Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Thruster V3
MonoSwap V3 (Blast)
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
Blasterswap
RogueX Protocol
Ring Protocol (Blast)
Blasterswap V3
Uniswap V3 (Blast)
BladeSwap
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
Fenix Finance
Uniswap V2 (Blast)
Rawr Trade
SushiSwap V3 (Blast)
HyperBlast
BlasterDEX
Cyberblast V3
SushiSwap V2 (Blast)
SwapBlast
Cyberblast V2
BladeSwap (Deprecated soon)
SquadSwap (Blast)
MonoSwap V2 (Blast)
DYORSwap (Blast)
Uniswap V4 (Blast)
Bitdex
BegSwap
SquadSwap V3 (Blast)
BlastDex
Akita Ken
BlazeSwap (Blast)
Archly (Blast)
GhostEx
DackieSwap V3 (Blast)
IceCreamSwap (Blast)
XDX
DackieSwap V2 (Blast)
Polia
Tất cả các DEX
Thruster V3
MonoSwap V3 (Blast)
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
Blasterswap
RogueX Protocol
Ring Protocol (Blast)
Blasterswap V3
Uniswap V3 (Blast)
BladeSwap
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
Fenix Finance
Uniswap V2 (Blast)
Rawr Trade
SushiSwap V3 (Blast)
HyperBlast
BlasterDEX
Cyberblast V3
SushiSwap V2 (Blast)
SwapBlast
Cyberblast V2
BladeSwap (Deprecated soon)
SquadSwap (Blast)
MonoSwap V2 (Blast)
DYORSwap (Blast)
Uniswap V4 (Blast)
Bitdex
BegSwap
SquadSwap V3 (Blast)
BlastDex
Akita Ken
BlazeSwap (Blast)
Archly (Blast)
GhostEx
DackieSwap V3 (Blast)
IceCreamSwap (Blast)
XDX
DackieSwap V2 (Blast)
Polia
Blast
RogueX Protocol
RogueX Protocol Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên RogueX Protocol là 160 với khối lượng giao dịch là 4.413,09 $, biến động
+76,79%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về RogueX Protocol các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
160
Khối lượng 24h
4.413,09 $
Xếp hạng trên DEX
#
541
API-ID
roguex-protocol
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDB
/WETH
USDB
404,6 Tr $
0,9964 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
-0,3%
38,92 N $
142
4,41 N $
-405,01 $
1,92 N $
2
USDB
/WETH
USDB
406,27 Tr $
1,0005 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
-0,1%
90,72 $
11
2,8381 $
-0,6309 $
1,92 N $
3
USDB
/WETH
USDB
406,63 Tr $
1,0014 $
1 năm
0%
0%
0,7%
-0,7%
138,34 $
5
1,6122 $
-0,8405 $
1,92 N $
4
USDB
/WETH
USDB
408,55 Tr $
1,0062 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
47,32 $
1
0,2515 $
-0,2515 $
1,92 N $
5
YES
/WETH
YES
55,32 Tr $
3,8176 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
168,78 $
1
0,03067 $
-0,03067 $
7,52 N $