Raydium (CLMM) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium (CLMM) là 1,43 Tr với khối lượng giao dịch là 253,59 Tr $, biến động +17,45% so với hôm qua.
Txns
1.428.936
KL
253,59 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#13
API-ID
raydium-clmm


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
265,39 Tr $0,294 $
1 năm
89
0%
72%
0,1%
1,1%
0,6%
-9,8%
4,2 Tr $
24.905
4,7 Tr $
48.845
-287,1 N $
5 N $
9,03 Tr $146,28 $
4 tháng
81
0%
19%
-0%
0,7%
0,3%
-4,6%
2,7 Tr $
53.152
6,3 Tr $
101.382
-706,6 N $
88 $
2,14 T $0,004625 $
1 năm
85
0%
60%
0,3%
1,1%
0,6%
3,1%
778,7 N $
35.976
4,5 Tr $
363.152
66,5 N $
6 N $
2,28 T $0,2279 $
1 tháng
84
0%
94%
0%
0,3%
0,2%
11,5%
2,5 Tr $
1.025
505,4 N $
2.703
144,3 N $
843 N $
495,18 Tr $1,8343 $
2 năm
89
0%
77%
-0%
0,7%
-1,3%
0,8%
2,2 Tr $
31.301
5,8 Tr $
266.260
31,8 N $
2 N $
266,98 Tr $0,2958 $
11 tháng
77
0%
72%
0,2%
1,3%
1,4%
-9%
86,9 N $
39.698
1,4 Tr $
48.845
-4,7 N $
5 N $
14,22 Tr $0,02222 $
1 tháng
72
0%
63%
-0,1%
0,7%
-2,2%
1,3%
32,6 N $
1.783
57,6 N $
17.895
360,9 $
803 $
1,27 Tr $206,28 $
1 tháng
73
0%
16%
0%
0,2%
1,1%
-1,5%
450,1 N $
6.914
776 N $
41.878
-49 N $
30 $
86,91 Tr $0,1099 $
1 tháng
85
0%
20%
-0,1%
0,6%
-2,4%
-6,8%
513,9 N $
3.788
555,9 N $
107.532
-22,5 N $
807 $
2,14 T $0,004633 $
1 năm
85
0%
60%
0%
1,1%
0,7%
2,7%
836,5 N $
4.485
82,1 N $
363.152
2,1 N $
6 N $
512,91 Tr $1,8197 $
1 năm
87
0%
88%
-0%
0,8%
0,5%
-2,6%
4,3 Tr $
5.092
162,2 N $
690.732
-5,9 N $
741 $
8,99 Tr $145,65 $
4 tháng
77
0%
19%
-0,2%
0,4%
-0,4%
-4,8%
540 N $
6.906
616,2 N $
101.382
-100,2 N $
89 $
86,78 Tr $0,1097 $
2 tháng
89
0%
20%
0%
0,7%
-3%
-7,1%
1,3 Tr $
1.069
204,7 N $
107.532
-18,9 N $
811 $
989,95 Tr $1,9082 $
2 năm
60
0%
47%
0%
0,5%
-1,3%
-0,9%
438,3 N $
1.256
221,3 N $
127.090
-3,1 N $
8 N $
16,75 Tr $0,335 $
1 năm
81
0%
32%
-0,1%
0%
0%
-0,1%
12,5 Tr $
3.343
724,2 N $
10.647
-18,1 N $
2 N $
31,57 Tr $0,03159 $
8 tháng
64
0%
17%
0%
0,5%
11,4%
7,5%
430,7 N $
2.893
196,8 N $
33.625
7,7 N $
938 $
65,24 Tr $79,95 $
4 tháng
71
0%
31%
-0%
0,3%
-0,1%
-0,8%
51,5 N $
6.884
83 N $
60.014
-659,5 $
1 N $
477,25 Tr $0,007592 $
1 năm
58
0%
43%
0%
1%
0,5%
-0%
26,8 N $
8.066
151 N $
563.952
120,6 $
842 $
921,17 N $7,0351 $
1 tháng
65
0%
13%
0%
0,4%
0,3%
-4,9%
30,5 N $
6.221
327,8 N $
47.647
-10,2 N $
19 $
23,49 Tr $0,0501 $
11 tháng
76
0%
66%
-0%
0,7%
2,1%
1,5%
2,5 Tr $
5.887
197,5 N $
25.612
25,2 N $
915 $