Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Animal Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Base
Ethereum
Hyperliquid
HyperEVM
Polygon POS
Arbitrum
Near
Avalanche
Bittensor
Tron
Sui Network
Monad
Mantle
Sei V2
TON
Flare
Pulsechain
x Layer
Unichain
XRPL
Kaia
Ink
Plasma
Cronos
CELO
XDC
Sonic
Abstract
Linea
Ronin
Cardano
Flow EVM
Internet Computer
Scroll
World Chain
Morph L2
Conflux
Fantom
Core
Kava
Pepe Unchained
WAX
Dogechain
Oasys
Top Tiền ảo Animal trên Cronos có Giao dịch 24h Cao nhất
Animal trên Cronos có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 213 với khối lượng giao dịch là 16,47 N $.
Txns
213
KL
16,47 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
CAW
/WCRO
crow with knife
5,37 Tr $
0,0
8
7004 $
2 năm
76
0%
0%
0,1%
-0%
1,1 Tr $
100
6,2 N $
-417,1 $
2
LION
/WCRO
Loaded Lions
58,18 Tr $
0,001887 $
1 năm
76
0%
-0,1%
-1,4%
-1,5%
2,6 Tr $
63
9,1 N $
-3,9 N $
3
CROAK
/WCRO
Croakey
241,02 N $
0,0
5
2621 $
2 năm
65
0%
0%
0,6%
-7,6%
59,8 N $
9
1,6 N $
-1,5 N $
4
CROB
/WCRO
CROB
10,05 Tr $
0,01005 $
2 năm
71
0%
0%
-0,2%
-0,2%
8,9 Tr $
3
293,4 $
-293,1 $
5
CAW
/WCRO
crow with knife
5,37 Tr $
0,0
8
6999 $
2 năm
73
0%
0%
-1%
-0,1%
226,2 N $
20
149,8 $
-93,8 $
6
LION
/USDC
Loaded Lions
58,36 Tr $
0,001904 $
1 năm
64
0%
0%
-0,4%
0,1%
9,2 N $
16
59,3 $
-4,6 $
7
CAW
/CRAB
crow with knife
152,52 N $
0,0
9
1983 $
2 năm
62
-3,6%
-3,6%
-4,3%
-11,4%
11,4 N $
9
383,2 $
-358,9 $
8
CAW
/WCRO
crow with knife
5,37 Tr $
0,0
8
7002 $
2 năm
61
0%
0%
-0,6%
-4,8%
3 N $
30
734,1 $
-2,3 $
9
LION
/BARA
Loaded Lions
58 Tr $
0,001893 $
1 năm
70
0%
0%
0%
0%
68,5 N $
1
23,4 $
-23,4 $
10
LION
/VVS
Loaded Lions
56,15 Tr $
0,0
5
1289 $
1 năm
72
0%
0%
0%
0,6%
11,2 N $
8
18,2 $
17 $
11
D
DOGE
/WCRO
Dogecoin
2,21 Tr $
0,1109 $
4 năm
62
0%
0%
0,4%
1,3%
91,9 N $
50
1,1 N $
525,7 $
12
CAW
/PACK
crow with knife
1,44 Tr $
0,0001351 $
3 tháng
54
0%
0%
-0,3%
-1,7%
1,6 N $
33
744,6 $
12,8 $
13
ELON
/VVS
Dogelon
38,92 Tr $
0,0
7
3892 $
4 năm
63
0%
0%
0%
0%
12,8 N $
1
0,1 $
-0,1 $
14
CAW
/RYOSHI
crow with knife
135,8 N $
0,0
9
1746 $
2 năm
57
0%
0%
4%
-9,8%
73,8 $
8
4,3 $
-1,6 $
15
CAW
/FISH
crow with knife
17,86 N $
17,86 N $
1 năm
53
0%
0%
-0,6%
-0,6%
625,3 $
5
3,1 $
-1,4 $
16
CAW
/NFX
crow with knife
5,41 Tr $
0,0
8
705 $
8 tháng
58
0%
0%
0%
0,5%
505,8 $
3
1,5 $
-1,5 $
17
CAW
/USDC
crow with knife
5,37 Tr $
0,0
8
7009 $
2 năm
58
0%
0%
0,1%
0,1%
503,3 $
2
0,1 $
0,1 $
18
ELON
/WCRO
Dogelon
38,61 Tr $
0,0
7
3861 $
4 năm
66
0%
0%
0%
0%
75,4 N $
1
20,2 $
20,2 $
19
CAW
/DRIP
crow with knife
5,39 Tr $
0,0
8
7031 $
1 năm
58
0%
0%
0,1%
0,9%
272 $
8
17,7 $
-0,8 $
20
LION
/VVS
Loaded Lions
56,2 Tr $
0,0
5
129 $
1 năm
63
0%
0%
0%
0,1%
66,4 $
2
0 $
0 $
Trước
1
2
3
Tiếp theo