Top Tiền ảo Defi trên Optimism có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Optimism có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 20,3 N với khối lượng giao dịch là 119,8 N $.
Txns
20.304
KL
119,8 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
17,5 Tr $0,01592 $
1 năm
-0%
0,3%
0,9%
0%
61,04 N $
1.257
57,64 N $
57.425
-11,43 N $
302,00 $
17,28 Tr $0,01571 $
2 năm
0,1%
0%
1,1%
-0,2%
88,72 N $
12.569
2,51 N $
57.425
-33,73 $
302,00 $
78,07 T $0,9983 $
1 năm
0%
-0,2%
0,2%
-0%
36,84 N $
878
11,21 N $
555.503
750,64 $
140,47 N $
17,41 Tr $0,01584 $
2 năm
0,1%
-0,1%
1,5%
0,1%
259,14 N $
1.927
5,1 N $
57.425
-2,31 N $
302,00 $
17,23 Tr $0,01569 $
2 năm
0%
-0,3%
0,9%
-0,6%
755,51 N $
235
8,44 N $
57.425
-149,79 $
302,00 $
99,94 N $0,006288 $
1 năm
0%
-0,1%
-0,1%
0%
75,27 N $
382
26,23 N $
2.084
-1,39 N $
48,10 $
2,49 T $3,9353 $
4 năm
0%
-0,3%
1,3%
4,4%
53,54 N $
638
2,87 N $
20.374
299,46 $
123,11 N $
257,16 Tr $0,1214 $
2 năm
0,1%
0,4%
-0,1%
2,8%
166,3 N $
170
2,52 N $
1,37 Tr
1,02 N $
187,46 $
17,52 Tr $0,01594 $
2 năm
0%
0%
1%
-0,2%
4,61 N $
218
336,51 $
57.425
-63,83 $
302,00 $
77,84 T $0,9953 $
2 năm
0%
0%
-0,1%
0%
23,82 N $
94
901,91 $
555.503
-186,89 $
140,47 N $
256,36 Tr $0,121 $
1 năm
0%
0,3%
0,7%
2,5%
2,77 N $
173
193,72 $
1,37 Tr
-56,73 $
187,46 $
17,49 Tr $0,01591 $
1 năm
0%
0,3%
0,3%
-0,2%
4,25 N $
244
296,34 $
57.425
-260,16 $
302,00 $
57,76 N $0,01236 $
1 năm
0%
0,2%
0,8%
3,3%
16,88 N $
225
282,62 $
5.383
109,82 $
10,73 $
2,51 T $3,9549 $
3 tháng
0%
0,5%
0,8%
4,7%
14,17 N $
101
462,53 $
20.374
86,83 $
123,11 N $
17,49 Tr $0,01588 $
5 tháng
0%
-0,4%
0,5%
-0,5%
419,52 $
137
34,84 $
57.425
-11,84 $
302,00 $
859,08 N $0,1873 $
2 năm
0%
0%
0,8%
3,3%
116,87 N $
13
967,47 $
3.651
423,80 $
234,78 $
3,07 Tr $0,007348 $
2 năm
0%
0%
0,2%
2,9%
2,66 N $
23
83,29 $
6.113
20,87 $
500,23 $
2,51 T $3,9549 $
1 tháng
0%
0,5%
0,8%
4,7%
790,55 $
97
168,64 $
20.374
20,07 $
123,11 N $
26,81 Tr $0,8073 $
2 năm
0%
0%
0,4%
-0,6%
157,92 $
59
1,6337 $
111.841
0,001493 $
239,70 $
17,29 Tr $0,01573 $
2 năm
0%
-1%
-0,9%
-0,3%
29,26 N $
69
21,82 $
57.425
-21,82 $
302,00 $