Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
Nuri V2
SyncSwap (Scroll)
Oku Trade (Scroll)
iZiSwap (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
Maverick V2 (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Skydrome
PunkSwap
ScrollSwap
Skydrome V2
Scribe
SushiSwap V2 (Scroll)
ZadaFinance
Tokan Exchange
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Papyrus Swap
Z Protocol
Sanctuary
Nuri (Legacy)
QuillSwap
Metavault V2 (Scroll)
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
CattieSwap
LeetSwap (Scroll)
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
Nuri V2
SyncSwap (Scroll)
Oku Trade (Scroll)
iZiSwap (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
Maverick V2 (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Skydrome
PunkSwap
ScrollSwap
Skydrome V2
Scribe
SushiSwap V2 (Scroll)
ZadaFinance
Tokan Exchange
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Papyrus Swap
Z Protocol
Sanctuary
Nuri (Legacy)
QuillSwap
Metavault V2 (Scroll)
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
CattieSwap
LeetSwap (Scroll)
Scroll
Nuri V2
Nuri V2 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Nuri V2 là 4.909 với khối lượng giao dịch là 330,22 N $, biến động
+106,17%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Nuri V2 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
4.909
KL
330,22 N $
Xếp hạng trên DEX
#
185
API-ID
nuri-v2
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/USDT
USD Coin
24,93 Tr $
0,9995 $
1 năm
-0,1%
0%
0,3%
0%
24,66 N $
2.981
323,42 N $
47,27 $
2
WETH
/USDT
Wrapped Ether
185,28 N $
2,02 N $
1 năm
0,1%
0,2%
-2%
-0,4%
8,9 N $
1.139
3,31 N $
-10,80 $
3
USDC
/WETH
USD Coin
24,83 Tr $
0,9955 $
1 năm
0%
0%
-0,7%
0%
62,03 N $
288
2,68 N $
38,63 $
4
wrsETH
/WETH
rsETHWrapper
672,97 N $
2,13 N $
1 năm
0%
1,7%
-2,5%
-0,8%
9,71 N $
203
619,33 $
-1,878 $
5
STONE
/WETH
StakeStone Ether
2,63 Tr $
2,13 N $
1 năm
0%
0%
-1,4%
-0,7%
15,6 N $
47
147,87 $
14,32 $
6
USDC
/WETH
USD Coin
24,98 Tr $
1,0017 $
1 năm
0%
0,2%
0,3%
0,2%
43,78 $
182
43,74 $
0,4851 $
7
USDC
/wstETH
USD Coin
24,99 Tr $
1,0019 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,1%
5,8553 $
48
6,3537 $
0,1165 $
8
wstETH
/WETH
Wrapped liquid staked Ether 2.0
687,97 N $
2,46 N $
1 năm
0%
0%
-1,7%
-1,9%
13,53 N $
11
2,1615 $
-0,08505 $
9
STONE
/WETH
StakeStone Ether
2,64 Tr $
2,14 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
12,11 $
1
0,254 $
0,254 $
10
N
Nanana
/WETH
ナナナ Banana Republic from P
564,43 $
0,0002264 $
9 tháng
0%
0%
0%
2,1%
200,70 $
4
0,2805 $
-0,2805 $
11
N
Nanana
/SCR
ナナナ Banana Republic from P
555,20 $
0,0002227 $
9 tháng
0%
0%
0%
-0,1%
169,40 $
4
0,28 $
0,28 $