Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
Nuri V2
SyncSwap (Scroll)
Oku Trade (Scroll)
iZiSwap (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
Maverick V2 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Skydrome
Scribe
Skydrome V2
PunkSwap
SushiSwap V2 (Scroll)
ScrollSwap
ZadaFinance
Tokan Exchange
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Papyrus Swap
Z Protocol
Nuri (Legacy)
Sanctuary
QuillSwap
Metavault V2 (Scroll)
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
LeetSwap (Scroll)
CattieSwap
Tất cả các DEX
Honeypop DEX
Nuri V2
SyncSwap (Scroll)
Oku Trade (Scroll)
iZiSwap (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll)
SushiSwap V3 (Scroll)
Kyberswap Elastic (Scroll)
Zebra V2 (Scroll)
Metavault V3 (Scroll)
Maverick V2 (Scroll)
SpaceFi (Scroll)
Skydrome
Scribe
Skydrome V2
PunkSwap
SushiSwap V2 (Scroll)
ScrollSwap
ZadaFinance
Tokan Exchange
Zebra (Scroll)
Coffee Dex
Papyrus Swap
Z Protocol
Nuri (Legacy)
Sanctuary
QuillSwap
Metavault V2 (Scroll)
Icecreamswap (Scroll)
LuigiSwap (Scroll)
LeetSwap (Scroll)
CattieSwap
Scroll
SyncSwap V2.1 (Scroll)
SyncSwap V2.1 (Scroll) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SyncSwap V2.1 (Scroll) là 390 với khối lượng giao dịch là 18,67 N $, biến động
+21,07%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về SyncSwap V2.1 (Scroll) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
390
Khối lượng 24h
18,67 N $
Xếp hạng trên DEX
#
373
API-ID
syncswap-v2-1-scroll
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/WETH
USD Coin
24,88 Tr $
0,9997 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
-0,1%
64,12 N $
105
1,36 N $
742,83 $
2
WBTC
/WETH
Wrapped BTC
1,73 Tr $
86,17 N $
1 năm
0,1%
-1,1%
-1,7%
-2,9%
14,01 N $
79
1,46 N $
37,16 $
3
USDT
/WETH
Tether USD
10,59 Tr $
0,9988 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
24,29 N $
60
367,02 $
279,78 $
4
STONE
/WETH
StakeStone Ether
4,71 Tr $
2,92 N $
1 năm
0%
0%
-3,4%
-5,3%
99,46 N $
25
711,44 $
-711,44 $
5
USDC
/SCR
USD Coin
25 Tr $
1,0044 $
1 năm
0%
0%
0,4%
0,6%
4,86 N $
35
113,57 $
70,33 $
6
weETH
/WETH
Wrapped eETH
9,22 T $
3,05 N $
1 năm
0%
0%
-2,6%
-4,8%
72,06 N $
28
14,05 N $
-6,56 N $
7
SCR
/WETH
Scroll
13,18 Tr $
0,06939 $
1 năm
0%
0%
-4,8%
-6,4%
9,32 N $
41
175,37 $
-13,98 $
8
wrsETH
/WETH
rsETHWrapper
959,3 N $
2,99 N $
1 năm
0%
0%
0%
-4,5%
84,71 N $
9
429,18 $
-429,18 $
9
USDC
/SCR
USD Coin
24,89 Tr $
0,9999 $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-0,3%
32,06 $
3
0,4757 $
0,4757 $
10
USDC
/Eternit
USD Coin
24,95 Tr $
1,0024 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
7,5922 $
1
0,07674 $
0,07674 $
11
wstETH
/WETH
Wrapped liquid staked Ether 2.0
1,05 Tr $
3,58 N $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
124,94 N $
2
0,3021 $
-0,3021 $
12
SIS
/SCR
Symbiosis
2,13 Tr $
0,02597 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,5624 $
1
0,01813 $
-0,01813 $
13
E
Eternit
/WETH
ENT
117,23 $
0,0
5
5583 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
7,8734 $
1
0,07558 $
0,07558 $