Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
MM Finance
Obsidian Finance
CronaSwap
CrowFi
Ebisu's Bay
Crodex
DuckyDeFi
Solidex V3
Candycity Finance
PhotonSwap
CyborgSwap
Cougar Exchange
MM Finance V3 (Cronos)
RadioShack (Cronos)
Annex Finance
EmpireDEX (Cronos)
CroSwap
Elk Finance
Phenix Finance (Cronos)
KryptoDEX
Firebird (Cronos)
Kyberswap Elastic (Cronos)
AlienDEX
Archly (Cronos)
Elk Finance Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Elk Finance là 19 với khối lượng giao dịch là 9,6474 $, biến động
+396,45%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Elk Finance các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
19
KL
9,6474 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.034
API-ID
elk_finance
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
japanese
TXN
8.336
RYOSHI
/CQC
with something
TXN
222,59 N
RYOSHI
/CQC
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
ELK
/WCRO
Elk
142,67 N $
0,008843 $
4 năm
10
0%
0%
1,3%
1,3%
1,4 N $
2
1,6 $
-1,6 $
2
ELK
/USDC
Elk
145,23 N $
0,009001 $
4 năm
10
0%
0%
2,6%
2,6%
287,9 $
2
1,6 $
1,6 $
3
WCRO
/USDC
Wrapped CRO
31,98 Tr $
0,05609 $
4 năm
31
0%
0%
0%
4,2%
87,9 $
5
1,1 $
1,1 $
4
CRX
/ELK
Crodex Token
9,63 N $
0,09631 $
4 năm
10
0%
0%
0%
0%
3,6 $
1
0,1 $
0,1 $
5
RYOSHI
/CQC
ryoshi with knife
115,2 N $
0,0
9
1481 $
2 năm
10
0%
0%
0%
0%
29,5 $
1
0,3 $
-0,3 $
6
ELK
/WCRO
Elk
11,53 N $
0,03016 $
4 năm
2
0%
0%
0,7%
1,5%
845 $
3
2,3 $
-2,3 $
7
ELK
/USDT
Elk
11,25 N $
0,02943 $
4 năm
2
0%
0%
0%
2,1%
414,5 $
2
1,7 $
1,7 $
8
ELK
/USDC
Elk
11,7 N $
0,0306 $
4 năm
2
0%
0%
0%
0%
112,3 $
1
0,5 $
0,5 $
9
M
MXC
/CQC
MXCToken
19,55 N $
0,00005314 $
2 năm
0
0%
0%
0%
0%
0,1 $
1
0,1 $
-0,1 $
10
C
CQC
/USDT
COQ CHAIN
1,25 N $
0,00001252 $
2 năm
0
0%
0%
0%
0%
61,2 $
1
0,3 $
-0,3 $