Top Tiền ảo Doge trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 10,36 N với khối lượng giao dịch là 3,02 Tr $.
Txns
10.357
KL
3,02 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,59 Tr $0,003587 $
8 ngày
75
13%
-2,2%
-3,9%
-19,6%
-38,2%
178 N $
5.450
2,2 Tr $
3.518
-21,1 N $
1 N $
100,18 N $0,0001002 $
1 năm
47
29%
0%
-2,7%
-12,3%
-28,9%
27,2 N $
389
88,7 N $
509
-2,2 N $
193 $
318,46 N $0,0003232 $
4 giờ
43
27%
5%
72,6%
35,6 N%
35,6 N%
34,4 N $
802
143,5 N $
200
16,5 N $
2 N $
114,27 N $0,0001172 $
3 giờ
47
7%
1,7%
12,1%
9.133%
9.133%
20,6 N $
665
70,1 N $
339
9,5 N $
348 $
1,34 Tr $0,001366 $
1 năm
72
29%
0%
0%
-1,6%
-4,1%
512,9 N $
21
13,2 N $
31.798
-683,5 $
42 $
45,37 N $0,00004986 $
1 năm
37
33%
0%
0%
-24,4%
-7,2%
16 N $
180
25,7 N $
651
-195,7 $
69 $
30,73 Tr $0,073073 $
4 năm
80
44%
0%
-0,9%
-1,7%
-3,3%
4,5 Tr $
139
64,2 N $
163.529
3,9 N $
188 $
4,79 Tr $0,08675 $
4 năm
71
17%
0%
1,1%
-0,8%
-4,8%
3 Tr $
206
193,7 N $
4.820
-36,4 N $
993 $
1,48 Tr $0,0101367 $
4 năm
54
18%
0%
-4,6%
-6,8%
-11,1%
11 N $
73
4 N $
35.770
5,9 $
40 $
7,91 N $0,05791 $
2 năm
33
28%
0%
3,1%
2,7%
-30,8%
6,9 N $
64
1,3 N $
135
-636,8 $
59 $
79,41 Tr $0,094339 $
2 năm
72
0%
0%
0%
-1,3%
-4,3%
778,5 N $
20
1,5 N $
28.228
340,9 $
3 N $
7,57 T $2,14 N $
2 năm
90
65%
0%
0%
-0,5%
-2,3%
1,4 Tr $
14
8,9 N $
38.000
-1,9 N $
199 N $
44,12 N $0,04412 $
1 năm
46
20%
0%
0%
-0,2%
1,3%
20,1 N $
20
2,7 N $
1.725
240,1 $
26 $
121,87 N $0,000125 $
1 năm
46
17%
0%
0%
2,7%
-6,5%
47,2 N $
9
2,1 N $
2.718
-505,6 $
47 $
1,07 Tr $0,0179228 $
4 năm
52
0%
0%
-0,9%
-0,9%
-3,2%
1,1 Tr $
13
1,6 N $
30.473
412,4 $
35 $
1,04 Tr $0,0103201 $
4 năm
60
70%
0%
0%
0%
-1,3%
100,3 N $
10
2,3 N $
7.665
454,9 $
136 $
67,64 N $0,091639 $
6 tháng
46
18%
0%
0%
-0%
2,5%
30,3 N $
21
1,6 N $
1.409
142 $
48 $
78,5 N $0,091476 $
1 năm
49
10%
0%
0%
-2,3%
-4,8%
40,2 N $
18
960 $
1.715
-146,1 $
46 $
1,72 Tr $0,084101 $
2 năm
46
66%
0%
0%
0%
5,5%
5,8 N $
6
613,5 $
10.188
76,9 $
169 $
284,87 N $0,0002926 $
2 năm
58
19%
0%
0%
0%
-2,7%
83,8 N $
6
245,4 $
5.453
-195,4 $
52 $