Danh sách Top Tiền ảo Defi có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,06 Tr với khối lượng giao dịch là 821,81 Tr $.
Txns
1.063.571
KL
821,81 Tr $
API-ID
defi
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,15 Tr $0,00215 $
11 ngày
72
20%
0,2%
2,4%
-3,3%
-9,3%
109,9 N $
2.659
597,9 N $
1.674
-4,8 N $
1 N $
20,35 Tr $0,08626 $
4 tháng
88
70%
-0,7%
1,4%
4,7%
15,2%
1,3 Tr $
25.730
5 Tr $
35.981
116,6 N $
563 $
3,69 Tr $0,1835 $
26 ngày
77
97%
-1,9%
10,4%
-19,6%
-32,6%
763,9 N $
1.802
817,4 N $
2.957
-243,5 N $
1 N $
268,66 N $0,0003011 $
18 ngày
57
83%
0%
2,1%
-19,7%
-41,2%
56,2 N $
490
41,3 N $
2.932
-8,9 N $
91 $
2,39 Tr $9,12 $
3 tháng
62
97%
0%
-6,5%
-4,2%
2,7%
229,9 N $
252
25,7 N $
6.414
2,2 N $
385 $
26,22 Tr $0,08002 $
10 tháng
88
62%
-0,1%
2,1%
-5,8%
-7,5%
1,1 Tr $
17.977
2,7 Tr $
29.458
-21,2 N $
890 $
24,38 N $0,00002438 $
1 tháng
55
11%
0%
14,2%
42,6%
53,4%
13,1 N $
137
2,2 N $
21.611
1,5 N $
1 $
74,37 Tr $0,1293 $
4 năm
70
72%
0,6%
1,2%
-7,1%
26,3%
346,9 N $
4.097
1,9 Tr $
7.266
47,8 N $
10 N $
38,76 Tr $0,6574 $
8 tháng
56
90%
0,6%
0,6%
0%
-2,3%
7 Tr $
5.841
277 N $
38.453
-40,6 N $
1 N $
392,52 Tr $0,4017 $
2 năm
91
17%
0%
1,1%
-0,2%
-0%
26,7 Tr $
1.375
194,3 N $
746.362
-32,7 N $
527 $
286,62 N $0,0002866 $
7 ngày
54
21%
0%
-1,5%
5,1%
-26,6%
37,7 N $
554
54 N $
1.216
-3 N $
238 $
283,21 N $0,002832 $
1 tháng
62
47%
0%
0,8%
-4,6%
-6,2%
60,6 N $
172
9 N $
21.250
-1,5 N $
13 $
3,46 N $0,00001304 $
1 năm
47
2%
0,5%
0%
0,8%
3,4 N $
1.276
619,5 $
331.981
-62 $
0 $
57,03 Tr $0,02272 $
56 năm
77
75%
0,3%
0,2%
-6,2%
9,2%
57,8 N $
8.421
619,5 N $
71.851
-7,7 N $
793 $
7,27 Tr $0,00001053 $
1 năm
74
22%
0%
0,2%
-0,6%
-7,1%
626,3 N $
2.051
49,4 N $
88.743
-9,5 N $
82 $
1,14 Tr $0,00001357 $
1 năm
54
70%
0%
-1,5%
10,4%
25,1%
12,4 N $
1.173
4,6 N $
19.139
704,7 $
60 $
89,07 Tr $0,1638 $
9 tháng
85
0%
80%
0%
0,2%
0,2%
0%
798,2 N $
426
391,8 N $
36.891
-71,9 N $
2 N $
9,86 Tr $0,00009858 $
14 giờ
52
100%
99%
0%
-0,6%
-3,9%
978,3 N%
1,1 N $
7.459
26,4 Tr $
4.885
24 Tr $
2 N $
3,16 Tr $0,06283 $
2 năm
60
85%
0,7%
0,5%
0,2%
0,4%
147,4 N $
1.453
1,9 N $
243.990
7,5 $
13 $
457,9 Tr $1,431 $
5 năm
91
42%
0,5%
-0%
0,3%
-0,1%
14,4 Tr $
1.945
106,7 N $
1,91 Tr
11,9 N $
240 $