Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
VVS V3
VVS
MM Finance
Obsidian Finance
CronaSwap
CrowFi
Candycity Finance
DuckyDeFi
PhotonSwap
Crodex
Cougar Exchange
CyborgSwap
MM Finance V3 (Cronos)
Annex Finance
RadioShack (Cronos)
EmpireDEX (Cronos)
Elk Finance
CroSwap
Solidex V3
Phenix Finance (Cronos)
KryptoDEX
Kyberswap Elastic (Cronos)
Archly (Cronos)
AlienDEX
Firebird (Cronos)
Cougar Exchange Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Cougar Exchange là 32 với khối lượng giao dịch là 84,92 $, biến động
+54,8%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Cougar Exchange các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
32
KL
84,92 $
Xếp hạng trên DEX
#
814
API-ID
cougar_exchange
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
TUSD
/USDC
TrueUSD
1,8 Tr $
0,9538 $
4 năm
50
0%
0%
0%
-0,2%
45,5 N $
2
43,8 $
-43,8 $
2
CGO
/WCRO
CGO Token
10,18 N $
0,000151 $
4 năm
30
0%
0%
0%
0,1%
1,9 N $
5
8,3 $
-5,2 $
3
CGO
/USDC
CGO Token
9,6 N $
0,0001424 $
4 năm
30
0%
0%
0%
1,4%
2 N $
5
7,8 $
4,9 $
4
CGS
/WCRO
Cougar Token
12,86 N $
0,00008262 $
4 năm
34
0%
0%
0%
1,5%
1,1 N $
3
2,9 $
-2,9 $
5
CGS
/USDC
Cougar Token
12,17 N $
0,00007819 $
4 năm
34
0%
0%
0%
3,4%
642,9 $
3
2,7 $
2,7 $
6
WBTC
/WETH
Wrapped BTC
27,45 Tr $
79,81 N $
4 năm
55
0%
0%
0%
0%
537,7 $
1
1,2 $
-1,2 $
7
WBTC
/WCRO
Wrapped BTC
28,53 Tr $
82,95 N $
4 năm
55
0%
0%
0%
0%
357 $
1
1,1 $
-1,1 $
8
w
wCGS
/WCRO
Wrapped Cougar Token
2,41 N $
0,00001113 $
3 năm
20
0%
0%
0%
0%
339,2 $
1
0,6 $
-0,6 $
9
w
wCGS
/USDC
Wrapped Cougar Token
2,25 N $
0,00001041 $
3 năm
20
0%
0%
0%
0%
251,4 $
1
0,6 $
0,6 $
10
WCRO
/WETH
Wrapped CRO
32,57 Tr $
0,05712 $
4 năm
69
0%
0%
0%
0,3%
2,2 N $
9
15,4 $
7,9 $
11
WCRO
/USDT
Wrapped CRO
32,37 Tr $
0,05678 $
4 năm
69
0%
0%
0%
0%
182,3 $
1
0,6 $
0,6 $