Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
SyncSwap (Scroll)
Nuri V2
iZiSwap (Scroll)
Oku Trade (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
Skydrome
Scribe
PunkSwap
Skydrome V2
SushiSwap V2 (Scroll)
ScrollSwap
Maverick V2 (Scroll)
Tokan Exchange
ZadaFinance
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Papyrus Swap
Z Protocol
Sanctuary
Nuri (Legacy)
Metavault V2 (Scroll)
QuillSwap
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
CattieSwap
LeetSwap (Scroll)
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
SyncSwap (Scroll)
Nuri V2
iZiSwap (Scroll)
Oku Trade (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
Skydrome
Scribe
PunkSwap
Skydrome V2
SushiSwap V2 (Scroll)
ScrollSwap
Maverick V2 (Scroll)
Tokan Exchange
ZadaFinance
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Papyrus Swap
Z Protocol
Sanctuary
Nuri (Legacy)
Metavault V2 (Scroll)
QuillSwap
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
CattieSwap
LeetSwap (Scroll)
Scroll
Papyrus Swap
Papyrus Swap Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Papyrus Swap là 275 với khối lượng giao dịch là 79,91 $, biến động
+64,36%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Papyrus Swap các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
275
Khối lượng 24h
79,91 $
Xếp hạng trên DEX
#
960
API-ID
papyrus-swap
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/WETH
USD Coin
36,18 Tr $
1,002 $
2 năm
0%
0,3%
0,4%
0,2%
796,48 $
133
67,10 $
4,2031 $
2
WETH
/USDT
Wrapped Ether
252,25 N $
2,75 N $
2 năm
0%
0,5%
0,2%
-2,4%
60,19 $
26
2,6248 $
-0,2585 $
3
axlUSDC
/WETH
Axelar Wrapped USDC
28,8 N $
1,0065 $
2 năm
0%
0%
0,7%
-0,1%
30,10 $
22
1,7759 $
0,1629 $
4
USDC
/USDT
USD Coin
36,05 Tr $
0,9986 $
2 năm
0%
0%
-0,5%
-0,5%
91,75 $
5
0,1248 $
0,03078 $
5
PAPYRUS
/WETH
PAPYRUS
1,82 N $
0,0008389 $
2 năm
0%
-0%
-0,1%
-1,7%
407,78 $
37
3,8263 $
0,3367 $
6
PAPYRUS
/USDC
PAPYRUS
1,81 N $
0,0008365 $
2 năm
0%
0%
-0%
-1,7%
73,40 $
35
3,6187 $
-0,2646 $
7
PAPYRUS
/USDT
PAPYRUS
1,8 N $
0,0008322 $
2 năm
0%
0%
-0,2%
-2,9%
16,14 $
5
0,231 $
-0,07177 $
8
PAPYRUS
/aETH
PAPYRUS
1,8 N $
0,0008301 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,2735 $
1
0,003824 $
-0,003824 $
9
PAPYRUS
/axlUSDC
PAPYRUS
1,8 N $
0,0008301 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,2735 $
1
0,003763 $
-0,003763 $
10
PAPYRUS
/DAI
PAPYRUS
1,82 N $
0,0008394 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,5483 $
1
0,00817 $
-0,00817 $
11
D
DAI
/USDC
Dai Stablecoin
79,09 N $
0,9802 $
2 năm
0%
0%
-1,3%
-1,5%
61,84 $
8
0,5932 $
-0,01752 $
12
a
aETH
/USDC
aEthereum
88,74 $
2,4405 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
25,44 $
1
0,003847 $
-0,003847 $