Top Tiền ảo Ai trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Ai trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.174 với khối lượng giao dịch là 2,95 Tr $.
Txns
6.174
KL
2,95 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
834,77 N $0,0008348 $
11 ngày
73
3%
0%
29,1%
-69,3%
-73,4%
72,5 N $
2.832
1,3 Tr $
2.961
-30,6 N $
283 $
39,99 Tr $0,05194 $
1 năm
58
40%
-0,9%
-7,7%
-4,4%
9,1%
1,8 Tr $
522
961,3 N $
6.458
107,6 N $
6 N $
29,27 Tr $0,003043 $
4 tháng
83
59%
0%
-3%
-5,9%
-13,7%
1 Tr $
153
108,2 N $
32.448
-12,3 N $
896 $
965,63 N $0,004657 $
5 tháng
59
74%
0%
-6,7%
-3,6%
-14,1%
313,6 N $
325
5,3 N $
1.995
5,9 $
480 $
4,46 Tr $0,4464 $
2 năm
49
26%
0%
0,3%
-3,6%
-3,7%
357 N $
114
102,2 N $
17.430
7,1 N $
257 $
5,23 Tr $0,005783 $
2 năm
54
31%
-0,4%
-4,4%
-8,9%
-10,3%
707 N $
313
129,7 N $
56.312
752,8 $
92 $
6,08 Tr $0,02568 $
2 năm
77
74%
0%
-1%
-3%
-8,1%
1,1 Tr $
58
24,4 N $
13.933
3 N $
437 $
1,05 Tr $0,001371 $
1 năm
53
66%
0%
0%
-3,3%
-6,9%
168,9 N $
12
5,9 N $
1.540
-864,3 $
668 $
67,69 N $0,0006769 $
23 ngày
27
40%
0%
0%
-6,9%
-11,9%
32,2 N $
6
851 $
198
-381 $
343 $
1,1 Tr $0,01127 $
2 năm
47
17%
0%
0%
-1,9%
-5,6%
227,8 N $
32
5,8 N $
33.846
3,2 N $
32 $
1,68 Tr $0,01714 $
1 năm
70
41%
0%
-3,2%
-0,7%
-14,2%
138,7 N $
334
11,1 N $
11.578
-1,9 N $
145 $
813,25 N $0,00001179 $
1 năm
69
17%
0%
-0,5%
-5,9%
0,6%
102,9 N $
48
14,4 N $
6.938
2,5 N $
118 $
675,93 N $0,001891 $
2 năm
53
81%
0%
-2,6%
-2,3%
-7,6%
172,7 N $
149
4,1 N $
4.596
738,8 $
147 $
194,07 N $0,0002245 $
1 năm
31
43%
0%
0%
-2,6%
0,4%
69,4 N $
5
806,2 $
2.385
288,6 $
81 $
1,23 Tr $0,00001445 $
2 năm
27
31%
0%
-1%
-2,9%
-8,5%
355,5 N $
30
2,3 N $
29.281
1,2 N $
42 $
2,32 Tr $0,03009 $
2 năm
67
60%
0%
-4,4%
-5,9%
-13,8%
213,8 N $
24
9,6 N $
16.147
-3,1 N $
144 $
11,39 Tr $0,00003155 $
2 năm
43
96%
0%
0%
0%
0%
36 N $
1
315,5 $
2.216
315,5 $
5 N $
3,03 Tr $0,3036 $
2 năm
42
17%
0%
0%
1,3%
-4,8%
291,2 N $
26
9,2 N $
8.191
1,4 N $
372 $
548,05 N $0,00548 $
1 năm
58
22%
0%
0%
5,2%
2,1%
61,9 N $
11
2,5 N $
5.582
1,1 N $
98 $
119,32 N $0,0004027 $
2 năm
30
38%
0%
0%
0%
2,7%
4,7 N $
8
225,4 $
21.455
152,6 $
6 $