Raydium Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 434,63 N với khối lượng giao dịch là 23,58 Tr $, biến động -17,7% so với hôm qua.
Txns
434.627
KL
23,58 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#39
API-ID
raydium


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
158,28 Tr $0,1585 $
1 năm
89
0%
36%
0,5%
3,4%
1,2%
-1,8%
4 Tr $
6.953
1 Tr $
69.349
2,4 N $
2 N $
473,53 Tr $0,007543 $
1 tháng
66
0%
43%
-0,1%
1,2%
-1,4%
-5,7%
78,3 N $
263
8,6 N $
566.008
1,6 N $
837 $
125,44 Tr $0,1253 $
2 năm
89
0%
35%
-0,1%
1,8%
-0,2%
-14,1%
6,9 Tr $
8.176
2,1 Tr $
190.048
-219,4 N $
660 $
1,41 Tr $0,001936 $
2 tháng
80
0%
35%
-0,2%
2%
1,5%
-15,7%
444,1 N $
1.550
170,4 N $
54.026
-16,4 N $
26 $
589,13 N $0,0005899 $
23 ngày
73
0%
22%
-1,2%
-9,8%
-2,1%
-32,4%
92,6 N $
1.776
191,3 N $
7.686
-6 N $
77 $
30,36 Tr $0,03036 $
1 năm
86
0%
72%
0,5%
-0,1%
0,3%
1,5%
3 Tr $
8.271
792,7 N $
52.761
35,8 N $
573 $
181,44 Tr $0,1816 $
2 năm
78
0%
43%
0,2%
1,9%
-1,8%
-7,5%
5,4 Tr $
1.327
275,8 N $
265.465
-68,3 N $
683 $
320,61 Tr $0,3444 $
2 năm
55
18%
0,5%
1,6%
-1,2%
-6%
2 Tr $
2.243
214,9 N $
76.440
-16,5 N $
4 N $
11,81 Tr $0,001514 $
1 năm
83
0%
70%
0,9%
1,7%
-2,9%
-14%
498,2 N $
5.147
524,3 N $
109.730
-82,7 N $
107 $
60,5 Tr $0,0605 $
1 năm
77
0%
65%
-0,1%
0,5%
1%
3,7%
4,3 Tr $
10.154
1,3 Tr $
47.661
73,7 N $
1 N $
7,36 Tr $0,007363 $
1 năm
84
4%
36%
0,1%
1,8%
-0,1%
-1,5%
1,5 Tr $
1.666
226,6 N $
93.384
4,1 N $
79 $
60,33 Tr $0,06033 $
1 năm
89
0%
59%
-0,7%
0,5%
-1,2%
3,4%
2,7 Tr $
5.225
333,1 N $
25.650
41,7 N $
2 N $
9,48 Tr $0,009531 $
1 tháng
78
13%
0,1%
6,7%
-2,1%
-0,9%
436,3 N $
1.112
293,2 N $
51.821
-3,9 N $
182 $
3,01 Tr $0,0004365 $
2 năm
86
0%
15%
0,8%
0,8%
-5,3%
-3,2%
1,1 Tr $
470
52,6 N $
47.910
-769,7 $
62 $
11,85 Tr $0,01213 $
2 năm
74
0%
27%
0%
1,4%
1,4%
-5,1%
974,5 N $
934
34,4 N $
24.738
-5,2 N $
479 $
41,97 Tr $0,0004723 $
2 năm
86
65%
0,6%
2,9%
1,1%
-4,2%
9,3 Tr $
4.860
958,3 N $
157.443
-41,1 N $
266 $
481,67 Tr $1,7847 $
4 năm
94
0%
77%
-0,1%
1,3%
-0,6%
-3%
6,4 Tr $
4.757
671,5 N $
267.098
-44,7 N $
2 N $
39,2 Tr $0,03962 $
2 năm
84
0%
54%
0%
0,7%
-1,9%
-4,2%
2,6 Tr $
1.979
243,3 N $
68.320
-8,2 N $
571 $
7,26 Tr $0,007538 $
2 năm
86
11%
0%
0%
-2,5%
-3,3%
1,3 Tr $
329
49,5 N $
37.732
2,1 N $
192 $
42,23 Tr $0,0006121 $
2 năm
86
0%
55%
0,2%
-0,4%
-2,8%
-5,1%
13 Tr $
4.842
794,9 N $
92.514
-50,4 N $
457 $