Danh sách Top Tiền ảo Gaming có Giao dịch 24h Cao nhất

Gaming có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 76,82 N với khối lượng giao dịch là 3,78 Tr $.
Txns
76.818
KL
3,78 Tr $
API-ID
gaming
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,31 Tr $0,005324 $
24 ngày
61
7%
23%
-0,2%
0,8%
15,9%
22,1%
233,4 N $
6.703
657,9 N $
21.043
17,3 N $
254 $
17,63 Tr $0,05794 $
1 tháng
83
0%
91%
-0,1%
0,5%
-1,1%
1,4%
851,1 N $
9.184
1,5 Tr $
10.268
-12,1 N $
2 N $
5,07 Tr $0,02785 $
9 tháng
84
85%
0,6%
-3%
-4,1%
-12,8%
1,2 Tr $
14.621
523 N $
79.349
-6,4 N $
64 $
3,64 Tr $0,04112 $
1 năm
66
65%
0%
-2,3%
-5%
-18,2%
282,3 N $
77
26,8 N $
22.459
-9,8 N $
162 $
182,97 N $0,0001818 $
10 tháng
36
58%
0%
-1,9%
-1,8%
-5,1%
38,1 N $
144
743,6 $
24.416
-485 $
8 $
5,9 Tr $0,0000142 $
11 tháng
81
41%
-0,2%
-0,8%
-0,8%
-2,4%
1 Tr $
1.815
108,1 N $
441.445
-5,1 N $
13 $
18,18 Tr $0,2911 $
2 năm
61
48%
0,8%
1%
3,2%
-5,2%
62,3 N $
783
18,2 N $
109.574
817,5 $
166 $
2,17 Tr $0,061945 $
1 năm
60
84%
-0,1%
-0,6%
-0,3%
-0,4%
101,5 N $
1.786
2,7 N $
243.943
-13,7 $
9 $
87,48 N $0,0006038 $
1 năm
51
68%
0%
0%
3,2%
-7,6%
30,3 N $
73
168,9 $
16.524
87,4 $
5 $
191,88 N $0,001891 $
10 tháng
32
87%
0%
-1%
-3%
-4,6%
14,5 N $
191
524,6 $
2.681
23,9 $
71 $
67,62 N $0,08511 $
9 tháng
44
20%
0%
0%
-0,3%
-3,2%
89,7 N $
17
95,6 $
95
-35,1 $
703 $
1,31 Tr $0,0007183 $
3 tháng
69
20%
0%
-1,4%
-2,5%
-6,2%
155,5 N $
68
17,1 N $
86.864
10,8 N $
15 $
92,76 N $0,02266 $
10 tháng
22
97%
0%
0%
-0,1%
-3,8%
3,1 N $
104
487,3 $
1.067
6,2 $
87 $
1,82 Tr $2,0943 $
1 năm
67
3%
0%
0%
-1,4%
-12,9%
1,2 Tr $
320
230,6 N $
1.476
-10,6 N $
1 N $
24,49 N $0,0103521 $
1 năm
60
0%
22%
0%
0%
0,6%
-22,8%
18 N $
49
4,6 N $
6.823
-1,1 N $
4 $
5,17 Tr $0,00001994 $
1 năm
27
95%
0%
-0,3%
-0,6%
-8,5%
143,9 N $
49
3,2 N $
11.127
-550,1 $
465 $
96,94 N $0,00009694 $
4 tháng
26
0%
-0,2%
-2,7%
11,8%
11 N $
22
483 $
-
204,6 $
N/A
75,78 T $1,0031 $
10 tháng
28
0,5%
0,2%
0,2%
-0,2%
7,5 N $
942
7 N $
2,44 Tr
396 $
31 N $
2,17 Tr $0,002725 $
2 tháng
43
97%
0%
1,9%
0,5%
1,3%
22,6 N $
38
746,6 $
3.236
11,6 $
672 $
55,89 Tr $0,0005589 $
1 năm
68
33%
0%
1,3%
4,4%
5,8%
17,7 N $
138
1,4 N $
230.874
359,2 $
242 $