Danh sách Top Tiền ảo Gaming có Giao dịch 24h Cao nhất

Gaming có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,52 N với khối lượng giao dịch là 302,55 N $.
Txns
16.523
KL
302,55 N $
API-ID
gaming
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
192,5 N $0,0001869 $
8 tháng
0%
0%
-2,6%
-1,2%
32,59 N $
111
624,54 $
24.249
-150,92 $
8,0228 $
19,91 Tr $0,3243 $
2 năm
0%
0,3%
-2,4%
-3,7%
70,36 N $
646
17,7 N $
109.481
-1,86 N $
181,88 $
19,92 Tr $0,3243 $
1 năm
0%
0,4%
-2,4%
-3,6%
13,84 N $
778
24,86 N $
109.481
-2,09 N $
181,88 $
7,2 Tr $0,00001748 $
9 tháng
0%
-0,1%
-0,5%
-0,2%
1,12 Tr $
811
32,71 N $
441.455
-852,75 $
16,30 $
110,76 N $0,0008661 $
1 năm
0%
-1,7%
1,9%
-6,6%
40,01 N $
92
1,2 N $
15.856
-567,58 $
6,9853 $
3,34 Tr $0,00188 $
27 ngày
0%
0%
-2,1%
-3%
392,78 N $
90
31,76 N $
86.640
-23,88 N $
38,38 $
2,22 Tr $0,061983 $
1 năm
-0,1%
-0,3%
0,6%
3,4%
103,65 N $
1.561
2,25 N $
231.332
37,35 $
9,591 $
7,2 Tr $0,00001749 $
9 tháng
0%
-0,2%
-0,5%
-0,2%
859,62 N $
687
33,5 N $
441.455
-2,64 N $
16,30 $
1,26 Tr $3,4153 $
9 tháng
0,2%
-0,1%
-2,9%
-12,4%
564,71 N $
238
137,22 N $
987
-7,94 N $
1,27 N $
192,19 N $0,0001866 $
8 tháng
0%
-1,8%
-0,2%
-3,6%
11,87 N $
148
239,76 $
24.249
0,4198 $
7,922 $
44,42 N $0,064443 $
1 tháng
0%
0%
0%
3,9%
46,75 N $
5
14,37 $
234
11,89 $
185,23 $
861,84 N $0,001727 $
7 tháng
0%
-0,8%
0,2%
5,7%
89,87 N $
71
7,99 N $
1.996
581,54 $
432,14 $
85,84 N $0,1076 $
7 tháng
0%
0%
0%
1,5%
113,85 N $
10
81,20 $
89
36,66 $
961,34 $
19,8 Tr $0,3223 $
2 năm
0%
0,1%
-3%
-3%
15,93 N $
97
861,16 $
109.481
-146,16 $
180,82 $
85,9 N $0,069719 $
1 năm
0%
0,1%
-7,2%
-5,4%
69,44 N $
40
2,15 N $
95.716
-2,09 N $
0,8974 $
195,38 N $0,0001897 $
8 tháng
0%
0%
-0,6%
-0,7%
1,08 N $
31
20,18 $
24.249
0,5116 $
7,8897 $
3,36 Tr $0,00189 $
1 năm
0%
0%
-1,7%
-1,1%
24,1 N $
87
9,73 N $
86.640
-411,38 $
38,63 $
438,54 N $0,054385 $
2 tháng
0%
-0,9%
-1,9%
0,1%
58,9 N $
197
379,17 $
3.459
-174,89 $
126,80 $
95,75 N $0,02475 $
8 tháng
0%
-3,6%
-9,5%
-8,5%
3,07 N $
145
244,07 $
16
-51,22 $
5,97 N $
8,74 Tr $0,0001358 $
1 năm
0%
0%
-0,7%
3,1%
14,28 N $
13
304,29 $
1,33 Tr
175,40 $
6,5667 $