Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 1,29 Tr với khối lượng giao dịch là 77,32 Tr $, biến động +60,97% so với hôm qua.
Txns
1.288.561
KL
77,32 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#24
API-ID
raydium
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
34,51 Tr $0,03434 $
1 năm
92
0%
62%
-0,3%
-1,6%
-5,3%
-4,2%
5,1 Tr $
50.446
16,7 Tr $
47.613
-93,2 N $
721 $
67,07 Tr $0,06712 $
1 năm
92
0%
69%
0,2%
-0,7%
-10%
22,4%
3,4 Tr $
37.772
12,1 Tr $
82.219
134,6 N $
816 $
17,62 Tr $0,01762 $
1 năm
88
1%
45%
-0%
-7,6%
5,6%
35,1%
1,8 Tr $
10.326
2,1 Tr $
52.112
91,6 N $
338 $
61,14 N $0,00006115 $
10 tháng
88
0%
53%
0,1%
-74,8%
-77,3%
58%
41,7 N $
9.684
625,2 N $
12.311
3,6 N $
5 $
148,67 N $0,0001506 $
1 năm
66
0%
20%
1,9%
25,8%
7.651,9%
9.418,2%
31,5 N $
5.271
459,6 N $
533
14,4 N $
281 $
111,29 N $0,0001113 $
1 năm
75
0%
21%
-4,7%
-22,5%
-53,9%
206,9%
60,1 N $
20.536
1,3 Tr $
14.831
23,9 N $
7 $
36,81 Tr $0,0005335 $
2 năm
100
0%
59%
0,5%
0,6%
-2,8%
10,8%
10,7 Tr $
13.133
6,7 Tr $
88.418
166,6 N $
414 $
20,62 Tr $0,02068 $
1 năm
92
0%
40%
0,7%
-0,3%
-6,3%
12,2%
2,2 Tr $
11.606
2,3 Tr $
93.478
-7 N $
221 $
51,44 N $0,0125573 $
1 năm
77
0%
23%
18,8%
-28,2%
6.167,9%
6.167,9%
13,1 N $
6.115
344,2 N $
491
5,8 N $
104 $
56,08 Tr $0,05665 $
1 năm
81
0%
55%
-0%
-0,4%
-4,5%
-3,8%
2,8 Tr $
6.877
1,4 Tr $
67.603
-59,1 N $
830 $
17,9 Tr $0,0179 $
1 năm
92
0%
54%
0,2%
-1,2%
-3,3%
7,8%
1,4 Tr $
5.313
997,3 N $
75.831
15 N $
236 $
218,85 Tr $0,2189 $
1 năm
92
0%
34%
0,4%
-0,3%
0,3%
1,5%
8,1 Tr $
6.382
2,2 Tr $
160.145
-27,4 N $
1 N $
18,16 Tr $0,01816 $
1 năm
92
0%
66%
0%
1,2%
1,4%
5%
1,8 Tr $
5.887
991,8 N $
28.680
-16,7 N $
633 $
50,3 Tr $0,04998 $
1 năm
92
1%
70%
0,6%
0,5%
2,9%
6,4%
4,2 Tr $
4.211
1,1 Tr $
33.813
26,5 N $
1 N $
11,98 Tr $0,01198 $
1 năm
93
0%
52%
0,2%
3,1%
1,5%
-1,7%
1,2 Tr $
2.702
494,8 N $
116.773
-15 N $
102 $
57,08 Tr $0,05797 $
2 năm
88
0%
41%
0%
-0,3%
-4,7%
3,8%
3,6 Tr $
7.446
1,2 Tr $
135.756
3,2 N $
419 $
213,06 Tr $0,2133 $
2 năm
88
0%
45%
0%
0,2%
-1,7%
0,9%
5,3 Tr $
4.356
961,2 N $
248.165
-34,4 N $
859 $
410,36 N $0,0004135 $
1 năm
82
0%
43%
8%
15,8%
246,7%
1.387,9%
51,4 N $
251.262
185,2 N $
1.037
18,9 N $
397 $
14,65 Tr $0,01545 $
1 năm
81
0%
80%
-0,1%
-2,4%
-8,1%
7,2%
1,5 Tr $
9.346
1,7 Tr $
37.538
15 N $
391 $
532,59 N $0,0005327 $
1 năm
83
0%
21%
-0%
2,1%
0,8%
18,3%
300,8 N $
1.075
176,9 N $
30.405
11 N $
18 $
