Top Tiền ảo Doge trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 9.236 với khối lượng giao dịch là 2,34 Tr $.
Txns
9.236
KL
2,34 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,95 Tr $0,002928 $
5 ngày
72
14%
-1,4%
16,2%
25,4%
94,9%
159 N $
3.196
974,6 N $
2.630
23,4 N $
1 N $
225,57 N $0,0002485 $
1 năm
46
34%
0,7%
-20,1%
12,3%
3.172,2%
37 N $
3.274
848,4 N $
778
15,2 N $
290 $
163,69 N $0,0001637 $
1 năm
50
30%
3,8%
14,2%
-21,8%
8%
36,4 N $
535
123,1 N $
505
1,1 N $
327 $
34,91 Tr $0,073491 $
4 năm
77
44%
0%
0,9%
-0,4%
-1,3%
5 Tr $
98
24 N $
163.494
-3,9 N $
213 $
1,54 Tr $0,0102072 $
4 năm
54
17%
0%
0%
-0,1%
-5,9%
12,5 N $
42
1,2 N $
35.765
189,4 $
43 $
62,42 N $0,091512 $
6 tháng
52
18%
0%
0%
-4,3%
-11,6%
32,5 N $
55
11 N $
1.416
-325,9 $
47 $
1,48 N $0,051478 $
11 giờ
42
12%
0%
2%
-97,1%
-33,9%
2,5 N $
1.188
180,7 N $
216
515,1 $
7 $
2,07 Tr $0,084934 $
2 năm
46
66%
0%
0%
0%
0%
6,8 N $
1
1 $
10.193
1 $
203 $
1,53 Tr $0,001567 $
1 năm
66
29%
0%
0,1%
-0,5%
-3,3%
587,9 N $
13
1,9 N $
31.804
-1,5 N $
48 $
90,02 Tr $0,094919 $
2 năm
72
0%
-2%
0,4%
-0,6%
-1,3%
901,2 N $
23
1,5 N $
28.237
96,8 $
3 N $
857,42 N $0,00009122 $
1 năm
31
50%
0%
0%
0%
-0,9%
55,6 N $
9
1 N $
3.129
-105,9 $
274 $
11,3 N $0,0000113 $
1 năm
29
28%
0%
21,2%
32,1%
89,5%
6,8 N $
62
6,4 N $
109
897,1 $
102 $
1,2 Tr $0,0161041 $
4 năm
52
0%
0%
0%
-1,1%
-2,1%
1,2 Tr $
10
108,8 $
30.334
71,6 $
40 $
5,48 Tr $0,09919 $
4 năm
68
17%
0,7%
1,2%
-0,1%
0,2%
3,2 Tr $
78
69,1 N $
4.818
-2,9 N $
1 N $
1,15 Tr $0,0103523 $
4 năm
60
70%
0%
0%
0%
-2,1%
111,9 N $
5
74,8 $
7.673
-72 $
149 $
90,83 N $0,091708 $
1 năm
49
10%
0%
0%
-3,3%
-5,9%
46,3 N $
26
1,2 N $
1.727
-427 $
53 $
198,66 N $0,0001987 $
1 năm
57
18%
0%
0%
-1,1%
35,8%
64,4 N $
107
29,5 N $
2.722
4,9 N $
73 $
274,04 N $0,0002815 $
2 năm
58
19%
0%
0%
-2,5%
-10,2%
87,7 N $
5
2,1 N $
5.456
-2,1 N $
50 $
36,58 N $0,062492 $
1 năm
41
15%
0%
0,9%
1%
11,2%
22 N $
35
1,6 N $
885
699,1 $
41 $
8,6 T $2,45 N $
2 năm
90
62%
0%
0%
0%
-0,4%
1,6 Tr $
9
3,2 N $
37.981
-142,1 $
226 N $