Top Tiền ảo Doge trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 34,52 N với khối lượng giao dịch là 5,32 Tr $.
Txns
34.522
KL
5,32 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
66,22 Tr $0,093614 $
5 năm
81
52%
0%
0,3%
-0,5%
-4,7%
8,6 Tr $
1.154
96,8 N $
1,94 Tr
-28,8 N $
34 $
29,07 Tr $0,072907 $
11 tháng
55
7%
0%
0%
0%
-3%
50,7 N $
37
1,2 N $
23.760
-197,1 $
1 N $
206,09 Tr $0,08038 $
5 năm
76
57%
0%
0,8%
0,8%
-4,2%
892,1 N $
2.968
203,8 N $
1,08 Tr
-4,3 N $
191 $
877,59 N $0,08121 $
1 năm
40
138%
0%
0%
-0,2%
-0,3%
439,4 N $
11
299,5 $
45.024
-297,6 $
20 $
469,55 N $0,052348 $
5 năm
65
8%
0%
0%
0,4%
-1,5%
450 N $
65
2,7 N $
9.409
1,6 N $
50 $
1,45 Tr $0,08024 $
5 năm
75
3%
0%
0%
0,4%
-4,7%
2,7 Tr $
120
46,7 N $
10.361
-14,7 N $
139 $
20,76 N $0,00002086 $
3 ngày
41
20%
6%
78%
113,9%
254,7%
13,8 N $
798
30,1 N $
180
3,3 N $
115 $
97,2 N $0,07972 $
11 giờ
30
31%
-0%
22,1%
167,8%
2.064,6%
43,8 N $
637
435,3 N $
334
17,9 N $
300 $
831,77 N $0,00008849 $
2 năm
48
94%
0%
0%
0,5%
0,5%
57,2 N $
2
102,2 $
3.374
-101,4 $
246 $
115,35 N $0,061154 $
11 giờ
29
0%
14,9%
166,8%
2.302,6%
49,6 N $
652
410,4 N $
-
20 N $
N/A
3,42 Tr $0,08342 $
4 năm
32
150%
0%
0%
0%
-1,2%
1,7 Tr $
5
6,4 $
76.667
-6,2 $
45 $
54,22 N $0,0121291 $
10 tháng
49
22%
0%
-0,9%
1%
-3,3%
34,2 N $
37
706,8 $
29.509
-20,9 $
2 $
1,74 N $0,0144138 $
8 tháng
42
22%
0%
0%
20,3%
-6,7%
95,5 $
9
21,4 $
2.100
-2,1 $
1 $
2,05 Tr $0,082046 $
5 năm
49
15%
0%
0%
0%
0%
1,4 Tr $
0
0 $
47.793
0 $
43 $
1,87 Tr $0,4027 $
1 năm
21
2.129%
0%
0%
-0,8%
-2,3%
122,2 N $
21
724,1 $
5.289
-724,1 $
354 $
1,65 Tr $0,07165 $
5 năm
60
896%
0%
0%
0%
-0,2%
204,9 N $
3
30,2 $
29.790
-30,2 $
56 $
14,26 N $0,00007311 $
1 năm
40
432%
0%
0%
0,9%
-1,5%
16,7 N $
24
42,4 $
9.837
37,8 $
1 $
13,4 N $0,0000134 $
1 tháng
38
25%
0%
1,4%
-11,4%
-3,3%
11,9 N $
202
16,8 N $
331
828 $
40 $
316,17 N $0,051581 $
2 năm
33
16%
0%
0%
0%
-2,1%
24,4 N $
3
45,7 $
8.062
-45 $
39 $
13,77 N $0,00001377 $
1 năm
54
19%
0%
0%
0%
0%
15,7 N $
0
0 $
33.878
0 $
0 $