Raydium Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Raydium là 1,34 Tr với khối lượng giao dịch là 38,06 Tr $, biến động -6,72% so với hôm qua.
Txns
1.338.930
KL
38,06 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#31
API-ID
raydium


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
54,61 Tr $0,0549 $
1 năm
0,5%
-1,3%
3,5%
3%
5,5 Tr $
59.642
13,2 Tr $
44.960
76,85 N $
1,22 N $
227,64 N $0,000253 $
2 năm
-0,6%
5,6%
-6,6%
348,2%
107,44 N $
10.042
331,09 N $
6.895
28,7 N $
33,01 $
573,74 N $0,055739 $
6 tháng
-0%
-2%
-10,9%
15,6%
99,58 N $
1.559
104,91 N $
22.781
4,35 N $
25,33 $
15,22 Tr $0,01522 $
1 năm
-0,5%
0,5%
-1,6%
-5,9%
1,82 Tr $
1.266
135,61 N $
93.586
-12,48 N $
163,46 $
166,99 Tr $0,167 $
1 năm
0%
0,1%
-0,4%
-3,5%
6,78 Tr $
2.598
637,02 N $
160.020
149,29 $
1,05 N $
47,74 Tr $0,04771 $
1 năm
-2,1%
0,2%
4,7%
14%
3,14 Tr $
7.479
1,41 Tr $
46.611
108,9 N $
1,02 N $
170,94 Tr $0,1711 $
2 năm
-0,3%
0,2%
-0,9%
-6,3%
4,57 Tr $
2.081
442,12 N $
248.300
-35,24 N $
689,17 $
21,03 N $0,00002103 $
6 ngày
0%
-0,8%
-8,3%
-51,3%
37,13 N $
2.361
66,76 N $
1.566
-3,24 N $
13,75 $
5,47 Tr $0,085616 $
4 tháng
-2,7%
0,5%
-1,4%
-16,4%
58,78 N $
13.777
252,55 N $
41.317
-2,11 N $
132,28 $
16,93 Tr $0,001762 $
2 năm
-0%
0,9%
-14,8%
-0,4%
1,19 Tr $
5.156
653,85 N $
80.185
5,29 N $
211,05 $
8,93 Tr $0,008971 $
1 năm
-0,7%
-1,6%
-3,5%
7,6%
1,22 Tr $
4.607
571,38 N $
28.323
1,58 N $
315,19 $
46,93 Tr $0,04695 $
1 năm
0%
0%
0,5%
1,3%
1,01 Tr $
204
23,59 N $
6.280
11,54 N $
7,47 N $
6,79 Tr $0,01379 $
4 tháng
0,6%
1,2%
1,1%
-2,7%
375,69 N $
5.008
249,74 N $
8.292
638,23 $
819,00 $
29,9 Tr $0,02989 $
10 tháng
-0,5%
-1,4%
-4,2%
-6,9%
1,33 Tr $
1.019
174,64 N $
36.541
-13,96 N $
817,86 $
1,15 T $83,05 $
3 năm
0%
0,6%
0,3%
-3,5%
7,47 Tr $
8.955
865,52 N $
6,06 Tr
-62,14 N $
189,65 $
253,3 Tr $0,2721 $
2 năm
0%
0,4%
0,1%
-4,8%
1,47 Tr $
1.588
142,59 N $
64.976
-4,85 N $
3,88 N $
15,12 Tr $0,01512 $
1 năm
0,4%
0,4%
-1,1%
-5,8%
1,25 Tr $
901
76,17 N $
75.781
-7,26 N $
198,61 $
44,27 Tr $0,04472 $
1 năm
0%
0,1%
-0,8%
-5,6%
2,4 Tr $
963
76,88 N $
67.669
-12 N $
654,45 $
1,15 T $83,04 $
3 năm
0%
0,6%
0,3%
-3,5%
902,6 N $
4.859
184,55 N $
6,06 Tr
-5,53 N $
189,63 $
5,19 Tr $0,006112 $
1 năm
0%
0,5%
1,3%
-3,2%
438,29 N $
276
53,68 N $
5.947
302,93 $
868,65 $