Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
VVS
VVS V3
MM Finance
Obsidian Finance
Candycity Finance
CronaSwap
Ebisu's Bay
CrowFi
Cougar Exchange
Solidex V3
DuckyDeFi
Crodex
PhotonSwap
CyborgSwap
MM Finance V3 (Cronos)
RadioShack (Cronos)
Annex Finance
EmpireDEX (Cronos)
Elk Finance
CroSwap
Phenix Finance (Cronos)
Kyberswap Elastic (Cronos)
KryptoDEX
Archly (Cronos)
AlienDEX
Firebird (Cronos)
DuckyDeFi Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DuckyDeFi là 99 với khối lượng giao dịch là 522,13 $, biến động
+139,45%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về DuckyDeFi các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
99
KL
522,13 $
Xếp hạng trên DEX
#
740
API-ID
duckydefi
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
WCRO
/USDC
Wrapped CRO
44,17 Tr $
0,07747 $
4 năm
0%
0%
-1,8%
3,3%
14,25 N $
45
379,23 $
89.649
94,25 $
2
USDC
/WETH
USD Coin
178,79 Tr $
0,9963 $
4 năm
0%
0%
-0,1%
-0,6%
1,35 N $
13
37,88 $
76.532
-27,60 $
3
WBTC
/USDC
Wrapped BTC
36,63 Tr $
72,63 N $
4 năm
0%
0%
0%
6,2%
2,35 N $
12
45,78 $
11.499
41,68 $
4
DEGG
/USDC
Ducky Egg
28,46 N $
0,0001037 $
4 năm
0%
0%
0%
1%
3,14 N $
7
18,17 $
818
13,01 $
5
DEGG
/WCRO
Ducky Egg
28,32 N $
0,0001032 $
4 năm
0%
0%
0%
0,4%
2,75 N $
7
18,18 $
818
-13,04 $
6
DNA
/WCRO
DNA Dollar
2,44 N $
0,00423 $
4 năm
0%
0%
0%
-1,1%
614,83 $
6
7,8934 $
626
-5,3261 $
7
DNA
/USDC
DNA Dollar
2,46 N $
0,00426 $
4 năm
0%
0%
0%
0%
622,86 $
1
1,287 $
626
1,287 $
8
A
ATOM
/USDC
ATOM
780,34 N $
1,8884 $
4 năm
0%
0%
0%
4,5%
736,29 $
8
13,72 $
12.051
9,8431 $