Saros AMM Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Saros AMM là 8.932 với khối lượng giao dịch là 6.469,46 $, biến động +32,42% so với hôm qua.
Txns
8.932
KL
6.469,46 $
Xếp hạng trên DEX
#424
API-ID
saros-amm


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
270,1 Tr $0,05307 $
1 năm
63
0%
38%
0%
-0,4%
-0,7%
-2,7%
674 $
2.989
356,3 $
1,03 Tr
-6,8 $
264 $
25,35 Tr $0,05379 $
1 năm
57
0%
69%
0%
0,5%
-4,7%
-8,6%
552,6 $
585
50 $
25.980
-12,7 $
976 $
270,69 Tr $0,053076 $
1 năm
63
0%
38%
0%
-0,1%
-1%
-2,4%
5,1 $
142
0,4 $
1,03 Tr
-0 $
263 $
1,12 Tr $0,001125 $
10 tháng
50
0%
17%
0%
-0,8%
0,7%
0,3%
1,2 N $
118
358,2 $
3.689
16,8 $
49 $
14,55 Tr $0,01455 $
1 năm
44
0%
69%
0%
-0,2%
-0,7%
-0,6%
874,9 $
167
43,5 $
5.771
-1,4 $
3 N $
104,89 Tr $1,7252 $
1 năm
54
0%
63%
0%
-0,5%
-1,2%
-6,5%
101,9 $
151
7,9 $
92.693
-1,1 $
1 N $
207,99 N $0,00001162 $
1 năm
55
19%
0%
0,3%
0,7%
-1,2%
110,2 $
25
1,5 $
26.571
0,2 $
8 $
553,44 N $0,0002111 $
1 năm
59
0%
85%
-0%
-1%
-1,1%
-4,6%
16,8 N $
918
4,6 N $
12.554
-197,8 $
44 $
14,56 Tr $0,01456 $
1 năm
44
0%
69%
0%
-0,2%
-0,3%
-0,5%
614,4 $
145
28,6 $
5.771
2,3 $
3 N $
495,55 Tr $1,8356 $
1 năm
68
0%
77%
0%
-0,4%
2%
-1,7%
6,2 $
31
0,1 $
267.082
-0 $
2 N $
44,16 Tr $0,04507 $
1 năm
58
0%
39%
0%
0,1%
1,1%
-1,5%
26,1 $
36
0,6 $
138.130
0 $
321 $
105,06 Tr $1,728 $
1 năm
54
0%
63%
0%
0%
-1,2%
-6%
439,2 $
73
27,2 $
92.693
-5,8 $
1 N $
269,83 Tr $0,053066 $
1 năm
63
0%
38%
0%
-0,2%
-2%
-2,9%
13 $
41
0,9 $
1,03 Tr
-0 $
263 $
18,67 N $0,051867 $
1 năm
50
58%
0%
0%
0%
-0,4%
2,7 N $
18
7,5 $
6.429
-2,6 $
3 $
180,72 N $0,0001815 $
10 tháng
50
0%
17%
0%
0%
0,8%
-0,8%
881,1 $
27
15,2 $
3.689
0,5 $
49 $
493,59 Tr $1,8283 $
1 năm
68
0%
77%
0%
0%
1,1%
-2,2%
0,7 $
11
0 $
267.082
-0 $
2 N $
207,78 N $0,00001161 $
1 năm
55
19%
0%
0%
1,4%
-1,4%
12,1 $
10
0,1 $
26.571
0 $
8 $
496,01 Tr $1,8373 $
1 năm
68
0%
77%
0%
0%
1,6%
-1,4%
0,7 $
12
0 $
267.082
-0 $
2 N $
162,08 Tr $0,1621 $
1 năm
63
0%
36%
0%
0%
3,4%
-0,7%
0,5 $
9
0 $
69.319
0 $
2 N $
269,89 Tr $0,053067 $
1 năm
63
0%
38%
0%
0%
-0,8%
-3,6%
0,1 $
5
0 $
1,03 Tr
0 $
263 $