Raydium Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 390,14 N với khối lượng giao dịch là 18,38 Tr $, biến động +26,27% so với hôm qua.
Txns
390.141
KL
18,38 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#45
API-ID
raydium


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
63,89 Tr $0,0639 $
1 năm
88
0%
34%
0,1%
1,8%
5,5%
12,7%
2 Tr $
3.343
404,6 N $
37.763
37,6 N $
2 N $
8,42 Tr $0,00886 $
1 năm
89
0%
78%
0%
0,3%
4,3%
9,2%
1,1 Tr $
3.856
293 N $
37.836
16,2 N $
222 $
43,99 Tr $0,04489 $
2 năm
89
0%
39%
0%
0,8%
2,3%
5,3%
3 Tr $
1.382
177,8 N $
136.064
19,5 N $
323 $
36,69 Tr $0,03663 $
1 năm
94
0%
74%
0,4%
0,5%
-2,6%
-13,8%
2,8 Tr $
16.953
2,5 Tr $
51.310
-124,1 N $
708 $
24,29 Tr $0,02858 $
1 năm
89
0%
87%
0%
-0,2%
0,6%
6,8%
2,1 Tr $
3.664
292,2 N $
27.085
19,7 N $
897 $
896,18 N $0,09186 $
10 tháng
74
0%
94%
0%
14,2%
-50,4%
-54,7%
132 N $
347
173,7 N $
1.450
-31,9 N $
619 $
138,29 Tr $0,1389 $
1 năm
94
0%
31%
-0,2%
0,7%
5,6%
4,9%
6,2 Tr $
1.414
494,9 N $
160.761
34,2 N $
861 $
16,82 Tr $0,01694 $
1 năm
71
0%
63%
0%
0,5%
4%
2,2%
3,3 Tr $
1.744
205,8 N $
53.816
-6,1 N $
313 $
356,46 N $0,0003596 $
24 ngày
70
1%
29%
11,2%
24,7%
14,8%
55,1%
75,1 N $
1.171
189,4 N $
1.479
8,4 N $
240 $
1,47 Tr $0,001474 $
2 năm
80
18%
0%
0%
2,8%
17,7%
339,2 N $
693
60,4 N $
14.874
17,6 N $
99 $
8,56 Tr $0,008571 $
1 năm
94
0%
67%
-0,1%
1,6%
-4%
-11,7%
1 Tr $
13.783
2 Tr $
47.886
-39,9 N $
179 $
10,67 Tr $0,01093 $
1 năm
82
0%
28%
-0,6%
0,6%
3,4%
11,4%
794 N $
1.359
74 N $
24.825
13,6 N $
430 $
375,04 N $0,058379 $
1 năm
79
0%
10%
0%
1,5%
1,4%
11,9%
139,4 N $
365
13,4 N $
66.578
2,7 N $
6 $
333,01 Tr $0,3577 $
2 năm
86
17%
-0,1%
1,2%
3,2%
4,3%
1,7 Tr $
2.939
206,4 N $
66.087
8,6 N $
5 N $
8,87 Tr $0,008872 $
1 năm
89
0%
40%
0,1%
0,8%
2,3%
0,3%
1,4 Tr $
1.615
150,6 N $
93.177
-7,2 N $
95 $
12,32 Tr $0,00158 $
1 năm
80
0%
67%
-0,2%
-0,9%
4,8%
10,7%
480,4 N $
1.724
163,2 N $
113.051
10,3 N $
109 $
54,04 Tr $0,05404 $
1 năm
91
1%
73%
0%
1%
0,8%
-5,1%
4,2 Tr $
4.467
826,9 N $
33.764
-89,4 N $
2 N $
11,04 Tr $0,01102 $
1 năm
78
0%
22%
0%
0,1%
4,1%
11,3%
426,6 N $
571
45 N $
12.495
7,8 N $
886 $
850,81 N $0,0008511 $
2 năm
65
32%
0%
-0,2%
3%
8,7%
111,6 N $
834
68,7 N $
2.882
1,8 N $
297 $
153,28 Tr $0,1534 $
2 năm
88
0%
44%
-0%
0,5%
1,3%
-0,2%
4,3 Tr $
1.250
141,3 N $
251.243
-21,9 N $
610 $