Danh sách Top Tiền ảo Gaming có Giao dịch 24h Cao nhất

Gaming có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 37,29 N với khối lượng giao dịch là 1,29 Tr $.
Txns
37.289
KL
1,29 Tr $
API-ID
gaming
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
488,92 $0,051845 $
1 năm
47
-0,8%
-0,9%
-3,4%
-13,1%
1,1 N $
1.640
2,2 N $
335.966
-66,5 $
0 $
22,1 N $0,004291 $
8 ngày
45
31%
0%
22,3%
96,6%
130,2%
16,1 N $
124
17,2 N $
139
2,6 N $
163 $
1,45 Tr $0,003764 $
2 tháng
58
98%
0%
0%
-0,3%
1,1%
533,3 N $
102
4,4 N $
3.062
1,9 N $
478 $
4,95 Tr $2,9726 $
1 năm
71
3%
0%
-0,3%
-3,5%
2,1%
2,7 Tr $
339
471,4 N $
2.153
30,6 N $
2 N $
214,22 N $0,0002142 $
1 tháng
47
27%
2,1%
-5,4%
-21,8%
-50,6%
49,6 N $
706
76,5 N $
960
-11,3 N $
221 $
72,04 N $0,00007698 $
14 ngày
40
2%
20%
0%
-10,7%
-19,9%
-28,8%
24,5 N $
475
26,4 N $
998
-2,3 N $
72 $
210,64 N $0,0002106 $
4 ngày
38
20%
0%
0,3%
-4,6%
-22,2%
46,6 N $
479
67,4 N $
1.306
-5,5 N $
161 $
239,45 N $0,0002323 $
1 năm
36
58%
0%
2,3%
2,4%
2,5%
43,5 N $
129
1,6 N $
24.416
405,3 $
10 $
218,99 N $0,0002236 $
7 ngày
28
39%
50%
0%
1,6%
1,2%
-26,9%
38,5 N $
238
22,8 N $
1.991
-3,2 N $
110 $
5,81 Tr $0,00001399 $
1 năm
78
48%
0%
0,1%
-1%
-0,5%
1 Tr $
467
37,4 N $
433.021
-1,4 N $
13 $
904,76 N $2,5233 $
1 tháng
59
58%
0%
0,5%
0,4%
-5,9%
120,9 N $
229
10,7 N $
2.808
-1,7 N $
322 $
5,63 Tr $0,03079 $
1 năm
81
86%
0,2%
-1,2%
2,2%
-6,3%
1,3 Tr $
3.257
239,1 N $
81.873
-852,3 $
69 $
11,57 Tr $0,00001157 $
2 tháng
41
63%
0%
0%
-0,1%
-2,3%
119,6 N $
21
5,7 N $
7.070
-293 $
2 N $
324,88 N $0,3196 $
1 tháng
44
69%
0%
0%
-6,2%
-9%
81,8 N $
15
2,1 N $
266
-1,5 N $
1 N $
63,58 N $0,00006358 $
26 ngày
42
2%
39%
0%
0%
4,8%
-23,8%
23,5 N $
78
6,7 N $
606
-1,7 N $
110 $
1,98 Tr $0,001041 $
5 tháng
66
17%
0%
-0,5%
-1,9%
-2,4%
159,4 N $
39
8,5 N $
87.217
6,3 N $
23 $
35,24 N $0,00003492 $
8 ngày
45
2%
32%
0%
10,3%
7,6%
-12,8%
17,1 N $
148
13,3 N $
333
-659 $
106 $
184,75 N $0,000188 $
5 tháng
35
0%
0%
-1,5%
-0,4%
169 N $
49
1,1 N $
-
913,6 $
N/A
2,66 Tr $0,003009 $
3 năm
67
67%
2,2%
1,6%
-4,9%
19,2%
111,5 N $
1.311
33,5 N $
14.675
4,9 N $
179 $
4,68 Tr $0,00001771 $
1 năm
30
93%
0%
-1,5%
-2,9%
-0,8%
177,5 N $
195
24 N $
11.808
691,7 $
397 $