Danh sách Top Tiền ảo Doge có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 102,91 N với khối lượng giao dịch là 26,4 Tr $.
TXN trong 24 giờ102.914
Khối lượng 24h26,4 Tr $
API-IDdoge
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
141,96 N $0,0001524 $
2 giờ
-18,2%
-64,8%
114%
114%
39,84 N $
4.790
539,49 N $
11,62 N $
233,89 $
33,68 Tr $0,074813 $
8 tháng
0,3%
5,3%
8,6%
3,8%
5,04 Tr $
24.178
5,44 Tr $
49,06 N $
697,92 $
118,9 Tr $0,096732 $
4 năm
0,4%
-1%
-1,4%
-5,2%
12,98 Tr $
1.858
370,59 N $
-126,62 N $
62,85 $
4,58 Tr $0,004675 $
1 năm
0%
0,2%
5,9%
7,2%
1,26 Tr $
186
128,93 N $
22,14 N $
142,65 $
348,56 Tr $0,1359 $
1 năm
0%
-0,1%
-1,7%
-3,1%
1,13 Tr $
1.946
351,99 N $
-15,77 N $
349,45 $
348,79 Tr $0,1359 $
8 tháng
0,1%
-0,2%
-1,7%
-3,1%
97,3 N $
6.731
3,15 Tr $
-26,94 N $
349,45 $
28,34 Tr $0,075155 $
4 năm
0%
0%
-1,9%
-0,8%
7,68 Tr $
122
67,9 N $
-31,22 N $
173,76 $
14,37 N $0,00001437 $
2 ngày
0%
-0,4%
7,4%
-76,8%
12,6 N $
706
49,93 N $
-14,64 N $
23,95 $
4,88 Tr $0,1357 $
7 tháng
0%
-0,4%
-1,9%
-3,7%
969,72 N $
583
386,25 N $
-58,95 N $
818,48 $
488,92 N $0,1359 $
7 tháng
0%
0,5%
-1,8%
-2,8%
393,78 N $
484
92,06 N $
-4,58 N $
40,72 $
6,19 N $0,05619 $
1 tháng
0%
1,8%
2,9%
-90,5%
8,31 N $
1.356
19,99 N $
-9,74 N $
10,61 $
4,66 Tr $0,004761 $
1 năm
0%
0%
5,1%
12,2%
560,19 $
40
494,80 $
-114,39 $
306,85 $
118,24 Tr $0,096694 $
1 năm
-0,1%
-0,8%
-1,9%
-5,7%
308,16 N $
701
12,14 N $
-5,47 N $
8,85 N $
5,48 Tr $0,9972 $
25 ngày
0%
0,1%
0,1%
0,2%
20,76 N $
2.532
314,93 N $
-9,28 N $
396,97 $
17,49 N $0,00001829 $
1 năm
0%
-0,2%
-0,3%
-0,6%
14,86 N $
143
443,53 $
-179,44 $
0,0292 $
151,08 N $0,0001511 $
1 tháng
-0,3%
-4,1%
-10,7%
-17,1%
49,32 N $
80
8,75 N $
-3,78 N $
146,46 $
40,26 N $0,00004026 $
1 tháng
0%
1,8%
6,3%
62,4%
20,41 N $
77
6,82 N $
2,15 N $
65,55 $
347,77 Tr $0,1362 $
4 năm
0%
-0,1%
-2,1%
-3,3%
1,22 Tr $
846
86,66 N $
-5,19 N $
349,45 $
3,25 Tr $0,003271 $
1 năm
0%
-0,4%
-1,8%
-0,4%
239,32 N $
546
65,56 N $
-1,65 N $
506,97 $
123,2 Tr $0,096975 $
2 năm
0%
2,2%
1,7%
-0,6%
1,32 Tr $
70
19,27 N $
-6,3 N $
4,31 N $