VVS Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên VVS là 11,52 N với khối lượng giao dịch là 745,57 N $, biến động -33,58% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ11.522
Khối lượng 24h745,57 N $
Xếp hạng trên DEX#159
API-IDvvs


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
57,55 Tr $0,1009 $
4 năm
0%
0,5%
-0,4%
0,6%
7,55 Tr $
671
222,78 N $
11,73 N $
1,93 Tr $0,0001931 $
1 năm
0%
1%
1,4%
0,1%
109,31 N $
501
9,11 N $
13,00 $
210,53 Tr $0,006871 $
10 tháng
0%
0,6%
0,5%
2%
6,65 Tr $
810
49,3 N $
9,55 N $
4,77 Tr $0,07158 $
4 năm
0%
1%
-0,2%
-0,4%
255,82 N $
75
2,57 N $
-730,99 $
87,94 Tr $0,052015 $
4 năm
-0,6%
0,5%
-1%
-0%
66,35 Tr $
406
34,23 N $
-9,64 N $
7,95 Tr $0,071036 $
1 năm
0,6%
1%
-0,6%
-0,1%
1,58 Tr $
144
13,66 N $
-4,96 N $
6,66 Tr $0,0068 $
1 năm
0%
0%
-4,7%
61,5%
137,42 N $
109
22,63 N $
12,48 N $
87,55 Tr $0,9969 $
4 năm
0%
0%
0%
-0,7%
664,86 N $
228
18,91 N $
-982,06 $
88,47 Tr $0,052027 $
2 năm
0,3%
1%
0,2%
0,7%
272,18 N $
392
12,24 N $
1,07 N $
81,59 N $0,0005581 $
4 tháng
0%
0%
-1%
0%
40,76 N $
156
215,17 $
-32,68 $
88,11 Tr $0,052019 $
4 năm
0%
0,4%
-0,6%
0,3%
829,15 N $
108
9 N $
92,00 $
63,72 Tr $3,28 N $
4 năm
0%
0%
-1%
-0,4%
1,91 Tr $
105
29,04 N $
-3,31 N $
41,85 N $0,064191 $
1 năm
0%
-0,2%
-2,2%
-34,1%
9,61 N $
322
6,68 N $
-1,02 N $
47,69 Tr $94,55 N $
4 năm
0%
-0,3%
-1%
-0,9%
3,55 Tr $
112
53,97 N $
-5,25 N $
27,7 Tr $0,06277 $
1 năm
0%
0,3%
-1,3%
-1,4%
802,59 N $
180
7,45 N $
-4,39 N $
24,73 Tr $0,002712 $
3 năm
0%
0,2%
-2,1%
-10,6%
104,23 N $
87
8,43 N $
-3,27 N $
53,53 Tr $0,003225 $
2 năm
0%
0,3%
-1,3%
-0,4%
1,39 Tr $
191
6,44 N $
-4,08 N $
2,58 Tr $0,056142 $
1 năm
0%
0,1%
-1,8%
-0,5%
624,77 N $
86
5,88 N $
-2,27 N $
2,31 Tr $1,0289 $
1 năm
0%
-0,6%
-0,8%
0,2%
541,38 N $
62
6,29 N $
-473,56 $
18,41 Tr $0,00005684 $
2 năm
-0,1%
-0,1%
-0,8%
-0,7%
68,01 N $
177
1,95 N $
-265,54 $