Cougar Exchange Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Cougar Exchange là 74 với khối lượng giao dịch là 152,64 $, biến động +336,28% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ74
Khối lượng 24h152,64 $
Xếp hạng trên DEX#883
API-IDcougar_exchange


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
49,89 Tr $0,08751 $
3 năm
0%
0%
-2,8%
-3,5%
2,91 N $
17
39,59 $
25,34 $
50,21 Tr $0,08807 $
3 năm
0%
0%
-2,1%
-1,6%
264,43 $
4
4,0427 $
-2,1022 $
50,57 Tr $0,0887 $
3 năm
0%
0%
0%
-2,2%
218,12 $
5
2,1942 $
-1,5037 $
42,95 Tr $85,16 N $
3 năm
0%
0%
-1,9%
-3,8%
446,76 $
3
4,3128 $
-1,8769 $
43,42 Tr $86,08 N $
3 năm
0%
0%
0%
-2,5%
592,83 $
2
3,0184 $
3,0184 $
15,22 N $0,0000976 $
3 năm
0%
0%
-1,5%
-2,9%
1,44 N $
12
35,82 $
0,1971 $
15,1 N $0,00009682 $
3 năm
0%
0%
0,1%
-2,4%
713,38 $
9
16,38 $
-4,1826 $
8,43 N $0,0001826 $
3 năm
0%
0%
-1,1%
-2,5%
2,2 N $
8
20,75 $
-10,41 $
8,54 N $0,000185 $
3 năm
0%
0%
-0,7%
-1,3%
2,27 N $
8
20,90 $
10,56 $
1,99 N $0,092207 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
1,25 N $
1
1,6106 $
1,6106 $
2 N $0,092217 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
534,78 $
1
1,6099 $
-1,6099 $
3,09 N $0,0000143 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
470,48 $
1
0,9658 $
0,9658 $
3,07 N $0,00001419 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
286,31 $
1
0,9584 $
-0,9584 $
1,15 N $0,001147 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
64,30 $
1
0,2432 $
-0,2432 $
1,14 N $0,001137 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
21,85 $
1
0,241 $
0,241 $