Top Tiền ảo Animal trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Animal trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.627 với khối lượng giao dịch là 2,44 Tr $.
Txns
6.627
KL
2,44 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,96 Tr $0,00001179 $
2 năm
86
13%
0%
0,6%
1,2%
-4,6%
1 Tr $
250
130,4 N $
28.382
-12,5 N $
174 $
40,35 Tr $0,07948 $
10 tháng
45
58%
0%
-0,1%
-0,9%
-2,4%
476,7 N $
295
152,5 N $
4.594
-2,5 N $
9 N $
45,92 Tr $0,061176 $
3 năm
86
52%
0,7%
0,1%
-0,1%
0,4%
5,9 Tr $
318
288,9 N $
58.336
3,2 N $
785 $
32,81 Tr $0,073281 $
4 năm
77
44%
0%
-0,5%
-0,9%
0%
5,7 Tr $
69
14,5 N $
163.787
-2 N $
201 $
7,54 Tr $0,058361 $
2 năm
72
26%
0%
0%
-1,4%
-2,4%
823,3 N $
58
37,1 N $
15.287
-4,2 N $
495 $
135,16 N $0,0001239 $
2 năm
58
19%
0%
10,3%
14,9%
50%
47,8 N $
283
122,5 N $
1.439
4,6 N $
87 $
89,09 Tr $0,094838 $
2 năm
80
0%
0%
-0%
-0%
-3,3%
1,1 Tr $
57
9,3 N $
28.113
-6,5 N $
3 N $
399,28 N $0,058774 $
2 năm
54
83%
0%
1,9%
10,9%
10,9%
54,7 N $
67
11,5 N $
3.457
1,6 N $
116 $
1,41 Tr $0,001411 $
1 ngày
58
7%
-4,7%
18,7%
14,7%
346,1%
88,6 N $
1.347
754 N $
604
23,2 N $
2 N $
5,34 Tr $0,00005342 $
4 năm
53
44%
0%
0%
-6,4%
-2,1%
114,8 N $
42
14,1 N $
4.189
-459,8 $
1 N $
502,81 N $0,055028 $
3 năm
67
18%
0%
0%
-1,5%
-2,9%
324,3 N $
28
9,4 N $
12.228
-1,5 N $
41 $
882,04 N $0,0009008 $
2 năm
69
23%
0%
0%
-0,3%
-0,6%
521,5 N $
15
1,7 N $
31.938
-1,1 N $
28 $
1,66 Tr $0,051721 $
2 năm
60
18%
0%
0%
-0,5%
-2,5%
430,8 N $
21
4,4 N $
9.398
-3,2 N $
177 $
68,92 Tr $0,0009989 $
3 năm
56
43%
0%
0%
-0,1%
0,3%
94,1 N $
25
466,5 $
69.934
288,5 $
1 N $
116,06 N $0,0001161 $
4 tháng
51
17%
0%
0%
-3,7%
-9,7%
53,2 N $
23
2,8 N $
3.419
-1,5 N $
34 $
1,65 Tr $0,0112048 $
4 năm
57
4%
0%
0%
-0,3%
1,9%
14,1 N $
34
3,6 N $
35.065
107,8 $
47 $
84,37 Tr $4,1602 $
11 tháng
34
97%
0%
-0,5%
0,1%
1,2%
252,6 N $
72
6,8 N $
743
2,8 N $
114 N $
84,49 Tr $1,1753 $
1 năm
42
99%
-0,1%
-0,2%
-0,2%
-0%
102,5 N $
149
307,8 N $
267
2,2 N $
314 N $
48,13 N $0,0104813 $
1 năm
20
17%
0%
-0,6%
-0,9%
-0,9%
37,2 N $
4
61,3 $
2.504
-61,1 $
19 $
6,22 Tr $0,0004531 $
2 năm
65
45%
0%
0%
-0,1%
-1%
1,5 Tr $
3
379,3 $
12.449
65,2 $
501 $