Top Tiền ảo Defi trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.116 với khối lượng giao dịch là 3,39 Tr $.
Txns
8.116
KL
3,39 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,14 T $3,4178 $
4 năm
90
28%
0%
-0,5%
-3,1%
-3,5%
14,1 Tr $
264
713,5 N $
388.381
-397,7 N $
6 N $
11,05 Tr $0,04423 $
4 năm
77
34%
0%
0,2%
-1,8%
-3%
1 Tr $
65
12,4 N $
93.349
-5,6 N $
119 $
1,32 Tr $0,0001321 $
4 năm
54
45%
0%
0,4%
25,7%
13,9%
29,2 N $
52
4,7 N $
10.891
493,5 $
119 $
8,4 Tr $0,002155 $
2 năm
72
75%
0%
-0,2%
-1,7%
-0,6%
923,4 N $
144
7,9 N $
31.279
-51,6 $
269 $
70,67 Tr $0,0833 $
4 năm
67
36%
0%
0,2%
-0,9%
-2,7%
196,1 N $
78
8,9 N $
189.927
-1 N $
371 $
9,34 Tr $0,00517 $
1 năm
58
98%
0%
0%
-1,2%
-2%
971,6 N $
27
4,6 N $
4.309
-4,2 N $
2 N $
169,09 N $0,0001691 $
1 tháng
39
90%
0%
0,7%
0,9%
-0,5%
17,9 N $
30
1 N $
98
47 $
2 N $
1,09 Tr $0,002316 $
1 năm
61
35%
0%
0%
-0,2%
-0%
388 N $
6
519,8 $
15.408
161,2 $
71 $
156,62 N $0,0001812 $
1 năm
31
39%
0%
0%
-0,1%
0,4%
67,3 N $
4
349,9 $
2.354
234,5 $
67 $
0,00 $1,86 N $
1 năm
72
0%
0%
0%
-1,1%
-0,8%
1 Tr $
40
9,4 N $
-
2,9 N $
N/A
4,47 Tr $0,05586 $
2 năm
64
40%
0%
-2,3%
-1,5%
-7,6%
375,3 N $
204
8,6 N $
17.306
-6,8 N $
258 $
75,31 Tr $0,1304 $
4 năm
57
72%
0%
-0,5%
-1,9%
-2,4%
408,8 N $
67
15 N $
7.214
-4,6 N $
10 N $
50 NT $50,01 $
1 năm
71
100%
0%
0%
0%
1,3%
449,2 Tr $
9
562,9 N $
13
562,6 N $
4 NT $
188,2 N $0,0002119 $
4 tháng
20
16%
0%
0%
0,3%
2,1%
59,4 N $
22
201,3 $
669
157,3 $
281 $
526,3 Tr $1,3806 $
3 năm
64
60%
0%
0%
-2,2%
-2,1%
110 N $
27
3,7 N $
20.821
-2 N $
25 N $
41,58 Tr $1,8384 $
3 tháng
70
72%
0%
0%
1,5%
1,8%
419,2 N $
229
60,7 N $
12.354
6,5 N $
3 N $
110,45 N $0,002471 $
8 tháng
47
51%
0,1%
-2,2%
-3,7%
-3,6%
84,8 N $
203
5,9 N $
744
-151,3 $
151 $
199,21 Tr $1,85 N $
1 năm
74
22%
0%
-0,1%
-1,4%
-0,8%
45,8 Tr $
177
567 N $
221
317,5 N $
901 N $
4,3 N $0,088608 $
4 ngày
22
98%
0%
0%
-99,6%
-99,6%
73 $
3
501,7 $
11
-482,8 $
523 $
3,56 Tr $0,3559 $
2 năm
40
17%
0%
0%
0%
-3,6%
345,2 N $
11
4,2 N $
8.124
-3,2 N $
437 $