Danh sách Top Tiền ảo Gaming có Giao dịch 24h Cao nhất

Gaming có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 37,67 N với khối lượng giao dịch là 1,35 Tr $.
Txns
37.669
KL
1,35 Tr $
API-ID
gaming
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,48 Tr $0,003849 $
2 tháng
58
98%
2,1%
2,3%
1,9%
2,6%
537 N $
100
4,5 N $
3.062
-52 $
479 $
211,33 N $0,0002113 $
4 ngày
38
20%
0%
-5,4%
-29,3%
-31,3%
46,7 N $
559
78,3 N $
1.306
-6,8 N $
162 $
505,41 $0,051907 $
1 năm
47
0%
8,7%
-7,3%
-4,5%
1 N $
1.542
1,9 N $
335.966
-37 $
0 $
264,06 N $0,0002641 $
1 tháng
52
27%
0%
-2,5%
-19%
-7,2%
56,2 N $
687
90,8 N $
960
-1,9 N $
278 $
5,85 Tr $0,00001407 $
1 năm
81
48%
0%
-0,4%
1,1%
1,9%
1 Tr $
614
65,1 N $
433.021
5,1 N $
14 $
87,7 N $0,00008861 $
14 ngày
42
2%
20%
-0,3%
-2,8%
-12%
-16,4%
27,4 N $
574
58,2 N $
998
-1,1 N $
87 $
2 Tr $0,001058 $
5 tháng
66
16%
0%
0,3%
-0,3%
0,8%
160,9 N $
37
7,6 N $
87.218
3,8 N $
23 $
56,38 N $0,00005638 $
3 tháng
60
7%
27%
0%
-0,1%
-8,8%
-2,6%
39,1 N $
64
3,1 N $
26.641
-229,3 $
2 $
233,09 N $0,0002261 $
1 năm
36
58%
0%
0%
-1,8%
0,9%
43,1 N $
103
1,6 N $
24.416
310,6 $
10 $
5,55 Tr $0,03017 $
1 năm
81
86%
-0,3%
-0,4%
-5,8%
-8,5%
1,3 Tr $
3.029
226,5 N $
81.874
-2,7 N $
67 $
880,32 N $2,4615 $
1 tháng
31
57%
0%
-1,5%
-1,5%
-8,4%
119,2 N $
242
11,3 N $
2.834
-2,6 N $
311 $
231,99 N $0,0002326 $
6 ngày
28
39%
50%
-0,8%
1,5%
4,6%
-25,7%
40,1 N $
265
26,9 N $
1.991
-3 N $
118 $
324,88 N $0,3249 $
1 tháng
44
69%
0%
0%
-6,7%
-13,1%
82,7 N $
19
3,4 N $
266
-2,9 N $
1 N $
61,31 N $0,00006131 $
26 ngày
45
2%
39%
0%
1,5%
-23,4%
-24,8%
22,5 N $
119
11,6 N $
606
-1,3 N $
101 $
11,67 Tr $0,00001167 $
2 tháng
41
63%
0%
0,8%
-0,5%
-3%
120,3 N $
22
6,3 N $
7.070
-835,8 $
2 N $
2,79 Tr $0,003078 $
3 năm
67
67%
2,4%
-0,2%
3,5%
25,3%
115,2 N $
1.047
24 N $
14.675
7,1 N $
188 $
101,66 N $0,0007496 $
1 năm
51
66%
0%
0,1%
-0,9%
3,9%
32,5 N $
84
719,9 $
16.699
281,9 $
6 $
4,86 Tr $0,01354 $
9 tháng
59
0%
91%
0%
1,1%
0,2%
-4,2%
30,5 N $
606
32,2 N $
11.106
-5,3 N $
437 $
4,68 Tr $0,00001804 $
1 năm
30
93%
0%
0,1%
-0,7%
1%
178 N $
179
23,5 N $
11.808
372,4 $
395 $
5,15 Tr $3,0387 $
1 năm
71
3%
0%
0%
3,4%
9,9%
2,8 Tr $
326
457,9 N $
2.152
62,4 N $
2 N $