Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
MM Finance
Candycity Finance
Obsidian Finance
CronaSwap
CrowFi
Ebisu's Bay
DuckyDeFi
Crodex
PhotonSwap
MM Finance V3 (Cronos)
CyborgSwap
Cougar Exchange
Annex Finance
EmpireDEX (Cronos)
RadioShack (Cronos)
Elk Finance
CroSwap
Solidex V3
Phenix Finance (Cronos)
Archly (Cronos)
Firebird (Cronos)
Kyberswap Elastic (Cronos)
KryptoDEX
AlienDEX
Cougar Exchange Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Cougar Exchange là 52 với khối lượng giao dịch là 52,68 $, biến động
+56,43%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Cougar Exchange các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
52
KL
52,68 $
Xếp hạng trên DEX
#
866
API-ID
cougar_exchange
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WCRO
/WETH
Wrapped CRO
31,53 Tr $
0,05531 $
4 năm
65
0%
0%
-1,1%
-2,6%
2,2 N $
22
16,7 $
2,8 $
2
TUSD
/USDC
TrueUSD
1,92 Tr $
1,0167 $
4 năm
50
0%
0%
-0,8%
-0,8%
46,6 N $
2
0,5 $
-0,5 $
3
CGO
/WCRO
CGO Token
9,91 N $
0,0001482 $
4 năm
30
0%
0%
-0,6%
-1,2%
1,9 N $
4
6,5 $
-0,5 $
4
WBTC
/WCRO
Wrapped BTC
39,3 Tr $
77,92 N $
4 năm
58
0%
0%
0%
0,9%
339,5 $
2
2,9 $
2,4 $
5
CGS
/WCRO
Cougar Token
12,44 N $
0,00007991 $
4 năm
34
0%
0,4%
-0,3%
0,3%
1 N $
7
11,1 $
7,5 $
6
CGO
/USDC
CGO Token
9,35 N $
0,0001403 $
4 năm
30
0%
0%
-1,9%
-2,4%
1,9 N $
5
7,9 $
-1,1 $
7
CGS
/USDC
Cougar Token
11,81 N $
0,00007583 $
4 năm
34
0%
0%
0%
-2,1%
630,7 $
2
2,3 $
-2,3 $
8
w
wCGS
/WCRO
Wrapped Cougar Token
2,33 N $
0,0000108 $
3 năm
20
0%
0%
-0,9%
-0,9%
326,6 $
2
1,2 $
1,2 $
9
w
wCGS
/USDC
Wrapped Cougar Token
2,21 N $
0,00001024 $
3 năm
20
0%
0%
-2,5%
-2,5%
246,7 $
2
1,2 $
-1,2 $
10
t
tCRO
/USDT
TestCro
774,53 $
0,0007745 $
4 năm
20
0%
0%
0%
0%
49,6 $
1
0,3 $
-0,3 $
11
w
wCRO
/WCRO
Wrapped Cronos
5,98 N $
0,005982 $
3 năm
0
0%
0%
0%
0%
297,6 $
1
0,2 $
0,2 $