Orca Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Orca là 1,12 Tr với khối lượng giao dịch là 281,49 Tr $, biến động +82,2% so với hôm qua.
Txns
1.115.231
KL
281,49 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#10
API-ID
orca


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
198,81 Tr $0,02865 $
7 tháng
85
0%
60%
0,6%
-3,4%
5,7%
51,6%
855,1 N $
25.438
2,7 Tr $
42.388
78,9 N $
5 N $
1,28 T $103,57 $
3 năm
83
16%
0,3%
0,4%
0,5%
-2,9%
136,1 N $
25.658
341,7 N $
8,06 Tr
-3,8 N $
160 $
260,14 Tr $0,052956 $
3 năm
61
0%
38%
0%
-0,5%
1%
-1,1%
109,9 N $
13.909
159,7 N $
1,01 Tr
1,7 N $
258 $
7,76 T $78,43 N $
1 năm
84
64%
0%
-0,4%
0,1%
-0,8%
6,2 Tr $
22.220
30,4 Tr $
72.404
-150,9 N $
108 N $
109,78 Tr $2,47 N $
3 năm
84
0%
74%
0%
0,1%
1%
-1,9%
6,2 Tr $
15.279
10,2 Tr $
82.812
391,2 N $
1 N $
67,84 Tr $83,48 $
10 tháng
84
0%
29%
-0,3%
-1%
3%
0,4%
3,1 Tr $
3.255
2,2 Tr $
29.798
542,1 N $
2 N $
132,82 Tr $0,02448 $
1 năm
89
54%
0,2%
0%
-0,5%
-4,4%
1,5 Tr $
16.682
1,2 Tr $
53.925
-46 N $
2 N $
712,46 Tr $0,2153 $
2 năm
86
0%
66%
0,3%
0,7%
2,5%
-2,6%
435,5 N $
10.746
673,1 N $
825.067
4,5 N $
863 $
873,32 Tr $4,4502 $
2 năm
75
0%
83%
0,2%
0%
0,3%
-1,8%
570,7 N $
14.113
728,2 N $
63.626
-14,9 N $
14 N $
177,64 Tr $0,1776 $
1 năm
72
0%
35%
-0%
1,8%
2,1%
-5,7%
31,9 N $
9.565
70 N $
166.831
-950,3 $
1 N $
873,26 Tr $4,4516 $
2 năm
79
0%
83%
0%
-0,1%
0,1%
-1,3%
1,4 Tr $
12.390
2 Tr $
63.626
67,8 N $
14 N $
75,88 Tr $856,89 $
10 tháng
41
0%
37%
0,1%
2,2%
3,2%
-2%
2,9 Tr $
20.420
9,1 Tr $
23.583
-61,7 N $
3 N $
178,49 Tr $0,1785 $
1 năm
90
0%
35%
0,3%
2,4%
2,8%
-5,1%
573,8 N $
3.032
74,6 N $
166.831
-3 N $
1 N $
87,03 Tr $0,08703 $
1 năm
81
0%
31%
-0,5%
-1,2%
25,5%
38%
280,1 N $
3.113
982 N $
42.125
61,4 N $
2 N $
382,18 Tr $0,04853 $
2 năm
54
46%
0,2%
0,7%
3,8%
-2,2%
50,2 N $
16.340
378,7 N $
304.765
2,3 N $
1 N $
169,94 Tr $0,1732 $
1 năm
64
0%
67%
0%
-0,3%
-1,3%
-5,6%
158,1 N $
881
62 N $
3.514
-10,9 N $
48 N $
126,43 Tr $0,9956 $
11 tháng
79
80%
-0,2%
-0,7%
-0,7%
-0,4%
7,1 Tr $
1.867
702,7 N $
555.012
-72,4 N $
228 $
1,28 T $103,57 $
3 năm
92
16%
-0,2%
0,4%
0,5%
-2,6%
24,9 Tr $
92.300
164,5 Tr $
8,06 Tr
-3,1 Tr $
160 $
182,89 T $0,9974 $
2 năm
75
0%
62%
-0,3%
-0,2%
-0,2%
-0,4%
608,3 N $
25.158
441,5 N $
3,01 Tr
4,1 N $
61 N $
126,91 Tr $0,6836 $
2 năm
71
27%
1,1%
6,1%
-7,6%
-24,8%
73,1 N $
80.448
1,6 Tr $
537.426
-7,1 N $
237 $