Top Tiền ảo Defi trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.184 với khối lượng giao dịch là 4,11 Tr $.
Txns
6.184
KL
4,11 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
13,36 Tr $0,071956 $
3 năm
73
73%
0%
0,4%
-12,2%
-13,2%
461,5 N $
165
104,5 N $
12.593
-11,2 N $
1 N $
12,74 Tr $0,007722 $
1 năm
69
98%
0%
-0,4%
-4,7%
-4,7%
1,2 Tr $
67
36,7 N $
4.153
456,9 $
3 N $
1,77 T $2,817 $
4 năm
90
29%
-0,1%
-0,2%
-2,2%
-0,1%
12 Tr $
328
385,5 N $
384.116
95,7 N $
5 N $
257,87 N $0,062682 $
7 tháng
48
75%
0%
0,1%
1,6%
3,2%
64,3 N $
12
663,2 $
1.002
589,2 $
257 $
12,38 Tr $0,04992 $
4 năm
74
35%
0%
0%
-2%
-2,3%
1,1 Tr $
80
14,7 N $
93.216
7,5 N $
133 $
1,44 Tr $0,002499 $
10 tháng
70
37%
0%
0,4%
12,9%
16,8%
449,9 N $
65
32,8 N $
15.408
16,3 N $
93 $
143,58 N $0,0001631 $
2 tháng
20
17%
0%
0%
-0,7%
-27,5%
50,6 N $
36
4,3 N $
384
-4 N $
373 $
6,92 Tr $0,0855 $
1 năm
67
39%
0%
-0,1%
-0,7%
1,3%
460,2 N $
64
17,2 N $
17.309
7,3 N $
399 $
10,32 Tr $0,002887 $
2 năm
86
77%
0%
0,1%
-2,5%
2,8%
1 Tr $
337
100 N $
31.156
20,7 N $
332 $
56,16 N $0,00006675 $
3 năm
42
55%
0%
0%
12,3%
-2,4%
718,6 $
4
100 $
5.093
-19,5 $
12 $
423,5 Tr $1,3465 $
3 năm
67
60%
0%
-0,4%
-2,6%
-4,7%
107,7 N $
59
10,2 N $
20.310
54,6 $
21 N $
2,07 Tr $0,002034 $
2 năm
51
18%
0%
0%
6,3%
31,3%
246,7 N $
71
64,7 N $
16.901
18 N $
122 $
798,96 N $0,01472 $
1 năm
53
63%
0%
19,7%
-43,6%
-28,2%
13,1 N $
340
9,7 N $
8.629
-24,3 $
82 $
3,9 Tr $0,07319 $
1 năm
49
98%
0%
0%
0%
-4,9%
195,4 N $
2
26,7 $
347
-26,3 $
11 N $
34,91 Tr $1,5275 $
2 tháng
72
71%
0%
1%
-1,1%
2,5%
907,7 N $
52
27,9 N $
12.168
12,2 N $
3 N $
87,98 Tr $0,1516 $
4 năm
63
71%
0%
-0,5%
-3,2%
-3,6%
470,8 N $
235
85 N $
7.049
6,2 N $
12 N $
29,6 Tr $0,04144 $
9 tháng
68
75%
0%
-0,8%
1,1%
2,5%
583 N $
70
39,3 N $
7.337
28 N $
4 N $
76,01 T $1,0016 $
8 tháng
84
28%
0%
0%
0,1%
0,1%
10,7 Tr $
23
1,8 N $
7,33 Tr
-382 $
10 N $
1,45 Tr $0,0001457 $
4 năm
51
45%
0%
0%
-1,7%
-0,4%
34 N $
33
3,8 N $
10.640
397,4 $
137 $
2,74 Tr $0,009171 $
4 năm
42
60%
0%
0%
42,1%
90,6%
1,8 N $
15
365,8 $
6.712
275,6 $
411 $