Top Tiền ảo Defi trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 17,21 N với khối lượng giao dịch là 14,27 Tr $.
Txns
17.212
KL
14,27 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,75 T $6,0149 $
4 năm
90
29%
-0,5%
0,8%
5,6%
1,3%
17,2 Tr $
1.352
2,9 Tr $
388.565
25,5 N $
10 N $
11,56 Tr $0,04626 $
4 năm
77
38%
0%
0%
0,4%
0,5%
1,2 Tr $
56
20,3 N $
92.472
-2,4 N $
125 $
6,98 Tr $0,003488 $
1 năm
64
98%
0%
-0,4%
-1,2%
-7,3%
910 N $
77
48,6 N $
4.222
-19,4 N $
2 N $
72,99 Tr $0,1271 $
4 năm
57
71%
0%
0,1%
-0%
1,9%
392,8 N $
163
24,8 N $
7.379
376,6 $
10 N $
433,13 N $0,0004645 $
1 năm
22
43%
0%
0%
-0,5%
-0,4%
123,6 N $
3
120,1 $
2.315
-105,8 $
187 $
630,43 Tr $1,9654 $
3 năm
70
59%
0%
-0%
7,2%
9,2%
223,2 N $
269
85,9 N $
20.892
33,9 N $
30 N $
58,86 NT $58,88 $
18 ngày
64
100%
0%
0%
0,6%
2,8%
704,4 Tr $
10
109,4 N $
13
109,1 N $
5 NT $
29,41 Tr $0,04174 $
1 năm
74
69%
0%
-0,3%
-1,2%
2,6%
717,7 N $
66
50,8 N $
7.583
15,9 N $
4 N $
3,24 Tr $0,1826 $
3 tháng
69
11%
0%
-3,9%
-3,3%
-3,6%
207,9 N $
164
55,5 N $
8.428
-2,6 N $
392 $
8,66 Tr $0,002186 $
2 năm
80
74%
0%
-0,6%
0,1%
2,3%
1,1 Tr $
153
32,8 N $
31.680
1,5 N $
273 $
8,49 Tr $0,08935 $
2 năm
72
39%
0%
0%
3,6%
6%
536,4 N $
224
27,7 N $
16.746
3 N $
507 $
4,86 T $2,4 N $
4 năm
85
66%
0%
0%
-0,3%
0,5%
561,5 N $
20
11,5 N $
3,64 Tr
1 N $
1 N $
75,71 N $0,00008806 $
3 năm
42
55%
0%
0%
0%
2,8%
778,9 $
6
51,2 $
5.100
-7,6 $
14 $
182,4 T $0,9946 $
7 tháng
65
48%
0%
-0,6%
-0,4%
-0,4%
9,7 N $
31
957,2 $
15,97 Tr
-158,2 $
11 N $
12,9 Tr $0,071694 $
3 năm
69
73%
0%
0%
2,6%
4,8%
521,2 N $
12
8,6 N $
12.716
4,2 N $
1 N $
1,33 Tr $0,001386 $
2 năm
49
19%
0%
-0,2%
-2,8%
19,2%
228 N $
36
19,5 N $
16.808
9 N $
79 $
88,8 N $0,04394 $
4 năm
43
29%
0%
0%
0%
-1%
13 N $
2
113 $
3.768
77 $
23 $
1,64 Tr $0,001637 $
1 năm
61
34%
0%
0%
0,8%
1,6%
330,1 N $
24
3,1 N $
15.168
2,4 N $
108 $
82,62 Tr $0,09738 $
4 năm
61
35%
0%
-0,1%
0,1%
0,5%
234,5 N $
24
1,2 N $
189.855
94,1 $
437 $
256,54 N $0,0002565 $
1 năm
46
71%
0%
0%
0%
0%
496,7 $
1
1,2 $
10.506
1,2 $
24 $