Danh sách Top Tiền ảo Doge có Giao dịch 24h Cao nhất
Doge có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 181,73 N với khối lượng giao dịch là 14,37 Tr $.
Txns
181.727
KL
14,37 Tr $
API-ID
doge
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,41 Tr $0,009413 $
4 ngày
79
0%
-0,3%
-1,1%
-17,4%
-66,6%
153,7 N $
7.576
3,7 Tr $
3.175
-111,5 N $
127 $
2,37 Tr $0,002402 $
8 ngày
80
0%
16%
0%
-2,5%
-1,2%
-28,5%
309,9 N $
5.995
717,3 N $
9.877
-64,4 N $
240 $
65,96 Tr $0,093582 $
5 năm
81
52%
-0,6%
-0,2%
0%
0,6%
8,6 Tr $
2.063
104,6 N $
1,94 Tr
12,2 N $
34 $
590,45 N $0,0005851 $
8 ngày
73
6%
-1,2%
41,8%
10,3%
-47,9%
74,5 N $
3.577
1,8 Tr $
1.770
-14,5 N $
334 $
54,96 N $0,00005644 $
1 ngày
40
81%
21%
-0,2%
-7,1%
-20,4%
-70,7%
19,1 N $
3.614
143,9 N $
1.578
-7,7 N $
35 $
2,29 Tr $0,002305 $
1 năm
77
0%
10%
-0,1%
-0,4%
-0,3%
-1,1%
203,3 N $
6.236
47,7 N $
6.753
-67 $
338 $
251,55 N $0,0002516 $
1 tháng
49
0%
25%
0%
-1,2%
-1%
-7,4%
49 N $
125
12,2 N $
3.182
-622,1 $
110 $
7,11 Tr $0,007111 $
14 giờ
52
79%
0%
0,6%
0,7%
3,8%
1.295,6%
225,5 N $
2.461
156,1 N $
2.019
103,5 N $
3 N $
92,25 N $0,00009235 $
7 ngày
42
77%
15%
0,1%
29,2%
5,2%
3,5%
24,6 N $
14.983
70,5 N $
1.051
834,4 $
88 $
53,46 N $0,00005346 $
1 giờ
39
78%
91%
0%
97,9%
283,6%
283,6%
0 $
4.842
290,9 N $
2.067
4,2 N $
12 $
91,15 N $0,00009115 $
10 giờ
44
0%
18%
-0%
0%
-2,1%
109,3%
24,2 N $
7.438
122,7 N $
2.218
3 N $
41 $
3,12 N $0,053122 $
1 giờ
34
1%
2%
0%
-70,1%
-2,9%
-2,9%
2,5 N $
1.524
63,7 N $
36
106,8 $
87 $
937,39 N $0,079 $
1 tháng
28
43%
-0,1%
-0,2%
-0,5%
-1,1%
247,2 N $
3.469
246,9 N $
38.664
-11,7 N $
24 $
93,84 N $0,00009384 $
1 ngày
28
70%
-0,1%
2,6%
-16,4%
-47,7%
26 N $
2.020
25,1 N $
160
-3,8 N $
588 $
10,96 Tr $0,07942 $
1 năm
39
58%
0%
0%
1,1%
-1,3%
98,2 N $
137
16,9 N $
8.280
3,6 N $
1 N $
7,21 N $0,057213 $
7 giờ
24
0%
27%
-25,9%
-34,2%
-39,1%
33,3%
4,8 N $
1.269
70,8 N $
77
1,8 N $
94 $
106,64 N $0,0001066 $
4 tháng
46
17%
0%
-3,5%
-4,3%
2,1%
48,3 N $
16
2,1 N $
3.398
412,6 $
31 $
265,12 N $0,07899 $
1 năm
41
42%
0%
0,3%
-0,6%
-0,8%
245,9 N $
105
4 N $
12.362
541,3 $
21 $
