Raydium Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 1,12 Tr với khối lượng giao dịch là 81,83 Tr $, biến động +2,59% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ1.116.501
Khối lượng 24h81,83 Tr $
Xếp hạng trên DEX#35
API-IDraydium


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
21,57 Tr $0,02168 $
3 tháng
-1,1%
-2%
17,6%
38,6%
1,02 Tr $
7.108
1,92 Tr $
67,52 N $
1,82 N $
330,8 Tr $0,3308 $
1 năm
-0,7%
-0,9%
-0,1%
-0,9%
13,53 Tr $
23.166
6,59 Tr $
-93,82 N $
9,67 N $
419,91 Tr $0,4185 $
1 năm
-0,2%
-0,5%
-0,9%
8,2%
13,85 Tr $
7.817
3,79 Tr $
182,71 N $
2,58 N $
4,74 Tr $0,004795 $
1 tháng
-3%
-0,8%
5,6%
27,8%
321,34 N $
5.968
943,82 N $
22,32 N $
655,91 $
17,85 Tr $0,01785 $
1 năm
0,6%
1,9%
0,1%
-8,7%
2,16 Tr $
7.880
2,76 Tr $
-59,67 N $
346,32 $
11,79 Tr $0,0118 $
1 năm
0,7%
7,3%
3,9%
9,5%
571,26 N $
841
110,57 N $
9,64 N $
937,83 $
417,33 Tr $0,4178 $
2 năm
0,5%
-0,5%
0,9%
9,9%
9,26 Tr $
2.536
1,35 Tr $
166,5 N $
1,68 N $
115,32 Tr $0,1153 $
8 tháng
0%
1,2%
0,7%
5,2%
3,28 Tr $
27.503
1,42 Tr $
12,36 N $
3,06 N $
1,61 Tr $0,001467 $
7 tháng
-1,2%
-8,7%
15,7%
2,5%
106,97 N $
2.703
169,69 N $
73,91 $
16,38 $
122,27 Tr $0,1431 $
1 năm
0,8%
1%
-4,9%
-4,4%
5,96 Tr $
16.983
5,99 Tr $
-94,54 N $
4,54 N $
6,71 Tr $0,0001359 $
1 năm
0,3%
0,7%
9,8%
6,6%
377,87 N $
839
149,31 N $
945,02 $
747,64 $
13,8 Tr $0,01625 $
11 tháng
-0,2%
3,6%
-2,2%
11,2%
884,79 N $
1.754
454,33 N $
24,12 N $
2,3 N $
45,46 Tr $0,004733 $
2 năm
-0,5%
0,7%
-0,1%
6%
2,5 Tr $
3.810
399,53 N $
20,59 N $
557,13 $
14,85 Tr $0,01485 $
1 năm
0%
1,3%
0,4%
5,5%
1,9 Tr $
525
98,39 N $
8,12 N $
418,78 $
15,31 Tr $0,0157 $
1 năm
0,3%
3,9%
1,8%
0,2%
2,98 Tr $
4.907
861,24 N $
-26,26 N $
228,54 $
103,49 Tr $0,1056 $
2 năm
0,5%
0,1%
0,2%
8,4%
6,02 Tr $
2.921
954,27 N $
74,18 N $
747,67 $
78,21 Tr $0,07814 $
11 tháng
-0,1%
0,2%
-1,5%
7,9%
6,26 Tr $
4.690
2,1 Tr $
78,92 N $
2,3 N $
1,81 Tr $0,00181 $
1 năm
0%
-0,1%
25,3%
12,5%
539,28 N $
1.554
297,56 N $
10,64 N $
130,44 $
55,11 Tr $0,05511 $
1 năm
0,5%
0,1%
-1,5%
4,8%
3,86 Tr $
19.265
5,87 Tr $
-30,58 N $
1,22 N $
785,22 N $0,0007855 $
11 tháng
0,3%
1,3%
3,8%
7,8%
355,32 N $
816
121,06 N $
5,95 N $
25,72 $