Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Thruster V3
MonoSwap V3 (Blast)
Uniswap V3 (Blast)
Blasterswap
RogueX Protocol
Ring Protocol (Blast)
Thruster V2 (0.3% Fee Tier)
BladeSwap
Blasterswap V3
Fenix Finance
Uniswap V4 (Blast)
Cyberblast V3
HyperBlast
SushiSwap V3 (Blast)
SquadSwap (Blast)
Uniswap V2 (Blast)
Thruster V2 (1.0% Fee Tier)
Cyberblast V2
SwapBlast
Rawr Trade
MonoSwap V2 (Blast)
DYORSwap (Blast)
SushiSwap V2 (Blast)
Bitdex
DackieSwap V3 (Blast)
BlastDex
DackieSwap V2 (Blast)
BladeSwap (Deprecated soon)
XDX
GhostEx
BlasterDEX
Polia
BlazeSwap (Blast)
Archly (Blast)
BegSwap
SquadSwap V3 (Blast)
IceCreamSwap (Blast)
Akita Ken
Uniswap V4 (Blast) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V4 (Blast) là 57 với khối lượng giao dịch là 21,73 $, biến động
-90,82%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Uniswap V4 (Blast) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
57
KL
21,73 $
Xếp hạng trên DEX
#
976
API-ID
uniswap-v4-blast
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
BLAST
/USDB
Blast
28,81 Tr $
0,0004741 $
3 tháng
63
81%
0%
0%
0%
-2,4%
8,9 N $
7
13,8 $
279.524
1,3 $
104 $
2
USDB
/WETH
USDB
22,39 Tr $
1,0041 $
1 năm
58
68%
0%
0%
1%
-0,8%
55,4 $
19
0,8 $
211.006
-0,3 $
106 $
3
BLAST
/USDB
Blast
29,57 Tr $
0,0004866 $
1 năm
57
81%
0%
0%
0%
0%
10,1 $
1
0,1 $
279.524
-0,1 $
103 $
4
ESE
/BLAST
eesee
4,17 Tr $
0,006257 $
7 tháng
55
36%
0%
0%
0%
1,5%
57,7 $
8
0,3 $
42.894
0,3 $
97 $
5
E
ETH
/USDB
Ether
0,00 $
2,36 N $
1 năm
22
0%
0%
0%
0%
1,1%
199,7 $
15
2,1 $
-
0,9 $
N/A
6
E
ETH
/BLAST
Ether
0,00 $
2,36 N $
9 ngày
23
0%
0%
0%
0%
0%
6,8 N $
1
4,5 $
-
4,5 $
N/A
7
E
ETH
/BLAST
Ether
0,00 $
2,33 N $
1 năm
22
0%
0%
0%
0%
0%
20,3 $
1
0 $
-
0 $
N/A
8
E
ETH
/USDB
Ether
0,00 $
2,39 N $
1 năm
22
0%
0%
0%
0%
2,5%
9,7 $
5
0,1 $
-
0,1 $
N/A