Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 1,45 Tr với khối lượng giao dịch là 37,16 Tr $, biến động -36,71% so với hôm qua.
Txns
1.446.948
KL
37,16 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#39
API-ID
raydium
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
25,2 Tr $0,0252 $
1 năm
92
0%
66%
-0,1%
0,1%
-1,7%
3,9%
4,3 Tr $
24.822
2,7 Tr $
54.595
-5,6 N $
462 $
38,16 Tr $0,0005531 $
2 năm
100
0%
57%
0,3%
0,5%
-5,2%
0%
10,8 Tr $
14.798
6,1 Tr $
88.729
-67,6 N $
428 $
201,35 Tr $0,2014 $
1 năm
92
0%
34%
0,1%
1%
-0,3%
4%
7,6 Tr $
2.321
607,9 N $
160.029
52,9 N $
1 N $
56,61 Tr $0,05719 $
1 năm
79
0%
53%
0,2%
1%
-0,3%
6,9%
2,8 Tr $
4.613
835,6 N $
67.603
36,2 N $
837 $
191,92 N $0,0001893 $
1 năm
69
0%
19%
0,1%
-13,4%
9,5%
28,7%
40,5 N $
4.967
289,2 N $
1.065
2,1 N $
180 $
20,2 Tr $0,02031 $
1 năm
86
0%
42%
1,4%
2%
2,6%
6,1%
2,1 Tr $
2.498
286,7 N $
93.441
20,3 N $
216 $
317,28 N $0,086227 $
3 năm
85
0%
16%
1,1%
-3,7%
-5,9%
-7,5%
17,2 N $
4.720
76,6 N $
32.502
-490,4 $
10 $
199,22 Tr $0,1994 $
2 năm
84
0%
45%
-0,1%
0,1%
0,1%
0,5%
5 Tr $
1.983
190,2 N $
248.146
-12,2 N $
803 $
2,5 Tr $0,00005065 $
1 năm
79
0%
58%
0%
0,7%
0,6%
10,1%
190,4 N $
162
12,3 N $
8.605
4 N $
292 $
56,36 Tr $0,05637 $
1 năm
92
0%
69%
0%
0,8%
-1,7%
0,7%
3,1 Tr $
6.600
1,9 Tr $
82.237
1,7 N $
685 $
318,8 Tr $0,3424 $
2 năm
73
15%
-0%
1,8%
4,2%
11,1%
1,7 Tr $
3.382
290,6 N $
65.254
34,9 N $
5 N $
41,75 Tr $0,04175 $
11 tháng
100
0%
31%
0%
1,7%
-1,6%
2,4%
1,6 Tr $
1.276
140,4 N $
36.700
-1,4 N $
1 N $
18,34 Tr $0,01834 $
1 năm
88
1%
43%
-0,1%
-0,2%
-0,4%
10,3%
1,8 Tr $
14.537
3,8 Tr $
52.139
37 N $
352 $
14,16 Tr $0,01416 $
1 năm
93
0%
53%
-0,3%
-0,7%
-2,1%
-1%
1,3 Tr $
1.953
372,9 N $
116.762
-18,4 N $
121 $
1,77 Tr $0,001768 $
1 năm
80
0%
6%
0%
1,1%
1,9%
68,4%
114,3 N $
24.648
1,4 Tr $
6.311
14 N $
280 $
133,92 N $0,011134 $
1 năm
78
0%
25%
-5,1%
6,6%
-18,2%
3,6%
23,5 N $
2.793
217 N $
1.402
392,9 $
95 $
1,05 T $85,66 $
3 năm
81
14%
0,4%
0,6%
0,1%
1,4%
7,5 Tr $
7.241
756,8 N $
6,36 Tr
-37,5 N $
164 $
1,05 T $85,66 $
3 năm
81
14%
0%
0,6%
0,1%
1,6%
738,3 N $
4.165
95,5 N $
6,36 Tr
3,3 N $
164 $
19,73 Tr $0,01973 $
1 năm
92
0%
68%
0,2%
-2,7%
-4,3%
4,3%
1,9 Tr $
7.499
1,6 Tr $
28.711
-12 N $
687 $
5,74 Tr $0,00001365 $
1 năm
84
0%
11%
0%
0,5%
0,3%
4,3%
419,2 N $
337
21,5 N $
46.094
2,9 N $
124 $
