Orca Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Orca là 1,1 Tr với khối lượng giao dịch là 267,05 Tr $, biến động +46,92% so với hôm qua.
Txns
1.096.120
KL
267,05 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#10
API-ID
orca


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
205,02 Tr $0,02944 $
7 tháng
85
0%
60%
0,6%
2,2%
-6,1%
20,9%
849,4 N $
24.103
2,5 Tr $
42.331
28,6 N $
5 N $
1,28 T $103,34 $
3 năm
83
16%
-0%
-0,7%
0,6%
-0,9%
135,8 N $
25.384
344,6 N $
8,06 Tr
-994,1 $
159 $
264,9 Tr $0,053001 $
3 năm
61
0%
38%
0,3%
-0,4%
0,7%
4,1%
111,4 N $
14.463
175,3 N $
1,01 Tr
4,1 N $
262 $
75,32 Tr $849,48 $
10 tháng
41
0%
37%
0%
-0,9%
1,1%
-1,5%
2,9 Tr $
21.571
9,3 Tr $
24.425
-138,7 N $
3 N $
109,88 Tr $2,47 N $
3 năm
84
0%
75%
0,2%
-0,6%
0,3%
0,6%
6,2 Tr $
15.695
10,6 Tr $
82.829
189,8 N $
1 N $
67,77 Tr $84,27 $
10 tháng
84
0%
29%
0%
-1%
1%
4,4%
3,1 Tr $
4.373
2,7 Tr $
29.877
807,8 N $
2 N $
7,76 T $78,57 N $
1 năm
84
64%
0,1%
-0,3%
-0,2%
-0,4%
6,2 Tr $
21.347
29,2 Tr $
72.452
139,8 N $
107 N $
176,2 Tr $0,1762 $
1 năm
90
0%
35%
-0,2%
-0,7%
1,7%
-0,2%
566,4 N $
2.653
63 N $
166.829
-166,4 $
1 N $
745,33 Tr $0,2251 $
2 năm
86
0%
66%
-0,4%
-0,5%
5,1%
6,4%
451,8 N $
14.162
968,7 N $
825.085
49,6 N $
905 $
7,78 T $78,68 N $
1 năm
79
64%
0%
-0,6%
0,3%
0,2%
7 Tr $
3.801
5,9 Tr $
72.452
227,7 N $
107 N $
126,87 Tr $1,0016 $
11 tháng
79
80%
-0,3%
0,2%
0,3%
0%
7,1 Tr $
2.046
465,1 N $
556.736
-414,2 N $
228 $
610,4 Tr $2,4244 $
1 năm
81
0%
89%
0,3%
-1,5%
1,4%
0,7%
271,8 N $
14.379
866,6 N $
662.194
3,2 N $
916 $
1,77 T $0,004457 $
11 tháng
89
0%
67%
0,5%
0,2%
2,8%
-3%
2,6 Tr $
8.697
5,1 Tr $
136.241
-277,1 N $
13 N $
872,73 Tr $4,4557 $
2 năm
79
0%
83%
0,4%
-0,3%
0,5%
-0,2%
1,4 Tr $
11.848
1,9 Tr $
63.627
9 N $
14 N $
871,44 Tr $4,4556 $
2 năm
75
0%
83%
0,2%
-0,6%
0,3%
0,3%
569,5 N $
14.069
681,3 N $
63.627
1,3 N $
14 N $
195,93 Tr $78,92 N $
3 năm
76
0%
70%
0,8%
-0,1%
0,6%
0,8%
126 N $
4.513
270,3 N $
62.030
575,6 $
3 N $
10,28 Tr $0,06658 $
9 tháng
37
0%
47%
0,5%
-2,1%
0,9%
-0,8%
44,1 N $
1.970
128,3 N $
17.287
423,9 $
584 $
183,59 T $1,0012 $
2 năm
75
0%
61%
-0,1%
-0,1%
0,6%
-0%
605 N $
24.302
430 N $
3,01 Tr
1,6 N $
61 N $
1,28 T $103,33 $
3 năm
92
16%
-0,3%
-0,5%
0,6%
-0,6%
25,5 Tr $
87.819
154,5 Tr $
8,06 Tr
-434,9 N $
159 $
121,58 Tr $0,6498 $
2 năm
71
27%
0,7%
-2,8%
0,6%
-10,7%
70,2 N $
69.554
1,3 Tr $
537.418
-3,2 N $
226 $