Top Tiền ảo Doge trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,68 N với khối lượng giao dịch là 3,37 Tr $.
Txns
11.676
KL
3,37 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,74 Tr $0,004739 $
8 ngày
75
13%
0%
-4,5%
40,5%
-33,7%
203,3 N $
5.897
2,3 Tr $
3.597
-19,8 N $
1 N $
1,34 Tr $0,0101235 $
4 năm
60
0%
0%
0%
-13,9%
-22,8%
10,6 N $
100
6,9 N $
35.773
-245 $
38 $
1,27 Tr $0,001297 $
1 năm
61
29%
0%
0%
-4,9%
-5,5%
498 N $
23
13 N $
31.799
-319,8 $
40 $
104,73 N $0,0001047 $
1 năm
47
29%
0%
8%
4,5%
-38,9%
27,7 N $
365
79,6 N $
508
-3,6 N $
206 $
10,41 N $0,00001041 $
9 giờ
38
26%
0%
-95,7%
-95,6%
1.051,1%
1,3 N $
1.055
224 N $
435
442,4 $
1 Tr $
178,81 N $0,0001788 $
8 giờ
50
7%
0%
-7,1%
57,9%
14 N%
25 N $
867
100,9 N $
577
12,1 N $
305 $
29,39 Tr $0,072939 $
4 năm
80
44%
0%
-0,9%
-5,2%
-5,3%
4,3 Tr $
169
85,4 N $
163.532
-5,2 N $
180 $
4,66 Tr $0,08433 $
4 năm
71
17%
0%
0%
-1,7%
-4,1%
2,9 Tr $
242
241,3 N $
4.819
-27,2 N $
966 $
7,36 T $2,09 N $
2 năm
90
65%
0%
0%
-2,2%
-3,1%
1,3 Tr $
18
12 N $
38.004
-4,2 N $
194 N $
6,32 N $0,056467 $
1 năm
33
25%
0%
10,3%
15,3%
96,4%
5,1 N $
38
2,1 N $
115
904,3 $
56 $
59,6 N $0,091444 $
6 tháng
46
18%
-0,7%
-0,7%
-7,9%
-6%
28,5 N $
25
2 N $
1.409
-249,1 $
42 $
70,05 N $0,091317 $
1 năm
49
10%
0%
0%
-10,8%
-13,3%
37,4 N $
18
1,6 N $
1.722
-916,2 $
41 $
75,98 Tr $0,094152 $
2 năm
72
0%
0%
0%
-4,3%
-6,6%
754 N $
22
2,3 N $
28.226
-196,9 $
3 N $
108,7 N $0,0001087 $
1 năm
46
17%
0%
0%
-13%
-13,2%
44,4 N $
13
3,7 N $
2.719
-1,3 N $
40 $
1,09 Tr $0,0000194 $
4 năm
55
48%
0%
0%
-1%
-6%
522,1 N $
6
1,2 N $
4.217
958 $
258 $
258,08 N $0,0002651 $
2 năm
58
19%
0%
0%
-3%
-11,9%
79,3 N $
6
2 N $
5.451
-1,1 N $
48 $
1,04 Tr $0,0178966 $
4 năm
52
0%
0%
0%
-3,7%
-4,4%
1,1 Tr $
14
1,6 N $
30.474
420,5 $
34 $
242,42 N $0,2424 $
2 năm
51
22%
0%
0%
-6%
-9,6%
58,5 N $
6
2,9 N $
3.496
-134,1 $
69 $
10,85 T $0,08404 $
4 năm
59
99%
0%
0%
-2,9%
-4,3%
2,2 Tr $
21
12,5 N $
732
3,9 N $
15 Tr $
24,88 N $0,075914 $
1 năm
46
17%
0%
0%
0%
0%
22,6 N $
1
0,4 $
2.233
0,4 $
11 $