Top Tiền ảo Doge trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 42,1 N với khối lượng giao dịch là 4,72 Tr $.
Txns
42.098
KL
4,72 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
73,64 Tr $0,094024 $
4 năm
81
52%
-0%
1,5%
-0,8%
-1%
8,8 Tr $
984
301,2 N $
1,92 Tr
48 N $
38 $
255,25 Tr $0,09955 $
6 tháng
77
56%
0%
1,2%
-0,3%
0,5%
812,6 N $
1.298
271,7 N $
1,02 Tr
44,5 N $
249 $
19,8 N $0,0000198 $
12 giờ
56
0%
21%
0%
0,2%
-15,7%
-68,6%
14,9 N $
16.057
1,4 Tr $
393
-5,5 N $
51 $
34,6 Tr $0,07346 $
6 tháng
55
9%
0%
0,4%
-2,8%
-1%
55,2 N $
73
2,1 N $
23.821
584 $
2 N $
1,24 Tr $0,081755 $
1 năm
47
66%
0%
-0,5%
-1,3%
15,4%
532,9 N $
188
35,4 N $
47.316
18 N $
26 $
458,53 N $0,052293 $
4 năm
68
2%
0%
0,9%
-1,7%
-1,9%
433,3 N $
212
10,8 N $
9.442
1,8 N $
49 $
26,84 N $0,00002684 $
1 năm
51
25%
0%
0%
0%
0%
21,9 N $
1
4,8 $
34.296
-4,8 $
1 $
1,52 Tr $0,09815 $
4 năm
62
3%
0%
0%
-2%
-1,1%
2,9 Tr $
275
117,6 N $
3.228
24,9 N $
473 $
466,63 $0,0105185 $
4 năm
46
42%
0%
0%
-29,8%
-77,6%
30,5 $
161
224,2 $
198.477
-16,1 $
0 $
7,27 Tr $0,007271 $
3 tháng
58
83%
0%
0,6%
3,1%
3,5%
340,2 N $
108
16,9 N $
10.212
5,4 N $
710 $
6,04 N $0,056045 $
6 tháng
32
82%
0%
0%
-12,3%
45,9%
4,6 N $
1.852
140,2 N $
1
2,5 N $
6 N $
3,7696 $0,08377 $
48 phút
37
85%
0%
-100%
-100%
-100%
1,4 $
756
527,3 N $
1
16,5 N $
4 $
6,21 N $0,1773 $
1 năm
25
36%
0%
0,2%
-3,9%
-3,4%
3,4 N $
103
676,4 $
2.248
10,4 $
3 $
1,8 N $0,0144279 $
4 tháng
42
21%
0%
-1,8%
12,5%
-41,9%
94,5 $
90
169,7 $
2.032
-14,6 $
1 $
137,99 N $0,0123285 $
6 tháng
54
23%
0%
0,5%
-2,5%
-4%
52,9 N $
85
1,8 N $
30.076
22,9 $
5 $
863,2 N $0,00009183 $
1 năm
48
94%
0%
0%
0%
0,3%
55,9 N $
5
558,2 $
3.411
91,8 $
254 $
9,36 N $0,0102477 $
2 năm
39
56%
0%
1%
-1,1%
-3,2%
1,7 N $
46
6,4 $
1.849
1,7 $
5 $
1,63 Tr $0,071626 $
4 năm
63
12%
0%
0%
0,1%
0,1%
203,7 N $
11
1,1 $
30.031
-1,1 $
54 $
5,2 Tr $0,085195 $
4 năm
49
15%
0%
0%
0%
-4,6%
3,6 Tr $
6
13,3 $
47.804
10,2 $
109 $
3,31 Tr $0,083312 $
4 năm
35
6%
0%
0%
0%
-3,9%
1,7 Tr $
6
59,1 $
76.623
-58,8 $
43 $