Danh sách Top Tiền ảo The Boys Club có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 44,98 N với khối lượng giao dịch là 2,19 Tr $.
Txns
44.977
KL
2,19 Tr $
API-ID
the-boys-club
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
52,7 Tr $0,00535 $
2 năm
79
0%
33%
-0%
-0,2%
0,5%
-0,3%
695,9 N $
1.732
476,7 N $
903.300
-10,5 N $
59 $
988,97 Tr $0,052351 $
3 năm
83
41%
0,1%
-1,2%
-0,1%
-1,3%
17,6 Tr $
229
241,8 N $
565.597
-47,8 N $
2 N $
457,08 N $0,0004571 $
18 ngày
31
26%
0%
-3,2%
0,1%
11,8%
33,5 N $
69
3,3 N $
320
812,2 $
1 N $
4,53 Tr $0,055026 $
2 năm
64
26%
0%
-0,8%
-3,8%
-3,7%
482,9 N $
26
9,6 N $
15.556
-4,6 N $
291 $
4,04 Tr $0,054039 $
2 năm
72
15%
0%
0%
0,2%
0,2%
693,9 N $
25
9 N $
24.684
-322,5 $
164 $
53,07 Tr $0,005356 $
8 tháng
44
13%
0,4%
0,2%
0,9%
0,9%
355,1 N $
3.942
148,2 N $
707
3 N $
75 N $
106,41 N $0,0001145 $
2 năm
61
46%
0%
1,1%
3,1%
4,7%
27,1 N $
3.605
840 $
18.675
39 $
6 $
167,31 N $0,093977 $
2 năm
26
14%
0%
0%
-6,1%
-7,2%
59,3 N $
24
1,4 N $
104.142
-1,1 N $
2 $
19,17 N $0,00001917 $
57 phút
39
0%
0%
148,4%
148,4%
148,4%
0 $
5.228
391,2 N $
5
4,6 N $
4 N $
1,46 Tr $0,083477 $
1 năm
63
20%
0%
0%
0%
0,3%
203,8 N $
16
3,8 N $
5,78 Tr
1,2 N $
0 $
118,42 N $0,092841 $
3 năm
47
12%
0%
0%
-2,5%
2%
4,9 N $
391
854,4 $
83.571
29,8 $
1 $
87,14 N $0,00009174 $
2 tháng
58
0%
22%
0%
0%
1,2%
-1,7%
25,5 N $
117
6 N $
571
-327,4 $
152 $
489,01 N $0,000489 $
2 năm
61
10%
0%
0%
-0%
-1,9%
77,9 N $
12
218,5 $
150.692
-178,6 $
3 $
242,37 N $0,0002424 $
2 năm
73
15%
0%
0%
2,1%
2,9%
120 N $
41
761,6 $
23.126
230,4 $
11 $
150,77 N $0,000151 $
3 năm
69
22%
0%
0,1%
-0,6%
-0,4%
53,8 N $
33
81,1 $
22.724
-25 $
7 $
981,17 Tr $0,052332 $
3 năm
69
11%
0%
0%
-0,3%
-6,6%
176,7 N $
63
6,6 N $
82.216
-96,9 $
12 N $
1,3 Tr $0,001298 $
1 năm
44
0%
0%
-0%
7,7%
259,5 N $
51
14,5 N $
-
4,4 N $
N/A
165,08 N $0,062392 $
2 năm
51
64%
0%
0%
-0,8%
5,7%
30 N $
27
490 $
11.524
118,3 $
14 $
110,65 N $0,081107 $
1 năm
54
33%
0%
0%
-0,2%
0,7%
26,6 N $
15
427,3 $
53.390
-48,9 $
2 $
41,19 Tr $0,069458 $
3 năm
61
0%
-0,4%
-0,6%
-0,8%
37,5 N $
14
547,7 $
126.843
33,9 $
325 $