Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Animal Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Hyperliquid
Arbitrum
HyperEVM
Polygon POS
Avalanche
Near
Bittensor
Tron
Sui Network
Monad
Mantle
Sei V2
TON
Flare
x Layer
Unichain
Starknet
Pulsechain
XRPL
Plasma
Ink
Berachain
Cronos
CELO
Hedera Hashgraph
XDC
Sonic
Cardano
Abstract
Kaia
Ronin
Linea
Flow EVM
Internet Computer
World Chain
Morph L2
Conflux
Fantom
IOTA EVM
Core
Pepe Unchained
WAX
Kava
Merlin Chain
Dogechain
Oasys
Top Tiền ảo Animal trên Cronos có Giao dịch 24h Cao nhất
Animal trên Cronos có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 294 với khối lượng giao dịch là 15,57 N $.
Txns
294
KL
15,57 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
CAW
/WCRO
crow with knife
5,35 Tr $
0,0
8
6972 $
2 năm
75
0,2%
-0,1%
-1%
-2,4%
1,1 Tr $
103
4,2 N $
843,4 $
2
LION
/WCRO
Loaded Lions
57,8 Tr $
0,001886 $
1 năm
80
0%
-0,5%
-0,7%
-3,7%
2,6 Tr $
148
11,2 N $
-1,1 N $
3
CAW
/WCRO
crow with knife
5,34 Tr $
0,0
8
6956 $
2 năm
72
0%
-0,5%
-0,5%
-1,6%
226,3 N $
15
60,7 $
-19,2 $
4
LION
/USDC
Loaded Lions
58,01 Tr $
0,001891 $
1 năm
68
0%
0%
-0,1%
-2,9%
9,2 N $
30
132,7 $
-51,9 $
5
CAW
/DRIP
crow with knife
5,35 Tr $
0,0
8
6968 $
1 năm
57
0%
0%
0%
0%
274,4 $
5
15,9 $
-2,1 $
6
ELON
/WCRO
Dogelon
38,61 Tr $
0,0
7
3861 $
4 năm
66
0%
0%
0%
-2,8%
75,1 N $
27
983,2 $
-159,8 $
7
CAW
/WCRO
crow with knife
5,32 Tr $
0,0
8
6938 $
2 năm
60
0%
0%
-1,1%
-3,6%
3 N $
25
733 $
-3,6 $
8
LION
/VVS
Loaded Lions
55,65 Tr $
0,0
5
1278 $
1 năm
71
0%
0%
-0,5%
-2,3%
11,2 N $
8
34,2 $
-24,4 $
9
D
DOGE
/WCRO
Dogecoin
2,15 Tr $
0,1083 $
4 năm
62
0%
0%
-1,4%
-3,1%
90,8 N $
61
1,5 N $
-102,1 $
10
NUTS
/WCRO
Nuts
58,49 N $
0,0
5
1316 $
2 năm
65
0%
0%
-0,1%
-0,1%
76,7 N $
2
1,2 $
1,2 $
11
CROAK
/WCRO
Croakey
260,7 N $
0,0
5
2835 $
2 năm
65
0%
0%
0%
-2,6%
62,4 N $
5
871,5 $
-860,8 $
12
CROB
/WCRO
CROB
9,97 Tr $
0,009971 $
2 năm
71
0%
0%
0%
0%
8,9 Tr $
1
0,6 $
-0,6 $
13
LION
/USC
Loaded Lions
57,71 Tr $
0,001883 $
11 tháng
62
0%
0%
0%
-1,2%
948,1 $
2
4,2 $
-4,2 $
14
CAW
/PACK
crow with knife
1,43 Tr $
0,0001348 $
3 tháng
54
0%
0%
-1%
-5,2%
1,6 N $
25
732,8 $
12,2 $
15
LION
/BARA
Loaded Lions
59,75 Tr $
0,00195 $
1 năm
74
0%
0%
0%
-0,1%
68,2 N $
4
91,7 $
91,7 $
16
LAZY
/MERY
Lazy Lion
16,25 N $
0,0003862 $
1 năm
54
0%
0%
-12,7%
-13%
5,3 N $
11
67,2 $
28,2 $
17
LION
/USDC
Loaded Lions
58,64 Tr $
0,001914 $
1 năm
62
0%
0%
0%
-1,4%
151,5 $
2
0,7 $
-0,7 $
18
ELON
/VVS
Dogelon
38,39 Tr $
0,0
7
3839 $
4 năm
63
0%
0%
0%
-3,1%
12,7 N $
5
56,8 $
-9,4 $
19
CAW
/RYOSHI
crow with knife
150,62 N $
0,0
9
1936 $
2 năm
55
0%
0%
0%
0%
77,7 $
1
0,5 $
0,5 $
20
CAW
/FISH
crow with knife
17,96 N $
17,96 N $
1 năm
53
0%
0%
0%
0%
631,5 $
1
0,9 $
0,9 $
Trước
1
2
3
Tiếp theo