Raydium Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 1 Tr với khối lượng giao dịch là 80,33 Tr $, biến động +24,28% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ1.004.911
Khối lượng 24h80,33 Tr $
Xếp hạng trên DEX#26
API-IDraydium


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
344,57 Tr $0,3427 $
1 năm
-0,4%
-0,2%
-1%
-2%
13,47 Tr $
32.737
9,29 Tr $
-8,18 N $
9,93 N $
367,06 Tr $0,3651 $
1 năm
0,2%
0,6%
-2,2%
-6,1%
12,61 Tr $
9.320
3,17 Tr $
-129,24 N $
2,25 N $
77,62 Tr $0,07767 $
11 tháng
1,5%
0,1%
13,7%
18,9%
6,09 Tr $
5.924
1,87 Tr $
258,71 N $
2,29 N $
14,98 Tr $0,01498 $
3 tháng
7,2%
15,9%
19,5%
-2,6%
847,78 N $
4.725
1,06 Tr $
-1,98 N $
1,29 N $
13,83 N $0,00001383 $
6 giờ
-0,9%
8,2%
-80,5%
1.650,5%
7,81 N $
13.661
1,27 Tr $
3,67 N $
162,27 $
372,05 Tr $0,3704 $
2 năm
-0,3%
-0,2%
-0,5%
-3,5%
8,55 Tr $
3.244
802,51 N $
-19,69 N $
1,49 N $
3,86 Tr $0,003909 $
1 tháng
-1,3%
-1,3%
-9,5%
-23,5%
283,52 N $
4.288
588,6 N $
-18,59 N $
524,57 $
12 Tr $0,01412 $
11 tháng
-0,5%
-3,4%
-0,5%
-13,8%
806,88 N $
4.897
1,06 Tr $
-16,11 N $
2,03 N $
11,39 Tr $0,00002708 $
1 năm
0%
-0,5%
-4,1%
-12,9%
742,73 N $
1.788
143,74 N $
-22,53 N $
242,70 $
28,51 Tr $0,02851 $
1 năm
-2,7%
-6,2%
-6,4%
-1,8%
2,64 Tr $
9.664
2,36 Tr $
17,98 N $
559,61 $
6,82 Tr $0,0001382 $
1 năm
0%
2,9%
-2,5%
-1,8%
371,57 N $
566
95,31 N $
1,93 N $
755,63 $
112,83 N $0,0001484 $
1 năm
20,1%
-17,8%
78,9%
1.561%
40,81 N $
5.089
654,3 N $
16,05 N $
191,10 $
4,93 Tr $0,004955 $
6 tháng
-0%
-0,7%
-16,4%
-17,5%
365,46 N $
1.504
264,39 N $
-22 N $
478,14 $
82,32 Tr $0,08233 $
1 năm
0%
0,7%
0%
-4%
4,67 Tr $
1.137
257,32 N $
-23,41 N $
991,47 $
24,23 Tr $0,02423 $
1 năm
0%
0,6%
-2,3%
-7,4%
2,02 Tr $
4.388
610,77 N $
-29,1 N $
205,94 $
30,27 Tr $0,03019 $
11 tháng
-0,5%
-0,1%
-0,3%
-3,2%
3,26 Tr $
1.875
269,03 N $
-2,01 N $
319,37 $
380,78 N $0,0003808 $
17 ngày
1,1%
-9,9%
-2,5%
-13,5%
77,61 N $
3.302
318,66 N $
-3,51 N $
191,22 $
719,44 N $0,0007196 $
6 tháng
1,1%
2,5%
-7%
-3,4%
195,78 N $
721
119,27 N $
490,16 $
87,71 $
103,99 Tr $0,104 $
8 tháng
-0,1%
0,8%
-2,5%
-6,2%
3,05 Tr $
5.959
940,22 N $
-42,21 N $
2,77 N $
14,58 Tr $0,01494 $
1 năm
-0,4%
2,7%
1,1%
-10,1%
2,84 Tr $
4.089
802,95 N $
-58,06 N $
202,86 $