Raydium (CLMM) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium (CLMM) là 1,36 Tr với khối lượng giao dịch là 211,11 Tr $, biến động +35,04% so với hôm qua.
Txns
1.361.590
KL
211,11 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#13
API-ID
raydium-clmm


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
10,17 Tr $0,03948 $
5 tháng
-0,7%
0,6%
-2,3%
-8,4%
723,89 N $
799
198,45 N $
-26,25 N $
1,07 N $
163,25 Tr $0,6071 $
2 năm
0,4%
-0,6%
1%
-2,8%
1,13 Tr $
14.021
4,52 Tr $
22,45 N $
646,70 $
5,01 T $0,9979 $
5 tháng
0,5%
-0,4%
-0,4%
0,1%
15,02 Tr $
6.356
17,36 Tr $
-1,36 Tr $
21,29 N $
1,03 T $80,93 $
2 năm
0,4%
0,2%
1,8%
-3,5%
2,22 Tr $
131.392
34,79 Tr $
-168,11 N $
184,03 $
1,03 T $80,93 $
1 năm
0,4%
0,2%
1,7%
-3,6%
4,83 Tr $
21.041
5,22 Tr $
-111,04 N $
184,03 $
74,39 T $0,9994 $
2 năm
0,1%
-0%
-0,1%
0%
4,06 Tr $
11.832
3,03 Tr $
-790,94 N $
12,11 N $
45,04 Tr $0,1582 $
26 ngày
0,4%
-0,1%
1,8%
-3,6%
1,75 Tr $
7.900
283,56 N $
-5,47 N $
2,69 N $
1,03 T $80,93 $
1 năm
0,4%
0,2%
1,8%
-3,5%
1,04 Tr $
33.177
3,5 Tr $
-59,17 N $
184,03 $
3,82 Tr $0,003817 $
3 tháng
0%
-1,5%
-0,5%
-12,3%
408,62 N $
252
48,42 N $
-5,97 N $
813,48 $
732,69 Tr $1,4125 $
2 năm
-0%
-0,9%
1,7%
0,5%
657,94 N $
1.033
431,31 N $
94,92 N $
6,39 N $
4,99 T $0,9932 $
5 tháng
-0,5%
-0,9%
-0,9%
-0,4%
12,97 Tr $
15.832
6,3 Tr $
621,94 N $
21,29 N $
12,04 Tr $0,01391 $
1 năm
0%
15,3%
17,8%
67%
13,58 N $
8.142
148,88 N $
3,94 N $
150,68 $
162,3 Tr $0,01979 $
1 tháng
0,1%
0,4%
-0,2%
-8,3%
856,11 N $
10.432
1,18 Tr $
-33,89 N $
7,44 N $
58,7 N $0,00005897 $
1 giờ
4,6%
28,3%
144%
144%
74,78 N $
16.041
2,77 Tr $
13,7 N $
12,27 $
1,03 T $80,93 $
2 năm
0,4%
0,2%
1,7%
-3,6%
404,14 N $
6.794
157,28 N $
-4,26 N $
184,03 $
52,07 N $0,00005219 $
6 giờ
0%
8,6%
42,6%
106,8%
73,21 N $
36.787
951,33 N $
10,51 N $
16,21 $
68,02 Tr $0,1063 $
11 tháng
0%
-0,4%
0,7%
-2,1%
3,6 Tr $
455
135,37 N $
15,99 N $
3,8 N $
1,14 T $0,001934 $
7 tháng
0,2%
-0,9%
1,4%
-5,5%
407,72 N $
3.540
888,78 N $
-27,7 N $
9,8 N $
243,53 Tr $110,04 $
2 năm
0,4%
0,2%
1,7%
-3,6%
1,05 Tr $
975
287,93 N $
-11,19 N $
1,65 N $
1,25 NT $0,2499 $
1 tháng
0%
-0,5%
6,5%
65%
98,27 N $
294
30,2 N $
10,89 N $
775,63 Tr $