Danh sách Top Tiền ảo Defi có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,15 Tr với khối lượng giao dịch là 66,42 Tr $.
Txns
1.150.765
KL
66,42 Tr $
API-ID
defi
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
380,74 Tr $0,4061 $
2 năm
92
17%
-0,4%
0,5%
-1,1%
-3,6%
26 Tr $
2.423
1,2 Tr $
741.550
-259,4 N $
515 $
16,19 Tr $0,06889 $
1 tháng
89
69%
-0,1%
0%
-2,3%
-8%
1,1 Tr $
19.033
3,4 Tr $
3.087
-57,6 N $
5 N $
6,96 N $0,00002626 $
11 tháng
64
0,2%
1,5%
5,7%
-1,9%
3,7 N $
1.903
3,7 N $
198.204
100,3 $
0 $
259,59 N $0,001326 $
3 ngày
64
77%
0%
0%
16,9%
-29%
174,1 N $
195
71,8 N $
306
-18,4 N $
814 $
382,5 Tr $0,4083 $
2 năm
92
17%
0%
0,6%
-0,7%
-3,8%
1,4 Tr $
2.820
1,7 Tr $
741.550
77,7 N $
513 $
2,65 Tr $0,03987 $
6 tháng
41
0,6%
1,4%
-5,6%
75,1%
388,3 N $
620
126 N $
-
41,3 N $
N/A
8,17 Tr $0,00001184 $
11 tháng
80
21%
0,5%
-0,2%
-1,7%
-1%
673,6 N $
663
31,4 N $
85.332
2,4 N $
95 $
8,96 Tr $0,06938 $
7 tháng
92
81%
-0,4%
1,4%
-5,7%
-6,7%
954,8 N $
14.455
2,2 Tr $
37.441
-21 N $
239 $
1,54 Tr $0,003846 $
8 tháng
80
77%
0%
1,9%
-2,8%
29,5%
302,9 N $
591
243,2 N $
6.979
22,5 N $
220 $
203,41 Tr $0,08648 $
7 tháng
92
97%
0%
1,5%
-4,2%
0,5%
4 Tr $
14.234
1,4 Tr $
27.417
3,2 N $
7 N $
13,78 Tr $0,008331 $
1 năm
82
99%
0%
3,3%
6,4%
19,8%
1,3 Tr $
171
167,9 N $
3.557
69,4 N $
4 N $
382,09 Tr $0,4075 $
2 năm
89
17%
-0,7%
0,6%
-0,8%
-4%
154,7 N $
3.047
219 N $
741.550
-5,5 N $
513 $
238,84 N $0,0002389 $
27 ngày
45
0%
24%
0%
-0,7%
-7,7%
8,4%
48,8 N $
653
56,8 N $
977
1,7 N $
245 $
890,74 N $0,058907 $
2 tháng
80
0%
19%
0%
5,6%
9,2%
11,8%
450 N $
632
195 N $
4.025
11,2 N $
220 $
759,53 Tr $0,9989 $
1 năm
83
28%
-0%
0,3%
-0,2%
0,3%
30,7 N $
7.565
1,3 Tr $
3,51 Tr
-5,6 N $
216 $
35,13 Tr $2,1787 $
5 tháng
79
90%
-0,6%
-1%
-0,3%
0,1%
5,9 Tr $
3.835
223,1 N $
23.672
15,7 N $
1 N $
26,77 Tr $0,02677 $
10 tháng
81
21%
0%
-0,7%
4,9%
-2,4%
1,1 Tr $
98
36,1 N $
5.935
711,8 $
5 N $
1,92 Tr $0,009832 $
2 năm
69
85%
-0,6%
0,1%
-0,8%
-2,7%
72,9 N $
149
1,7 N $
11.063
-555,7 $
174 $
382,47 Tr $0,4078 $
1 năm
89
17%
-0%
0,4%
-0,7%
-3,8%
203,5 N $
6.174
276,7 N $
741.550
-4,6 N $
513 $
382,01 Tr $0,4074 $
9 tháng
89
17%
-0,7%
-0,1%
-0,7%
-4,1%
468,8 N $
3.539
408,6 N $
741.550
-15 N $
513 $