Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 701,5 N với khối lượng giao dịch là 28,94 Tr $, biến động -15,46% so với hôm qua.
Txns
701.497
KL
28,94 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#41
API-ID
raydium
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
71,09 Tr $0,07092 $
1 năm
89
0%
33%
-0,5%
-4,7%
0,2%
-9,1%
1,9 Tr $
9.257
912,1 N $
37.708
-73,1 N $
2 N $
13,81 Tr $0,01381 $
1 năm
85
0%
64%
-0,2%
-0,5%
0,7%
-7,6%
2,6 Tr $
3.760
707,7 N $
50.844
-6,2 N $
273 $
113,55 Tr $0,1134 $
1 năm
84
0%
34%
-0,4%
0,2%
-3%
-14,8%
5 Tr $
3.034
988,2 N $
160.881
-107,9 N $
704 $
5,74 Tr $0,005711 $
1 năm
75
0%
57%
-0,1%
0,5%
-3,2%
-11,5%
947,1 N $
2.612
351,1 N $
29.253
-12,7 N $
196 $
22,3 Tr $0,0223 $
1 năm
86
0%
71%
-0,2%
-3,5%
4,2%
-7,6%
1,9 Tr $
5.902
808,2 N $
51.401
-6,6 N $
437 $
1 Tr $0,081003 $
1 năm
79
0%
13%
0%
1,7%
3,3%
19,7%
95 N $
2.961
198,8 N $
16.282
6,1 N $
61 $
1,46 T $65,07 $
4 năm
94
7%
-0,3%
-0,7%
-1,4%
-6,9%
8,2 Tr $
63.854
5,3 Tr $
6,86 Tr
212,3 N $
213 $
259,83 Tr $0,2783 $
2 năm
89
17%
-0,2%
-1,8%
-1,9%
-12,3%
1,3 Tr $
2.680
211 N $
66.216
-22,6 N $
4 N $
299,09 N $0,0002991 $
12 ngày
32
0%
23%
0,2%
-6,4%
-13,5%
-22,6%
54,4 N $
1.126
79,3 N $
834
-3 N $
358 $
10,51 Tr $0,01051 $
1 năm
63
0%
22%
0,4%
-0,8%
-0,5%
-24,5%
1,1 Tr $
1.832
334,6 N $
35.267
-76,6 N $
298 $
10,56 Tr $0,01053 $
1 năm
84
0%
41%
0%
-0,3%
-2,7%
-7,6%
1,4 Tr $
5.603
497,9 N $
93.322
-1,7 N $
113 $
5,57 Tr $0,005826 $
2 năm
54
0%
20%
-0%
-6%
1,6%
20,4%
302,6 N $
550
143,1 N $
5.057
20,5 N $
1 N $
74,28 Tr $0,07428 $
1 năm
64
0%
77%
-0,7%
0,2%
3,8%
0,3%
3,6 Tr $
5.769
733,3 N $
45.989
47,9 N $
2 N $
11,77 Tr $0,01222 $
2 năm
89
12%
0%
-1,3%
-4,2%
-10,5%
1,3 Tr $
838
140,7 N $
36.912
-13,5 N $
319 $
95,66 Tr $0,5118 $
3 năm
75
26%
-0,9%
3,5%
3,2%
-18,4%
542,5 N $
7.219
654,8 N $
536.190
-33,9 N $
176 $
13,95 Tr $0,01427 $
1 năm
70
0%
28%
-0,2%
-0,1%
0,2%
0,9%
820,2 N $
2.833
325,9 N $
24.986
11,2 N $
558 $
154,41 Tr $0,1546 $
2 năm
86
0%
44%
-0,5%
-0,5%
-3,3%
-9,4%
3,9 Tr $
4.609
620,4 N $
248.829
-27,7 N $
624 $
60,61 Tr $0,06011 $
1 năm
82
1%
73%
0,2%
0,6%
0,1%
2%
4 Tr $
4.548
863,8 N $
33.727
72 N $
2 N $
22,14 Tr $0,002305 $
2 năm
71
31%
-0,2%
0,4%
-1,9%
-13,2%
1,3 Tr $
3.250
378,7 N $
81.339
-26,8 N $
272 $
