Danh sách Top Tiền ảo The Boys Club có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 39,91 N với khối lượng giao dịch là 1,83 Tr $.
Txns
39.905
KL
1,83 Tr $
API-ID
the-boys-club
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
52,07 Tr $0,005255 $
2 năm
79
0%
33%
0%
-0,1%
-0,7%
-0,3%
683,6 N $
1.761
486 N $
903.251
-3,7 N $
57 $
985,2 Tr $0,052342 $
3 năm
83
41%
0%
-0,5%
-1,3%
-1,7%
17,6 Tr $
235
239,1 N $
565.597
-72 N $
2 N $
460,73 N $0,0004607 $
18 ngày
31
26%
0%
0%
3,7%
7,6%
33,1 N $
72
3,6 N $
319
771,1 $
1 N $
4,04 Tr $0,054039 $
2 năm
72
15%
0%
0%
1%
0,2%
693,4 N $
25
9 N $
24.684
-322,5 $
164 $
4,64 Tr $0,055147 $
2 năm
64
26%
0%
-0%
-0,8%
-1,4%
488 N $
21
6,1 N $
15.555
-1,9 N $
298 $
52,16 Tr $0,005264 $
8 tháng
44
13%
0,1%
-0,2%
-0,5%
0,1%
350,9 N $
3.940
146,9 N $
707
2,9 N $
74 N $
104,14 N $0,0001121 $
2 năm
61
46%
0,5%
-0,6%
2%
1,1%
26,6 N $
3.514
836,6 $
18.675
-4,3 $
6 $
1,46 Tr $0,083477 $
1 năm
63
20%
0%
0%
0%
0,5%
202,7 N $
17
3,8 N $
5,78 Tr
1,2 N $
0 $
118,42 N $0,092841 $
3 năm
47
12%
0%
-0%
1,7%
2%
4,9 N $
391
854,4 $
83.571
29,8 $
1 $
86,97 N $0,00009156 $
2 tháng
58
0%
22%
0%
0%
0,8%
-7,2%
24,9 N $
126
6,6 N $
571
-738 $
150 $
240,56 N $0,0002406 $
2 năm
73
15%
0%
-0,3%
1,8%
2,2%
117,4 N $
40
760,9 $
23.126
231,1 $
10 $
493,54 N $0,0004935 $
2 năm
61
10%
0%
0%
0,9%
-1%
77,6 N $
11
213,6 $
150.693
-173,7 $
3 $
177,88 N $0,094228 $
2 năm
26
14%
0%
0%
-0,1%
-0,8%
61,1 N $
21
408,8 $
104.142
-60,4 $
2 $
150,69 N $0,000151 $
3 năm
69
22%
0%
0%
0,2%
-0,5%
53,6 N $
31
80,8 $
22.724
-25,3 $
7 $
1,3 Tr $0,001303 $
1 năm
50
0%
-0%
-0,8%
-1%
260,2 N $
69
23,2 N $
-
-799,7 $
N/A
980,81 Tr $0,052331 $
3 năm
69
11%
0%
0%
-0,4%
-2,7%
176,5 N $
65
6,6 N $
82.216
-34,9 $
12 N $
983,44 Tr $0,052338 $
3 năm
54
20%
0%
0%
-0,7%
-3,7%
23,3 N $
25
611,9 $
30.791
-440,7 $
32 N $
217,82 N $0,0002241 $
1 năm
51
27%
0%
0%
-0,9%
-0,9%
46 N $
8
3,8 $
2,98 Tr
-3,8 $
0 $
41,35 Tr $0,069496 $
3 năm
61
0%
0%
-0,2%
-0,4%
37,4 N $
13
499,9 $
126.843
81,7 $
326 $
110,65 N $0,081107 $
1 năm
54
33%
0%
0%
-0,2%
0,7%
26,5 N $
15
427,3 $
53.390
-48,9 $
2 $