Raydium (CLMM) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium (CLMM) là 676,4 N với khối lượng giao dịch là 166,89 Tr $, biến động -2,1% so với hôm qua.
Txns
676.402
KL
166,89 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#15
API-ID
raydium-clmm


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,25 T $100,33 $
2 năm
92
16%
0%
0,2%
-0,5%
2,4%
7 Tr $
34.360
25,1 Tr $
8,09 Tr
567,1 N $
154 $
1,25 T $100,33 $
2 năm
88
16%
-0%
0,1%
-0,5%
2,6%
959,7 N $
74.210
3,6 Tr $
8,09 Tr
18,1 N $
154 $
2,03 Tr $0,002032 $
2 ngày
77
0%
17%
-4,1%
-17,2%
52,5%
9,7%
271,2 N $
17.932
4,1 Tr $
3.977
934,8 N $
511 $
1,25 T $100,33 $
2 năm
83
16%
0,1%
-0%
-0,8%
2,2%
382,4 N $
25.619
1,1 Tr $
8,09 Tr
13,4 N $
154 $
269,95 N $2,7127 $
2 ngày
57
0%
98%
-0,2%
-2,4%
6,3%
16,7%
86,6 N $
16.214
3,3 Tr $
383
40,4 N $
704 $
165,61 Tr $0,1778 $
1 năm
89
0%
76%
0%
-0,6%
0,9%
3,3%
3,1 Tr $
2.688
2,3 Tr $
20.531
56,2 N $
8 N $
218,92 Tr $0,8119 $
2 năm
87
0%
76%
0%
0,5%
1,3%
2,6%
1,3 Tr $
17.499
1,5 Tr $
254.818
25,6 N $
864 $
1,74 T $0,004388 $
1 năm
88
0%
67%
-0,3%
0,8%
2,6%
4%
1,1 Tr $
12.467
4,3 Tr $
143.695
105,7 N $
12 N $
594,61 Tr $2,2658 $
1 năm
82
0%
88%
-0%
2,3%
1,8%
2,9%
1 Tr $
6.040
355,3 N $
663.134
8,9 N $
895 $
454,86 Tr $0,05776 $
2 năm
57
46%
0%
-0,4%
0,6%
7,2%
385,2 N $
5.639
814 N $
304.813
30,8 N $
1 N $
1,25 T $100,33 $
2 năm
83
16%
0%
0,2%
-0,8%
2,3%
430,8 N $
10.313
589,5 N $
8,09 Tr
16,8 N $
154 $
55,09 Tr $768,60 $
5 tháng
65
77%
-0%
-0,2%
-0,5%
0,4%
199,3 N $
5.258
1,4 Tr $
35.353
30,3 N $
2 N $
4,17 T $0,9947 $
11 tháng
79
0%
97%
-0%
-0,9%
-0,5%
-0,1%
4,8 Tr $
4.369
1,3 Tr $
270.312
-143,9 N $
16 N $
72,64 Tr $89,20 $
6 tháng
74
65%
0,3%
0,4%
0,4%
2,4%
2,3 Tr $
8.137
3,5 Tr $
15.857
109,8 N $
5 N $
39,2 Tr $223,83 $
1 năm
70
0%
81%
+2
0,1%
-0,7%
-1,3%
3,3%
1,8 Tr $
2.092
568,9 N $
70.014
102,7 N $
562 $
18,29 Tr $0,02055 $
1 tháng
77
20%
0%
-2,9%
-8,6%
9%
621,8 N $
3.026
1,2 Tr $
15.315
15,7 N $
1 N $
16,42 Tr $0,05763 $
7 tháng
84
0%
91%
0,5%
0,2%
0,5%
1,3%
1,6 Tr $
4.863
187,7 N $
15.135
1,9 N $
1 N $
16,32 Tr $0,3274 $
1 năm
72
0%
29%
-0,4%
-0,2%
0,1%
0,9%
12,2 Tr $
2.848
776,6 N $
7.839
354,3 N $
2 N $
231,39 Tr $140,22 $
2 năm
77
36%
0%
0,2%
-1%
2%
857,3 N $
922
49,8 N $
145.965
48,9 N $
2 N $
73,78 T $0,9988 $
2 năm
79
33%
0,4%
0,1%
0%
0,3%
3,6 Tr $
3.012
1,4 Tr $
8,47 Tr
-35,9 N $
9 N $