Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
Obsidian Finance
MM Finance
Ebisu's Bay
CronaSwap
Solidex V3
CrowFi
Candycity Finance
Crodex
DuckyDeFi
PhotonSwap
Cougar Exchange
MM Finance V3 (Cronos)
CyborgSwap
Annex Finance
RadioShack (Cronos)
EmpireDEX (Cronos)
CroSwap
Phenix Finance (Cronos)
Kyberswap Elastic (Cronos)
KryptoDEX
AlienDEX
Archly (Cronos)
Firebird (Cronos)
Elk Finance
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
Obsidian Finance
MM Finance
Ebisu's Bay
CronaSwap
Solidex V3
CrowFi
Candycity Finance
Crodex
DuckyDeFi
PhotonSwap
Cougar Exchange
MM Finance V3 (Cronos)
CyborgSwap
Annex Finance
RadioShack (Cronos)
EmpireDEX (Cronos)
CroSwap
Phenix Finance (Cronos)
Kyberswap Elastic (Cronos)
KryptoDEX
AlienDEX
Archly (Cronos)
Firebird (Cronos)
Elk Finance
Cronos
Cougar Exchange
Cougar Exchange Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Cougar Exchange là 61 với khối lượng giao dịch là 68,57 $, biến động
+267,44%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Cougar Exchange các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
61
Khối lượng 24h
68,57 $
Xếp hạng trên DEX
#
823
API-ID
cougar_exchange
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WCRO
/WETH
Wrapped CRO
51,92 Tr $
0,09108 $
3 năm
0%
0%
-0,6%
-1,4%
3,06 N $
28
19,99 $
0,219 $
2
WCRO
/USDC
Wrapped CRO
52,56 Tr $
0,09219 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,2%
270,08 $
6
1,9513 $
0,4893 $
3
WBTC
/WCRO
Wrapped BTC
44,97 Tr $
89,17 N $
3 năm
0%
0%
0%
-1,4%
467,72 $
7
0,4571 $
-0,4571 $
4
CGS
/WCRO
Cougar Token
15,59 N $
0,00009999 $
3 năm
0%
0%
-0,8%
-2,6%
1,49 N $
9
29,90 $
-5,1153 $
5
CGS
/USDC
Cougar Token
15,74 N $
0,0001009 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
723,10 $
1
2,5941 $
-2,5941 $
6
CGO
/WCRO
CGO Token
8,76 N $
0,0001898 $
3 năm
0%
0%
0%
-1%
2,35 N $
2
5,1544 $
-0,004564 $
7
CGO
/USDC
CGO Token
8,75 N $
0,0001895 $
3 năm
0%
0%
0%
-1%
2,23 N $
2
5,1466 $
0,005386 $
8
C
CGX
/WCRO
CGX Token
2,04 N $
0,0
9
2257 $
3 năm
0%
0%
-0,3%
-0,3%
1,29 N $
4
1,4192 $
-1,4192 $
9
w
wCGS
/WCRO
Wrapped Cougar Token
3,2 N $
0,00001481 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
487,92 $
1
0,9761 $
-0,9761 $
10
w
wCGS
/USDC
Wrapped Cougar Token
3,2 N $
0,00001482 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
293,82 $
1
0,977 $
0,977 $