Danh sách Top Tiền ảo Gaming có Giao dịch 24h Cao nhất

Gaming có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 17,42 N với khối lượng giao dịch là 380,87 N $.
Txns
17.419
KL
380,87 N $
API-ID
gaming
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
20,71 Tr $0,3373 $
1 năm
0,1%
-0,4%
3,9%
-7,7%
14,24 N $
861
24 N $
109.467
-1,6 N $
189,16 $
193,64 N $0,0001881 $
8 tháng
0%
0,4%
-1%
-3,7%
32,78 N $
112
591,50 $
24.249
-197,21 $
8,0665 $
2,2 Tr $0,061971 $
1 năm
-0,7%
-0,4%
-0,8%
2,5%
102,91 N $
1.492
2,08 N $
231.333
36,69 $
9,5296 $
108,6 N $0,0008492 $
1 năm
0%
0,1%
-0,7%
-6,7%
39,68 N $
82
986,39 $
15.856
-839,04 $
6,8488 $
20,73 Tr $0,3375 $
2 năm
0,1%
0%
3,4%
-7,6%
72,23 N $
902
34,35 N $
109.467
-2,88 N $
189,27 $
3,39 Tr $0,001911 $
1 năm
0%
0,2%
1,9%
-2,8%
24,77 N $
70
9,14 N $
86.638
-312,29 $
39,19 $
7,23 Tr $0,00001757 $
9 tháng
0%
-0,1%
0,1%
0,2%
1,12 Tr $
855
45,51 N $
441.454
466,15 $
16,39 $
7,23 Tr $0,00001757 $
9 tháng
0%
-0,1%
0,1%
0,2%
862,89 N $
691
35,83 N $
441.454
-1,48 N $
16,39 $
7,94 Tr $0,00003065 $
11 tháng
0%
-2%
0,5%
2,3%
198,87 N $
52
7,49 N $
11.127
-224,47 $
714,29 $
3,4 Tr $0,001917 $
27 ngày
0%
-0%
-0,9%
-2,2%
393,74 N $
73
22,3 N $
86.638
-20,61 N $
39,30 $
3,31 Tr $0,001657 $
1 năm
0%
0,4%
0,9%
1,1%
187,91 N $
40
59,44 $
68.573
-5,629 $
48,18 $
1,29 Tr $3,51 $
9 tháng
0%
-0,7%
-5,8%
-9,8%
573,22 N $
203
114,26 N $
977
-7,64 N $
1,32 N $
7,24 Tr $0,00001758 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,2%
13,42 N $
342
2,57 N $
441.454
-21,10 $
16,39 $
3,39 Tr $0,001906 $
1 năm
0%
0%
1,3%
-2,7%
1,63 N $
34
246,45 $
86.638
-11,00 $
39,20 $
75,41 N $0,067611 $
1 năm
0%
-2%
-1,7%
1%
60,98 N $
56
1,19 N $
76.980
66,89 $
0,9994 $
164,08 N $0,008204 $
2 năm
0%
0,1%
0,7%
2,4%
59,3 N $
155
139,36 $
20.582
-31,01 $
7,9522 $
535,85 Tr $5,4324 $
9 tháng
0%
0%
0%
0%
0,0627 $
0
0,00 $
2
0,00 $
275,46 Tr $
7,24 Tr $0,00001758 $
4 năm
0%
-0,4%
-0,1%
0,2%
49,29 N $
129
4,23 N $
441.454
-49,52 $
16,43 $
103,47 N $0,02682 $
8 tháng
0%
0,7%
1%
0,6%
3,23 N $
109
170,78 $
16
65,67 $
6,47 N $
20,84 Tr $0,3392 $
2 năm
0%
0%
4,3%
-5,7%
16,14 N $
123
1,32 N $
109.467
-234,60 $
189,63 $