Top Tiền ảo Ai trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Ai trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.251 với khối lượng giao dịch là 420,29 N $.
Txns
2.251
KL
420,29 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
665,84 N $0,00196 $
6 tháng
56
70%
0%
-1,9%
-1%
2,5%
143,4 N $
181
3,2 N $
2.077
347,2 $
321 $
23,05 Tr $0,002396 $
5 tháng
80
60%
-0%
0,5%
4,8%
-1,5%
1 Tr $
121
82,1 N $
32.180
-15,2 N $
716 $
658,66 N $0,0006587 $
3 ngày
57
22%
0%
-0,4%
21,5%
126,4%
302,4 N $
199
116 N $
360
47,4 N $
2 N $
4,78 Tr $0,005322 $
3 năm
52
31%
-0,7%
0,9%
1,2%
-4,2%
752,2 N $
240
53,9 N $
56.538
-16,6 N $
85 $
29,57 Tr $0,03928 $
1 năm
49
39%
0%
-0,8%
-1,3%
2,8%
1,6 Tr $
36
34,7 N $
6.737
-7,6 N $
4 N $
3,03 Tr $0,3027 $
2 năm
44
25%
0%
0,9%
1,9%
-5,8%
324,8 N $
32
12 N $
17.224
-7,4 N $
176 $
672,15 N $0,059741 $
1 năm
69
15%
0%
0%
1,9%
-2,4%
105,2 N $
70
13,5 N $
7.003
-1,6 N $
96 $
7,25 Tr $0,02691 $
3 năm
74
73%
0%
-0,3%
1,1%
3,5%
1,2 Tr $
26
7,6 N $
14.134
-1 N $
514 $
157,89 N $0,0001826 $
1 năm
31
39%
0%
0%
0%
1,5%
69,6 N $
2
467,4 $
2.353
-467,4 $
67 $
3,68 Tr $0,3683 $
2 năm
42
17%
0%
0%
-0,3%
3,8%
363,3 N $
18
8,5 N $
8.119
-176,6 $
453 $
1,43 Tr $0,01742 $
1 năm
64
42%
0%
2,1%
0,1%
5,8%
153,4 N $
189
994,9 $
11.451
-269 $
122 $
297,54 N $0,000895 $
1 năm
36
77%
0%
0%
3,7%
1,1%
68 N $
45
5 N $
7.739
-389,2 $
39 $
445,42 N $0,096504 $
3 năm
64
22%
0%
0,3%
-0,2%
4%
234 N $
31
2,2 N $
24.974
-193,2 $
18 $
939,63 N $0,009672 $
2 năm
45
16%
0%
0%
0,1%
1,6%
233,8 N $
53
3,3 N $
33.499
-1,5 N $
28 $
1,21 Tr $0,00001433 $
2 năm
27
30%
0%
0%
0,9%
0,7%
391,6 N $
20
1,7 N $
29.207
-809,3 $
42 $
3,38 Tr $0,04385 $
2 năm
64
66%
0%
0%
1%
4,6%
286,6 N $
27
2,2 N $
16.125
-77,4 $
210 $
2,48 Tr $0,005861 $
2 năm
56
81%
0%
0%
0,4%
-2,2%
338,9 N $
38
9,8 N $
4.815
-5,9 N $
516 $
786,07 N $0,007861 $
1 năm
58
23%
0%
0%
-1,8%
3,1%
84,2 N $
9
2,5 N $
5.581
-20,5 $
145 $
384,89 N $0,002819 $
11 tháng
53
84%
0%
0%
0%
-0,2%
102,6 N $
5
104,3 $
3.561
-104,3 $
108 $
1,64 Tr $0,00076 $
1 năm
56
29%
0%
0%
0,9%
3,6%
259,4 N $
5
1,2 N $
1.786
716,7 $
918 $