Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Animal Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Hyperliquid
Arbitrum
HyperEVM
Polygon POS
Avalanche
Near
Bittensor
Tron
Sui Network
Monad
Mantle
Sei V2
TON
Flare
x Layer
Unichain
Starknet
Pulsechain
XRPL
Plasma
Ink
Berachain
Cronos
CELO
Hedera Hashgraph
XDC
Sonic
Cardano
Abstract
Kaia
Ronin
Linea
Flow EVM
Internet Computer
World Chain
Morph L2
Conflux
Fantom
IOTA EVM
Core
Pepe Unchained
WAX
Kava
Merlin Chain
Dogechain
Oasys
Top Tiền ảo Animal trên Tron có Giao dịch 24h Cao nhất
Animal trên Tron có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 592 với khối lượng giao dịch là 374,98 N $.
Txns
592
KL
374,98 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
SUNDOG
/WTRX
Sundog
6,27 Tr $
0,006268 $
1 năm
44
0%
-2,9%
-12,7%
-16,6%
828,1 N $
581
369,6 N $
-40,7 N $
2
SUNCAT
/WTRX
SUNCAT
365,89 N $
0,0003659 $
1 năm
30
0%
0%
-0,4%
16,2%
234,5 N $
44
21,7 N $
8,6 N $
3
BULL
/WTRX
Tron Bull
1,63 Tr $
0,001628 $
1 năm
30
0%
0%
0%
-0,2%
272,3 N $
2
326,9 $
-326,9 $
4
TBULL
/WTRX
Tron Bull
383,52 N $
0,0003835 $
1 năm
30
0%
0%
0%
0%
246,7 N $
1
35,4 $
35,4 $
5
TOPCAT
/WTRX
TOPCAT
33,04 N $
0,00003304 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
43,1 N $
1
6 $
-6 $
6
Tcat
/WTRX
Tron Cat
22,21 N $
0,00002221 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
31,3 N $
0
0 $
0 $
7
MUNCAT
/WTRX
MUNCAT
20,5 N $
0,0000205 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
31,2 N $
1
21,1 $
21,1 $
8
SUNDOG
/WTRX
Sundog
6,82 Tr $
0,006816 $
1 năm
26
0%
0%
0%
-9,6%
216,9 $
3
7,2 $
-2,4 $
9
SUNCAT
/USDT
SUNCAT
360,19 N $
0,0003602 $
1 năm
15
0%
0%
0%
9,5%
997,9 $
2
41,5 $
41,5 $
10
C
CZC
/WTRX
Crypto Zillion Club
2,51 Tr $
0,002512 $
1 năm
26
0%
0%
0%
0%
353 N $
1
0,5 $
-0,5 $
11
SUNDOG
/USD1
Sundog
4,47 T $
0,9923 $
10 tháng
26
0%
0%
0%
0%
36,8 $
1
1,5 $
1,5 $
12
D
DOGE
/WTRX
DOGE
91,51 N $
0,00009151 $
1 năm
23
0%
0%
0%
0%
58,2 N $
1
4 $
-4 $
13
S
SUNDOG
/WTRX
Sundog
40,77 N $
0,00004077 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
39,9 N $
0
0 $
0 $
14
M
MUNDOG
/WTRX
MUNDOG
19,39 N $
0,00001939 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
29,8 N $
1
9,5 $
9,5 $
15
P
PerpDog
/WTRX
PerpDog
13,98 N $
0,00001398 $
7 tháng
20
0%
0%
0%
0%
23,6 N $
0
0 $
0 $
16
T
TRONBEARY
/WTRX
TronBeary
16,19 N $
0,00001619 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
23,4 N $
1
316,2 $
-316,2 $
17
S
SUNDOGE
/WTRX
SUNDOGE
13,99 N $
0,00001399 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
21,3 N $
0
0 $
0 $
18
k
kaiCAT
/WTRX
kaiCAT
10,76 N $
0,00001076 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
20,2 N $
0
0 $
0 $
19
SUNDOG
/PHSUN
Sundog
21,85 N $
0,00002185 $
1 năm
11
0%
0%
-0,3%
0,6%
198,5 $
6
14,9 $
5,6 $
Trước
1
Tiếp theo