Top Tiền ảo The Boys Club trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

The Boys Club trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.074 với khối lượng giao dịch là 319,92 N $.
Txns
2.074
KL
319,92 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
78,08 Tr $0,007879 $
2 năm
86
0%
33%
0%
0%
-2,8%
-4,5%
1 Tr $
861
282,2 N $
895.083
-53,1 N $
88 $
1,81 Tr $0,084299 $
1 năm
71
20%
0%
0%
-0,3%
4,7%
261,6 N $
40
1,8 N $
5,78 Tr
1,2 N $
0 $
78,35 Tr $0,007906 $
2 năm
86
0%
33%
0%
0%
-2,1%
-3,9%
1,4 Tr $
87
7 N $
895.083
-1,9 N $
88 $
77,94 Tr $0,007866 $
2 năm
83
0%
33%
0%
-0,1%
-2,4%
-4,7%
164,9 N $
396
30,2 N $
895.083
-3,8 N $
88 $
76,76 Tr $0,007746 $
2 năm
77
0%
33%
0%
0%
-4,1%
-5,8%
22,9 N $
84
2,3 N $
895.083
-155,9 $
86 $
78,2 Tr $0,007891 $
1 năm
80
0%
33%
0%
0%
-2,5%
-4,3%
57,5 N $
79
735,2 $
895.083
-71,8 $
86 $
78,33 Tr $0,007905 $
2 năm
71
0%
33%
0%
0%
-2,5%
-4,4%
4,9 N $
119
325 $
895.083
-37,3 $
88 $
78,06 Tr $0,007877 $
1 năm
74
0%
33%
0%
-0,1%
-2,5%
-4,6%
5,6 N $
117
201,6 $
895.083
-21,8 $
88 $
78,16 Tr $0,007887 $
2 năm
71
0%
33%
0%
0%
-2,6%
-4,4%
5 N $
65
322,8 $
895.083
-58,2 $
87 $
78,05 Tr $0,007876 $
2 năm
71
0%
33%
0%
0%
-2,6%
-4,5%
3,6 N $
131
205,1 $
895.083
-20,9 $
88 $
854,8 N $0,0008548 $
2 năm
73
10%
0%
-0,5%
0,4%
18,4%
120,9 N $
43
5,1 N $
150.758
4,8 N $
6 $
77,9 Tr $0,007861 $
2 năm
68
0%
33%
0%
0%
-2,4%
-3,2%
2,1 N $
39
94,2 $
895.083
-26,1 $
88 $
78,44 Tr $0,007915 $
1 năm
68
0%
33%
0%
0,1%
-2,4%
-4,3%
1,1 N $
30
159,6 $
895.083
-62,2 $
88 $
77,98 Tr $0,007869 $
2 năm
68
0%
33%
0%
0%
-2,9%
-3,8%
832,3 $
50
49,7 $
895.083
-10,3 $
87 $
78,02 Tr $0,007873 $
1 năm
83
0%
33%
0%
0%
-2,5%
-4,2%
263,5 N $
46
21 $
895.083
-8,6 $
88 $
1,81 Tr $0,084297 $
9 tháng
68
20%
0%
0%
-0,6%
3,7%
78,2 N $
14
700,2 $
5,78 Tr
595,2 $
0 $
78,06 Tr $0,007877 $
2 năm
68
0%
33%
0%
0,3%
-2,9%
-4,1%
1,1 N $
32
63,7 $
895.083
-12,7 $
87 $
78,16 Tr $0,007888 $
10 tháng
71
0%
33%
0%
0%
-2,4%
-4,3%
2,9 N $
37
285,9 $
895.083
-116,4 $
88 $
74,99 Tr $0,007875 $
1 năm
68
0%
33%
0%
0%
-2,6%
-4,1%
1,4 N $
32
91 $
895.083
-15,5 $
87 $
265,3 N $0,096306 $
2 năm
60
14%
0%
0%
-0,9%
-0,1%
87,9 N $
26
119,7 $
104.180
49,9 $
3 $