Top Tiền ảo Animal trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Animal trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 13,98 N với khối lượng giao dịch là 6,28 Tr $.
Txns
13.980
KL
6,28 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,7 Tr $0,003698 $
4 ngày
79
0%
0%
-4,1%
13,4%
10%
178,9 N $
3.007
1,4 Tr $
2.738
7,6 N $
1 N $
33,18 Tr $0,00007886 $
1 năm
93
13%
0,1%
-0,9%
2,4%
-4,9%
1,8 Tr $
1.796
1,5 Tr $
27.236
-30,5 N $
1 N $
725,32 N $0,0007253 $
1 tháng
63
14%
1,2%
-10,2%
-13,2%
-19,3%
96,7 N $
729
105,6 N $
3.966
-5,9 N $
182 $
29,22 Tr $0,072922 $
4 năm
80
44%
0%
0%
3,4%
7%
4,2 Tr $
106
94 N $
163.818
38,7 N $
179 $
41,16 Tr $0,061054 $
2 năm
86
50%
0%
0,9%
2%
1,6%
4,3 Tr $
170
156,9 N $
58.256
-18,2 N $
705 $
58,29 Tr $0,0008448 $
3 năm
62
41%
0%
-0,2%
4,9%
1,8%
68,7 N $
94
17 N $
57.981
1,1 N $
1 N $
1,18 Tr $0,001202 $
1 năm
61
28%
0%
0%
4,1%
3,8%
465,7 N $
27
2,9 N $
31.888
1,4 N $
37 $
107,73 N $0,001077 $
18 giờ
47
11%
0%
0%
-51%
3.164,7%
33,5 N $
1.368
389,4 N $
394
15,2 N $
260 $
4,6 Tr $0,055098 $
2 năm
67
26%
0%
0,9%
6,5%
5,2%
493,5 N $
33
15,9 N $
15.560
2,1 N $
295 $
1,32 Tr $0,05137 $
2 năm
60
18%
0%
1,1%
4,1%
3,2%
297,7 N $
6
540,6 $
9.557
292,2 $
138 $
136,75 Tr $1,1673 $
10 tháng
44
100%
0%
-0,3%
-0,3%
-0,4%
378,6 N $
446
1,4 Tr $
118
13,4 N $
1 Tr $
37,32 N $0,078872 $
1 năm
52
13%
0%
0%
10,6%
16,5%
36,2 N $
65
22,6 N $
3.486
951,8 $
10 $
13,79 N $0,00001379 $
23 ngày
33
32%
0%
0%
0%
-7%
7,1 N $
43
2,7 N $
249
-88,1 $
56 $
138,13 N $0,082078 $
3 năm
64
15%
0%
0%
2,5%
5,1%
136,2 N $
19
989,8 $
24.163
923,9 $
6 $
17,23 Tr $0,03534 $
7 tháng
40
60%
0%
-1,2%
3%
5%
295,2 N $
182
21,3 N $
3.782
3,6 N $
5 N $
895,89 N $0,0111115 $
4 năm
55
0%
0%
-10,2%
5%
3%
7,3 N $
92
5,3 N $
36.613
-95,6 $
25 $
129,06 N $0,0005162 $
1 năm
46
24%
0%
0%
4,2%
8,2%
19,5 N $
18
1,4 N $
197
158,2 $
687 $
31,45 Tr $4,0835 $
8 tháng
37
98%
0%
0%
1,7%
1,1%
247,3 N $
166
21,5 N $
781
3,3 N $
40 N $
7,54 T $2,01 N $
2 năm
90
68%
0%
0%
0,9%
2,1%
1,3 Tr $
7
5 N $
38.093
3,4 N $
198 N $
857,49 N $0,082038 $
1 năm
57
36%
0%
0%
2,3%
0,8%
159,8 N $
20
680,9 $
9.948
-356,3 $
86 $