Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Thruster V3
MonoSwap V3 (Blast)
Blasterswap
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
RogueX Protocol
Ring Protocol (Blast)
Uniswap V3 (Blast)
Fenix Finance
BladeSwap
SquadSwap (Blast)
Uniswap V2 (Blast)
HyperBlast
Cyberblast V3
SushiSwap V3 (Blast)
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
SushiSwap V2 (Blast)
SwapBlast
Cyberblast V2
Uniswap V4 (Blast)
MonoSwap V2 (Blast)
DYORSwap (Blast)
Rawr Trade
Blasterswap V3
Bitdex
SquadSwap V3 (Blast)
DackieSwap V3 (Blast)
BegSwap
GhostEx
DackieSwap V2 (Blast)
XDX
IceCreamSwap (Blast)
Archly (Blast)
BlasterDEX
BlazeSwap (Blast)
Polia
BlastDex
Akita Ken
BladeSwap (Deprecated soon)
Uniswap V4 (Blast) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V4 (Blast) là 33 với khối lượng giao dịch là 9,108 $, biến động
+277,07%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Uniswap V4 (Blast) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
33
KL
9,108 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.079
API-ID
uniswap-v4-blast
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
pepe
TXN
43,4 N
bPEPE
/PAC
bPEPE
/USDB
bPEPE
/RBX
urban dictionary
TXN
477,26 N
PAC
/bPEPE
PUMP
/YOLO
defi
TXN
1,51 Tr
ORBIT
/THRUST
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDB
/WETH
USDB
26,58 Tr $
1,0012 $
1 năm
0%
0%
1,2%
1,1%
50,58 $
10
3,8342 $
0,4513 $
126,16 $
2
ESE
/BLAST
eesee
500,66 N $
0,0007643 $
5 tháng
0%
0%
1,3%
-4,5%
20,26 $
7
0,545 $
-0,1843 $
11,67 $
3
BLAST
/USDB
Blast
30,44 Tr $
0,0005489 $
11 tháng
0%
0%
0%
0%
10,12 $
1
0,2108 $
-0,2108 $
103,19 $
4
CYBRO
/USDB
Cybro Token
203,88 N $
0,001097 $
1 tháng
0%
0%
0%
-2,3%
173,91 $
2
3,4712 $
-3,4712 $
13,09 $
5
E
ETH
/USDB
Ether
0,00 $
1,97 N $
1 năm
0%
0%
-1,3%
-1,8%
158,54 $
8
0,8996 $
-0,561 $
N/A
6
E
ETH
/USDB
Ether
0,00 $
1,97 N $
1 năm
0%
0%
-0,1%
-2,6%
7,9758 $
3
0,1024 $
-0,1024 $
N/A
7
E
ETH
/rsETH
Ether
0,00 $
2,01 N $
1 tháng
0%
0%
0%
0%
21,01 $
1
0,0196 $
-0,0196 $
N/A
8
E
ETH
/USDB
Ether
0,00 $
2,02 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,5562 $
1
0,02528 $
-0,02528 $
N/A