Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
SyncSwap (Scroll)
Nuri V2
Oku Trade (Scroll)
iZiSwap (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
Maverick V2 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
Skydrome
Scribe
PunkSwap
Skydrome V2
SushiSwap V2 (Scroll)
ScrollSwap
ZadaFinance
Tokan Exchange
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Nuri (Legacy)
Papyrus Swap
Z Protocol
Sanctuary
QuillSwap
Metavault V2 (Scroll)
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
LeetSwap (Scroll)
CattieSwap
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
SyncSwap (Scroll)
Nuri V2
Oku Trade (Scroll)
iZiSwap (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
Maverick V2 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
Skydrome
Scribe
PunkSwap
Skydrome V2
SushiSwap V2 (Scroll)
ScrollSwap
ZadaFinance
Tokan Exchange
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Nuri (Legacy)
Papyrus Swap
Z Protocol
Sanctuary
QuillSwap
Metavault V2 (Scroll)
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
LeetSwap (Scroll)
CattieSwap
Scroll
Nuri (Legacy)
Nuri (Legacy) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Nuri (Legacy) là 109 với khối lượng giao dịch là 42,71 $, biến động
+138,4%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Nuri (Legacy) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
109
Khối lượng 24h
42,71 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.027
API-ID
nuri-legacy
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/WETH
USD Coin
35,95 Tr $
1,0014 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
174,53 $
18
4,1767 $
3,1206 $
2
USDC
/SCR
USD Coin
35,81 Tr $
0,9975 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
-0,4%
5,64 $
6
0,1444 $
0,09804 $
3
USDT
/WETH
Tether USD
8,44 Tr $
0,9851 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
6,8273 $
4
0,1338 $
0,1338 $
4
USDC
/STONE
USD Coin
35,88 Tr $
0,9993 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,9684 $
3
0,07124 $
0,07124 $
5
USDC
/STONE
USD Coin
35,81 Tr $
0,9975 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,5937 $
1
0,01117 $
0,01117 $
6
STONE
/WETH
StakeStone Ether
5,18 Tr $
3,21 N $
1 năm
0%
0%
0%
-3,7%
2,07 N $
7
8,2263 $
1,2724 $
7
STONE
/WETH
StakeStone Ether
5,12 Tr $
3,12 N $
1 năm
0%
0%
0%
-6,4%
199,77 $
31
20,67 $
0,07625 $
8
NURI
/WETH
NURI Token
34,64 N $
0,001012 $
1 năm
0%
0%
0%
-8,3%
1,64 N $
2
3,6635 $
-3,2731 $
9
USDC
/NURI
USD Coin
36 Tr $
1,0027 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
7,1242 $
2
0,2228 $
0,1547 $
10
USDC
/WETH
USD Coin
35,6 Tr $
0,9915 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
2,9684 $
5
0,0623 $
0,04051 $
11
SCR
/USDT
Scroll
14,28 Tr $
0,07513 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-2,7%
8,6064 $
25
3,5104 $
-0,1354 $
12
weETH
/wstETH
Wrapped eETH
9,42 T $
3,17 N $
1 năm
0%
0%
-1,9%
-1,9%
491,72 $
3
1,408 $
-0,1128 $
13
NURI
/SCR
NURI Token
37,22 N $
0,001088 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,6716 $
1
0,03524 $
-0,03524 $