Top Tiền ảo Doge trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.028 với khối lượng giao dịch là 292,64 N $.
Txns
1.028
KL
292,64 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
75,96 N $0,00007596 $
1 năm
45
31%
0%
-5,2%
-21%
13,6%
30,1 N $
176
30,3 N $
707
985,7 $
107 $
325,11 N $0,0003251 $
3 tháng
54
16%
0%
-0,6%
17,3%
10,8%
85,1 N $
59
8,5 N $
3.544
2,5 N $
92 $
33,68 Tr $0,073368 $
4 năm
77
45%
0%
-0,1%
0,3%
-3,4%
5,6 Tr $
105
28,6 N $
163.460
-18,7 N $
207 $
655,44 N $0,6554 $
2 năm
62
23%
0%
0%
-23%
-3,7%
118 N $
27
20,8 N $
3.575
-1,2 N $
181 $
1,63 Tr $0,0112024 $
4 năm
63
3%
0%
-0,8%
0,4%
-6,7%
13,2 N $
160
17,2 N $
35.170
-151,5 $
46 $
861,59 N $0,082302 $
3 năm
42
66%
0%
0%
12,2%
12,2%
7,2 N $
2
527,9 $
7.180
464,4 $
134 $
45,3 N $0,091077 $
9 tháng
46
18%
0%
0%
3,8%
-5,2%
30,2 N $
8
1,5 N $
1.367
-500,9 $
33 $
4,71 Tr $0,00004705 $
4 năm
58
48%
0%
0%
0,8%
-0,9%
983,2 N $
14
7,3 N $
4.232
3,6 N $
1 N $
934,15 N $0,0009541 $
2 năm
75
23%
0%
0%
-0,3%
-8,3%
515,6 N $
35
15,3 N $
31.957
-7,7 N $
29 $
206,43 N $0,0002064 $
3 năm
46
22%
0%
4%
8,7%
34,6%
69 N $
30
12,3 N $
830
5 N $
250 $
365,33 N $0,051827 $
2 năm
56
60%
0%
0%
0%
0,8%
63,8 N $
4
339 $
22.138
120,8 $
17 $
90,05 Tr $0,094905 $
2 năm
77
0%
0%
0%
-1,1%
-3,2%
1 Tr $
20
948,4 $
28.113
405 $
3 N $
1,63 Tr $0,0161299 $
4 năm
54
0%
0%
0%
0%
-1,3%
1,6 Tr $
6
5,8 N $
30.560
-5,8 N $
53 $
210,68 N $0,0002164 $
2 năm
26
16%
0%
0%
1,4%
2%
87,6 N $
9
2,3 N $
5.423
1,1 N $
39 $
11,56 T $3,05 N $
2 năm
90
65%
0%
0%
0%
-0,3%
1,8 Tr $
7
5,5 N $
38.583
-1,7 N $
300 N $
37,03 N $0,00003703 $
1 năm
46
18%
0%
0%
0%
0,7%
38,1 N $
3
272,3 $
2.191
-272,3 $
17 $
1,06 Tr $0,0103269 $
4 năm
60
70%
0%
0%
-0,3%
-2,6%
122,3 N $
8
365,3 $
7.685
-243,1 $
139 $
114,47 N $0,0001145 $
1 năm
51
17%
0%
0%
-0,4%
-6,6%
55,3 N $
6
821,6 $
2.666
-625,4 $
43 $
4,58 Tr $0,08301 $
4 năm
71
19%
0%
0%
0,9%
-3,5%
2,9 Tr $
77
83 N $
4.874
-23,2 N $
939 $
13,09 N $0,00001309 $
11 tháng
37
23%
0%
0%
0%
-9,3%
9,5 N $
2
510,2 $
509
-510,2 $
25 $