Fee Tier) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Thruster V2 (1.0% Fee Tier) là 9 với khối lượng giao dịch là 2,4451 $, biến động
+162,73%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Thruster V2 (1.0% Fee Tier) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
9
KL
2,4451 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.115
API-ID
thruster-v2-1-0-fee-tier
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
bots
TXN
54,86 N
O
OLE
/WETH
pepe
TXN
86,94 N
BEPE
/WETH
P
PEPE
/WETH
urban dictionary
TXN
626,84 N
PAC
/WETH
PUMP
/WETH
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
OHNO
/WETH
Oh No
643,71 N $
0,00006437 $
2 năm
61
78%
0%
0%
1,4%
2,2%
244,1 N $
5
2,2 $
22.296
-2,2 $
29 $
2
USDB
/WETH
USDB
12,59 Tr $
0,9993 $
2 năm
45
50%
0%
0%
0%
0%
23,8 $
1
0,1 $
211.006
-0,1 $
60 $
3
ezETH
/WETH
Renzo Restaked ETH
79,66 Tr $
1,72 N $
2 năm
29
61%
0%
0%
0%
0%
0,2 $
1
0 $
38.813
0 $
2 N $
4
G
GHOST
/WETH
Ghost Coin
2,92 N $
0,0003072 $
2 năm
41
16%
0%
0%
0%
0%
4,4 N $
1
0 $
14.944
-0 $
0 $
5
O
OLE
/WETH
OLE token powering both DistrictOne and OpenLeverage
96,37 N $
0,0009299 $
2 năm
38
33%
0%
0%
0%
0%
15,1 $
1
0,1 $
53.676
-0,1 $
2 $