Top Tiền ảo Defi trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.896 với khối lượng giao dịch là 3,81 Tr $.
Txns
4.896
KL
3,81 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
10,7 Tr $0,006502 $
1 năm
76
99%
0%
0,1%
-4,4%
-2,8%
1,2 Tr $
31
23,4 N $
3.557
-10,2 N $
3 N $
1,63 Tr $0,02045 $
2 năm
76
79%
0%
-5,5%
-18,6%
-78,3%
66,5 N $
456
199,8 N $
3.320
-63,2 N $
483 $
14,2 Tr $0,05682 $
4 năm
74
34%
0%
0%
-1,9%
1,3%
1,3 Tr $
68
24,1 N $
94.151
5,6 N $
151 $
358,43 N $0,02661 $
1 năm
65
80%
0%
0%
-1,4%
-0,5%
62,8 N $
13
2 N $
2.185
823,4 $
164 $
2,14 T $3,3734 $
4 năm
88
28%
0%
-0,5%
-2,2%
-2,1%
15,2 Tr $
203
245,2 N $
384.903
-49,5 N $
6 N $
2,13 T $3,3564 $
4 năm
88
28%
0%
-0,4%
-2,7%
-2,3%
1,3 Tr $
180
415,8 N $
384.903
-107 N $
6 N $
1,69 T $111,42 $
1 năm
84
45%
0%
0%
-3,2%
-5%
1,3 Tr $
99
170,2 N $
196.282
-44,6 N $
9 N $
9,98 Tr $0,002758 $
2 năm
92
78%
0%
-1,6%
-8,2%
9%
1,2 Tr $
554
367,3 N $
31.037
25,9 N $
322 $
470,75 Tr $0,7173 $
2 năm
82
90%
0%
-4%
-5,5%
-3%
294,7 N $
134
176,3 N $
31.928
-1,3 N $
15 N $
2,14 T $3,3723 $
4 năm
91
28%
0%
-0,4%
-3%
-1,9%
2,6 Tr $
199
70,7 N $
384.903
-16,7 N $
6 N $
7,81 Tr $0,09766 $
1 năm
79
39%
0%
0%
-2,6%
5,5%
562,5 N $
94
44,3 N $
17.985
10,8 N $
435 $
78,45 T $0,9991 $
1 năm
85
31%
0%
-0%
0%
-0%
1,7 Tr $
103
26,4 N $
4,27 Tr
3 N $
18 N $
31,82 Tr $0,04516 $
7 tháng
80
75%
0%
-0,5%
-4,1%
0,2%
675 N $
145
68,4 N $
7.219
4,4 N $
4 N $
2,14 T $3,3726 $
1 năm
88
28%
0%
0,6%
-3%
-2%
2,7 Tr $
108
70,5 N $
384.903
-16,3 N $
6 N $
37,69 Tr $0,07495 $
2 năm
79
73%
0%
0%
-6,8%
-5,5%
877,4 N $
53
36,6 N $
12.511
-10,1 N $
3 N $
1,58 Tr $0,003366 $
9 tháng
76
41%
0%
0%
-4,6%
-4,6%
467,9 N $
45
8,9 N $
15.780
-3,3 N $
100 $
103,38 Tr $0,1868 $
4 năm
74
71%
0%
-0,4%
-1,9%
-4,6%
545,6 N $
116
78,3 N $
6.890
-22,6 N $
15 N $
2,12 T $3,348 $
3 tháng
85
28%
0%
0%
-2,9%
-2,8%
196,6 N $
89
42,6 N $
384.903
-7,7 N $
6 N $
43,34 Tr $1,9376 $
4 năm
77
71%
0%
-0,4%
-4,1%
-1,5%
471,8 N $
110
12,9 N $
11.644
-449,2 $
4 N $
186,66 T $1,0002 $
1 năm
89
48%
0%
0%
0,4%
-0,5%
155,5 N $
67
6,3 N $
9,41 Tr
793,2 $
20 N $